Ngôn ngữ

Reus FCR vs Barakaldo

Chi tiết trận đấu
Estadi Municipal de Reus
Reus FCRChủ nhà
02:30Bắt đầu 29/10
BarakaldoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 24/10 08:19

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Reus FCR —
Barakaldo —
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 25/10 04:24

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Reus FCRHHTBTTBH3T 3H 2B · Dựa trên 8 trận
BarakaldoHTBHHBTBHT3T 4H 4B · Dựa trên 11 trận
Reus FCR
Dựa trên 8 trận
Barakaldo
Dựa trên 11 trận
8Trận11
3T 3H 2BT · H · B3T 4H 4B
38%Tỷ lệ thắng27%
38%Tỷ lệ hòa36%
1.12Ghi được mỗi trận1.09
1.25Bị ghi mỗi trận1.18
-1Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
12%Tỷ lệ không ghi bàn45%
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.4 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Reus FCR
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBarakaldo
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 2H 2BT · H · B2T 3H 0B
20%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa60%
0.80Ghi được mỗi trận1.40
1.60Bị ghi mỗi trận0.80
-4Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Reus FCR
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnBarakaldo
Dựa trên 6 trận
3Trận6
2T 1H 0BT · H · B1T 1H 4B
67%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa17%
1.67Ghi được mỗi trận0.83
0.67Bị ghi mỗi trận1.50
+3Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn67%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Reus FCR
Dựa trên 6 trận
Segunda Federación Bảng 2Barakaldo
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Reus FCRPrimera Federación Bảng 1Barakaldo
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B1T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng17%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Reus FCRSegunda BBarakaldo
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B2T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng40%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.20
—Bị ghi mỗi trận1.40
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Reus FCR
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyBarakaldo
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu