Ngôn ngữ

Atl. Tordesillas vs Mirandes

Chi tiết trận đấu
Estadio Las Salinas
Atl. TordesillasChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 2 : 4
MirandesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 01:38
Theo tỷ số 90 phút chính thức 3 : 3
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GFarolo
19DBraian
8MJavi Bueno
4DJoan Castaño
3DDiego Herrador
11FSamuel Aparicio
14MAbel Conejo
7FDani Díez
12DFran Manja
10FChatún
6MMiguel Hernández
Dự bị 9
1GJon Arrasate
17DAbraham Rodríguez
18MSekou Kante Diane
22MFer Sánchez
23FDaniel Rodríguez Cantera
20FJavier Escudero
24FEmi
25FDavid Lopez
9FJesús Torres
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GÉdgar Badía
15DIker Pedernales
22DMartín Aguirregabiria
21DAritz Arambarri
3DHodei Arrillaga
10MNico Espinosa
6MAdrián Verde
7MDavid Dela
19MRicardo de Moraes
11FAitor Uzkudun
20MAron Rodrigo
Dự bị 9
1GJesús Ruiz
4DCarlos Navarro
28DAbdoulaye Maiga
5DPeru Rodríguez
33DJoaquín Fernández
36MMarcos Garcia
29MMitxel Zorrozua
12MJorge González
18MRodri Puertolas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/10 02:30

Kết quả trận đấu

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tỷ số chung cuộc
3 : 3 Luân lưu 2 : 4
Kết quả
Đội khách thắng luân lưu
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Atl. Tordesillas21023
Mirandes03043
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngChatun
  2. 29'Bàn thắngChatun
  3. 49'Bàn thắngA. Conejo
  4. 69'Bàn thắngRiki
  5. 81'Bàn thắngA. Arambarri
  6. 90'Bàn thắngJ. Gonzalez
Thống kê đội · Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
0Thẻ vàng0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4J. Castano12000—10—
8J. Bueno12000—00—
12F. Manja12000—10—
19Braian12000—00—
7D. Diez9100—00—
1 · Dự bịJ. Arrasate8500—00—
22 · Dự bịF. Sanchez8500—10—
10Chatun6520—10—
23 · Dự bịD. Rodriguez6500—00—
9 · Dự bịJ. Torres6400—00—
6M. Hernandez5600—00—
11Samu5500—00—
18 · Dự bịS. Kante5500—10—
3D. Herrador3500—00—
13Farolo3500—00—
17 · Dự bịA. Rodriguez2900—00—
8 · MFJavi Bueno000—00—
11 · FWSamuel Aparicio000—00—
14 · MFAbel Conejo000—00—
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6A. Verde12000—10—
7D. de la Iglesia12000—00—
11A. Uzkudun12000—10—
13E. Badia12000—00—
19Riki12010—10—
21A. Arambarri10310—10—
20A. Rodrigo Tapia8400—00—
4 · Dự bịC. Navarro7400—00—
5 · Dự bịP. Rodriguez7400—00—
12 · Dự bịJ. Gonzalez7410—00—
18 · Dự bịRodri7400—00—
3H. Arrillaga4600—00—
10N. Espinosa4600—00—
15I. Pedernales4600—00—
22M. Aguirregabiria4600—00—
29 · Dự bịM. Zorrozua3600—00—
36 · Dự bịM. Arriola1700—00—
Tính đến 29/10 05:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:38

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,77Hòa3,75Đội khách1,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,664,77Hòa3,693,75Đội khách1,651,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/10 00:124,77▲3,75▲1,66▲
27/10 16:30 Đầu tiên4,663,691,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,773,751,66
Betfair4,753,901,67
bet3655,253,801,62
Marathon4,753,621,70
1xBet4,853,821,66
Betano4,603,801,65
BetVictor4,803,751,62
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,69Đội khách -12,15Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,681,69Đội khách2,132,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 00:121,69▲2,15▲
27/10 16:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
27/10 16:30 Đầu tiên1,682,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,692,15
bet3651,722,08
Marathon1,582,27
1xBet1,652,14
Betano1,672,07
BetVictor1,632,10
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,851,87Xỉu1,931,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 00:121,87▲1,94▲
27/10 16:30 Đầu tiên1,851,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,871,94
Betfair1,831,91
bet3651,901,90
Marathon1,871,87
1xBet1,831,91
Betano1,851,85
BetVictor1,791,88
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,801,83Không2,001,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
27/10 23:091,83▼1,91▲
27/10 21:341,87▲1,90▼
27/10 16:30 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,91
bet3651,801,95
Marathon1,811,87
1xBet1,801,90
Betano1,851,82
BetVictor1,781,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Atl. Tordesillas —
Mirandes —
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte0
Girona2
Đi tiếp —
Calamocha0
CE Europa3
Đi tiếp —
Pinatar1
Elche3
Đi tiếp —
Sestao4
Espanyol3
Đi tiếp —
Castellonense1
Almeria2
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas3
Mirandes3
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena0
Rayo Majadahonda1
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana0
Cultural Leonesa1
Đi tiếp —
Llanera1
Ponferradina1
Đi tiếp —
RSD Alcala1
UD Las Palmas3
Đi tiếp —
CD Don Benito2
CD Extremadura4
Đi tiếp —
Manresa2
Sant Andreu2
Đi tiếp —
Alcazar0
Malaga3
Đi tiếp —
Arosa SC2
Pontevedra0
Đi tiếp —
Atl. Paso3
Cordoba1
Đi tiếp —
Manacor0
Villarreal5
Đi tiếp —
Recreativo Huelva2
Rayo Vallecano3
Đi tiếp —
Tudelano0
Zaragoza4
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 29/10 07:20

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atl. TordesillasHTHTBHBBTT10T 4H 3B · Dựa trên 17 trận
MirandesTBHBTHTTBB7T 6H 7B
Atl. Tordesillas
Dựa trên 17 trận
Mirandes
Dựa trên 20 trận
17Trận20
10T 4H 3BT · H · B7T 6H 7B
59%Tỷ lệ thắng35%
24%Tỷ lệ hòa30%
1.65Ghi được mỗi trận1.45
0.94Bị ghi mỗi trận1.45
+12Hiệu số+0
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
18%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (6 trận)
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (13 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (13 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (13 trận)
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (13 trận)
—Số cú sút mỗi trận13.3 (11 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.9 (11 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (11 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.4 (11 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.4 (11 trận)
Atl. Tordesillas
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMirandes
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 2H 1BT · H · B5T 3H 1B
67%Tỷ lệ thắng56%
22%Tỷ lệ hòa33%
1.89Ghi được mỗi trận1.56
0.78Bị ghi mỗi trận0.78
+10Hiệu số+7
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (3 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (6 trận)
—Số cú sút mỗi trận15.8 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.8 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình47% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.8 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.2 (5 trận)
Atl. Tordesillas
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMirandes
Dựa trên 11 trận
8Trận11
4T 2H 2BT · H · B2T 3H 6B
50%Tỷ lệ thắng18%
25%Tỷ lệ hòa27%
1.38Ghi được mỗi trận1.36
1.12Bị ghi mỗi trận2.00
+2Hiệu số-7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
38%Tỷ lệ không ghi bàn36%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (7 trận)
—Số cú sút mỗi trận11.2 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình46% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận4.0 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận16.0 (6 trận)
Atl. TordesillasLaLiga 2Mirandes
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B3T 4H 4B
—Tỷ lệ thắng27%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.55
—Bị ghi mỗi trận1.73
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28 (6 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận13.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình46%
—Phạt góc mỗi trận5.4
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận13.4
Atl. Tordesillas
Dựa trên 10 trận
Tercera DivisiónMirandes
10Trận—
8T 0H 2BT · H · B—
80%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.90Ghi được mỗi trận—
1.10Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
10%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Atl. Tordesillas
Dựa trên 6 trận
Segunda Federación Bảng 5Mirandes
6Trận—
2T 3H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Atl. TordesillasPrimera Federación Bảng 1Mirandes
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B2T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Atl. TordesillasSegunda BMirandes
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Atl. Tordesillas
Dựa trên 1 trận
Copa del ReyMirandes
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HGimnástica Segoviana1:1Atl. Tordesillas24/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5TAtl. Tordesillas3:0Guadalajara18/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5HReal Madrid C0:0Atl. Tordesillas11/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5TAtl. Tordesillas2:0Salamanca04/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5BPuertollano C.F.1:0Atl. Tordesillas27/09/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5HAtl. Tordesillas2:2Navalcarnero20/09/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5
Mùa giải 2025/26
HAtl. Tordesillas1:1Hiệp phụ 0-1Burgos CF29/10/2025 01:00 · Copa del Rey
Tính đến 28/10 05:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu