Atl. Tordesillas vs Mirandes
Estadio Las Salinas
3 : 3Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 2 : 4
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 01:38
Theo tỷ số 90 phút chính thức 3 : 3
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 13 | G | Farolo |
| 19 | D | Braian |
| 8 | M | Javi Bueno |
| 4 | D | Joan Castaño |
| 3 | D | Diego Herrador |
| 11 | F | Samuel Aparicio |
| 14 | M | Abel Conejo |
| 7 | F | Dani Díez |
| 12 | D | Fran Manja |
| 10 | F | Chatún |
| 6 | M | Miguel Hernández |
Dự bị 9
| 1 | G | Jon Arrasate |
| 17 | D | Abraham Rodríguez |
| 18 | M | Sekou Kante Diane |
| 22 | M | Fer Sánchez |
| 23 | F | Daniel Rodríguez Cantera |
| 20 | F | Javier Escudero |
| 24 | F | Emi |
| 25 | F | David Lopez |
| 9 | F | Jesús Torres |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 13 | G | Édgar Badía |
| 15 | D | Iker Pedernales |
| 22 | D | Martín Aguirregabiria |
| 21 | D | Aritz Arambarri |
| 3 | D | Hodei Arrillaga |
| 10 | M | Nico Espinosa |
| 6 | M | Adrián Verde |
| 7 | M | David Dela |
| 19 | M | Ricardo de Moraes |
| 11 | F | Aitor Uzkudun |
| 20 | M | Aron Rodrigo |
Dự bị 9
| 1 | G | Jesús Ruiz |
| 4 | D | Carlos Navarro |
| 28 | D | Abdoulaye Maiga |
| 5 | D | Peru Rodríguez |
| 33 | D | Joaquín Fernández |
| 36 | M | Marcos Garcia |
| 29 | M | Mitxel Zorrozua |
| 12 | M | Jorge González |
| 18 | M | Rodri Puertolas |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 28/10 02:30
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3 Luân lưu 2 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng luân lưu
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Atl. Tordesillas | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Mirandes | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 6'Bàn thắngChatun
- 29'Bàn thắngChatun
- 49'Bàn thắngA. Conejo
- 69'Bàn thắngRiki
- 81'Bàn thắngA. Arambarri
- 90'Bàn thắngJ. Gonzalez
Thống kê đội · Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
0Thẻ vàng0
Thống kê cầu thủ · Trận này
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận
Tính đến 29/10 05:37
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:38Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,77Hòa3,75Đội khách1,66Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,66→4,77Hòa3,69→3,75Đội khách1,65→1,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/10 00:12 | 4,77▲ | 3,75▲ | 1,66▲ |
| 27/10 16:30 Đầu tiên | 4,66 | 3,69 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,77 | 3,75 | 1,66 |
| Betfair | 4,75 | 3,90 | 1,67 |
| bet365 | 5,25 | 3,80 | 1,62 |
| Marathon | 4,75 | 3,62 | 1,70 |
| 1xBet | 4,85 | 3,82 | 1,66 |
| Betano | 4,60 | 3,80 | 1,65 |
| BetVictor | 4,80 | 3,75 | 1,62 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,69Đội khách -12,15Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,68→1,69Đội khách2,13→2,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/10 00:12 | 1,69▲ | 2,15▲ |
| 27/10 16:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/10 16:30 Đầu tiên | 1,68 | 2,13 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,15 |
| bet365 | 1,72 | 2,08 |
| Marathon | 1,58 | 2,27 |
| 1xBet | 1,65 | 2,14 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→1,87Xỉu1,93→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/10 00:12 | 1,87▲ | 1,94▲ |
| 27/10 16:30 Đầu tiên | 1,85 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,94 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,83 | 1,91 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,83Không2,00→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 27/10 23:09 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 27/10 21:34 | 1,87▲ | 1,90▼ |
| 27/10 16:30 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,87 |
| 1xBet | 1,80 | 1,90 |
| Betano | 1,85 | 1,82 |
| BetVictor | 1,78 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Atl. Tordesillas —
Mirandes —
1/128-finals
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Tính đến 29/10 07:20
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atl. TordesillasHTHTBHBBTT10T 4H 3B · Dựa trên 17 trận
MirandesTBHBTHTTBB7T 6H 7B
| Atl. Tordesillas Dựa trên 17 trận | Mirandes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 10T 4H 3B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +12 | Hiệu số | +0 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (13 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (11 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (11 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (11 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (11 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (11 trận) |
| Atl. Tordesillas Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mirandes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 5T 3H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +10 | Hiệu số | +7 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (3 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| Atl. Tordesillas Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Mirandes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +2 | Hiệu số | -7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| Atl. Tordesillas | LaLiga 2 | Mirandes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 3T 4H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 27% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Atl. Tordesillas Dựa trên 10 trận | Tercera División | Mirandes |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 8T 0H 2B | T · H · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Atl. Tordesillas Dựa trên 6 trận | Segunda Federación Bảng 5 | Mirandes |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 3H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Atl. Tordesillas | Primera Federación Bảng 1 | Mirandes Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Atl. Tordesillas | Segunda B | Mirandes Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Atl. Tordesillas Dựa trên 1 trận | Copa del Rey | Mirandes |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HGimnástica Segoviana1:1Atl. Tordesillas24/10/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5TAtl. Tordesillas3:0Guadalajara18/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5HReal Madrid C0:0Atl. Tordesillas11/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5TAtl. Tordesillas2:0Salamanca04/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5BPuertollano C.F.1:0Atl. Tordesillas27/09/2026 23:00 · Segunda Federación Bảng 5HAtl. Tordesillas2:2Navalcarnero20/09/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5
Mùa giải 2025/26
BGuijuelo4:0Atl. Tordesillas10/05/2026 · Tercera División
BAtl. Tordesillas1:2Leonesa B02/05/2026 · Tercera División
TCD Mojados0:4Atl. Tordesillas26/04/2026 · Tercera División
TAtl. Tordesillas1:0Almazan19/04/2026 · Tercera División
TPalencia CF1:2Atl. Tordesillas11/04/2026 · Tercera División
TAtl. Tordesillas2:1Becerril03/04/2026 · Tercera División
TArandina1:2Atl. Tordesillas28/03/2026 · Tercera División
TAtl. Tordesillas4:1Bembibre21/03/2026 · Tercera División
TSanta Marta Tormes1:2Atl. Tordesillas14/03/2026 · Tercera División
TAtl. Tordesillas1:0La Virgen08/03/2026 · Tercera División
HAtl. Tordesillas1:1Hiệp phụ 0-1Burgos CF29/10/2025 01:00 · Copa del ReyTMirandes2:0Racing Club Ferrol24/10/2026 21:30 · Primera Federación Bảng 1BBarakaldo2:0Mirandes17/10/2026 21:30 · Primera Federación Bảng 1HMirandes1:1Zamora (Spain)11/10/2026 02:00 · Primera Federación Bảng 1BPonferradina1:0Mirandes04/10/2026 21:30 · Primera Federación Bảng 1TMirandes1:0Unionistas27/09/2026 21:00 · Primera Federación Bảng 1HR. Union2:2Mirandes19/09/2026 23:45 · Primera Federación Bảng 1
TAD Merida3:4Mirandes12/09/2026 · Segunda B
TMirandes2:0UD Ourense05/09/2026 · Segunda B
BCP Cacereño1:0Mirandes28/08/2026 · Segunda B
Mùa giải 2025/26
BCD Leganés1:0Mirandes01/06/2026 02:00 · LaLiga 2TMirandes3:1Granada CF24/05/2026 23:30 · LaLiga 2HReal Sociedad B2:2Mirandes16/05/2026 19:00 · LaLiga 2BMirandes0:1Eibar10/05/2026 23:30 · LaLiga 2BAlmeria4:2Mirandes05/05/2026 01:30 · LaLiga 2TMirandes2:1Cultural Leonesa26/04/2026 21:15 · LaLiga 2BDep. La Coruna3:1Mirandes21/04/2026 01:30 · LaLiga 2HMirandes2:2Castellon12/04/2026 23:30 · LaLiga 2TZaragoza1:2Mirandes06/04/2026 02:00 · LaLiga 2HMirandes1:1Albacete01/04/2026 00:00 · LaLiga 2HCordoba2:2Mirandes28/03/2026 01:00 · LaLiga 2Tính đến 28/10 05:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atl. Tordesillas đã gặp Mirandes tại Copa del Rey vào 28/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio Las Salinas.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atl. Tordesillas 3-3 Mirandes.
Atl. Tordesillas thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mirandes thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.77 · 3.75 · 1.66.
Đội hình Atl. Tordesillas có Fran Manja, Chatún, Miguel Hernández.
Đội hình Mirandes có Ricardo de Moraes, Aitor Uzkudun, Aron Rodrigo.
Atl. Tordesillas · Trận trước: Atl. Tordesillas vs Burgos CF (29/10)
Mirandes · Trận trước: CD Leganés vs Mirandes (1/6)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Cuarte vs Girona
- Calamocha vs CE Europa
- Sestao vs Espanyol
- Pinatar vs Elche
- Castellonense vs Almeria
- Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa
- Llanera vs Ponferradina
- RSD Alcala vs UD Las Palmas
- Ciudad de Lucena vs Rayo Majadahonda
- Manresa vs Sant Andreu
Các trận Copa del Rey tuần này
- CD Don Benito vs CD Extremadura
- Tudelano vs Zaragoza
- Arosa SC vs Pontevedra
- Recreativo Huelva vs Rayo Vallecano
- Manacor vs Villarreal
- Alcazar vs Malaga
- Atl. Paso vs Cordoba
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Pena vs SD Huesca
- Utebo FC vs Sabadell
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- Bahia vs São Paulo
- Nashville SC vs Philadelphia Union
- Remo vs Botafogo RJ
- Chicago Fire vs Orlando City
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- A. Parks vs K. Birrell
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.