Ngôn ngữ

Guijuelo vs Gijon

Chi tiết trận đấu
GuijueloChủ nhà
02:00Bắt đầu 30/10
GijonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Guijuelo
Chưa nhận được dữ liệu
GijonVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aimar DunabeitiaChấn thương
Juan OteroChấn thương
Konrad de la FuenteChấn thương
Manuel Casas Marin AntonioChấn thương
Nikita IosifovChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GuijueloTất cảGijon
3Trận8
1Thắng5
0Hòa0
2Thua3
3Bàn thắng9
3Bàn thua8
GuijueloChủ nhàGijon
1Trận4
0Thắng2
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng4
2Bàn thua5
GuijueloĐội kháchGijon
2Trận4
1Thắng3
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng5
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận1.12
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
GuijueloTất cảGijon
3Trận—
1Thắng—
0Hòa—
2Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
GuijueloChủ nhàGijon
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
GuijueloĐội kháchGijon
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
GuijueloTất cảGijon
—Trận8
—Thắng5
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng9
—Bàn thua8
GuijueloChủ nhàGijon
—Trận4
—Thắng2
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
GuijueloĐội kháchGijon
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.12
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 8 · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Guijuelo —
Gijon LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GuijueloTBB1T 0H 2B · Dựa trên 3 trận
GijonTTBTBBTTHT10T 2H 8B
Guijuelo
Dựa trên 3 trận
Gijon
Dựa trên 20 trận
3Trận20
1T 0H 2BT · H · B10T 2H 8B
33%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa10%
1.00Ghi được mỗi trận1.35
1.00Bị ghi mỗi trận1.15
+0Hiệu số+4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (11 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (11 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận11.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.1
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận11.7
Guijuelo
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGijon
Dựa trên 10 trận
1Trận10
0T 0H 1BT · H · B5T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.30
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.90
-1Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.8
—Sút trúng đích mỗi trận5.5
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
Guijuelo
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnGijon
Dựa trên 10 trận
2Trận10
1T 0H 1BT · H · B5T 0H 5B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.40
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.40
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.67 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận9.3
—Sút trúng đích mỗi trận2.7
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận3.7
—Thẻ vàng mỗi trận3.3
—Phạm lỗi mỗi trận12.4
GuijueloLaLiga 2Gijon
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B10T 2H 8B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận1.35
—Bị ghi mỗi trận1.15
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (11 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (11 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận11.1
—Sút trúng đích mỗi trận4.1
—Kiểm soát bóng trung bình47%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận11.7
Guijuelo
Dựa trên 3 trận
Tercera Federación Bảng 8Gijon
3Trận—
1T 0H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ruben Yanez90090 phút6.70
GK13Egoitz Arana-----
DF2Guillermo Rosas91088 phút7.08
DF3Pablo Garcia91030 phút6.80
DF24Aimar Dunabeitia81080 phút7.19
DF44Andres Cuenca80177 phút6.65
DF15Pablo Vazquez70086 phút6.87
DF5Diego Sanchez40144 phút7.15
DF26Iker Martinez40018 phút6.33
DF23J. Saenz de Miera Colmeiro20090 phút7.20
DF4Emanuel Gularte Mendez20087 phút6.95
MF14Alex Corredera90189 phút7.23
MF10Cesar Gelabert Pina80078 phút6.59
MF8Manuel Rodriguez60078 phút6.88
MF21Mamadou Loum60020 phút6.67
MF6Nacho Martin50046 phút6.78
MF36Bruno Rubio30017 phút6.60
MF34Diego Matabuena20126 phút6.65
MF22Hugo Guillamon1005 phút—
FW16Alejo Sarco91043 phút6.73
FW19Juan Otero71186 phút7.03
FW20Nikita Iosifov71170 phút6.91
FW11Konrad de la Fuente50043 phút6.42
FW17M. Casas Marin Antonio53036 phút7.34
FW7Gaspar Campos40049 phút6.70
FW27Enol Prendes20064 phút6.60
FW28Miguel Conde10015 phút6.20
FW35Christian Ferreres1008 phút6.70
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

GuijueloNhà cung cấp không có dữ liệu
GijonHuấn luyện viên Nicolas Larcamon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận