Hortaleza vs Sevilla
03:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Hortaleza
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
SevillaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Iker MunozChấn thương |
| MarcaoChấn thương |
| Miguel SierraChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Hortaleza | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 14 |
| 3 | Bàn thua | 16 |
| Hortaleza | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 7 |
| Hortaleza | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 9 |
| 3 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Hortaleza | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Hortaleza | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Hortaleza | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hortaleza | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 16 |
| Hortaleza | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Hortaleza | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Copa del Rey · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hortaleza —
Sevilla Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 14 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 15 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 04:24
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HortalezaHT1T 1H 0B · Dựa trên 2 trận
SevillaBHBBTTHBTT8T 2H 10B
| Hortaleza Dựa trên 2 trận | Sevilla Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +1 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (19 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (19 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (19 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (19 trận) |
| Hortaleza Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 5T 0H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| Hortaleza Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 10 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +0 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 |
| Hortaleza | Primera | Sevilla Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 8T 2H 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 42% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 |
| Hortaleza Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Sevilla |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Hortaleza | Giao hữu câu lạc bộ | Sevilla Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BReal Madrid4:1Sevilla19/10/2026 02:00 · PrimeraHLevante (Greece)3:3Sevilla13/10/2026 02:00 · PrimeraBSevilla1:3Aston Villa03/10/2026 01:30 · Giao hữu câu lạc bộBSevilla1:3Barcelona (Brazil)20/09/2026 02:00 · PrimeraTDep. A Coruna0:1Sevilla17/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de RiazorTSevilla1:0Valencia12/09/2026 02:00 · PrimeraHEspanyol1:1Sevilla07/09/2026 02:00 · Primera · RCDE StadiumBSevilla1:3Atl. Madrid30/08/2026 02:30 · PrimeraTAth Bilbao1:3Sevilla22/08/2026 22:00 · PrimeraTSevilla2:1Rayo Vallecano (Nữ)16/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BRC Celta de Vigo1:0Sevilla24/05/2026 02:00 · PrimeraBSevilla0:1Real Madrid18/05/2026 00:00 · PrimeraTVillarreal2:3Sevilla14/05/2026 00:00 · PrimeraTSevilla2:1Espanyol09/05/2026 21:15 · PrimeraTSevilla1:0Real Sociedad (Honduras)05/05/2026 02:00 · PrimeraBOsasuna2:1Sevilla26/04/2026 23:30 · PrimeraBLevante (Greece)2:0Sevilla24/04/2026 00:00 · PrimeraTSevilla2:1Atl. Madrid12/04/2026 02:00 · PrimeraBOviedo1:0Sevilla05/04/2026 23:30 · PrimeraBSevilla0:2Valencia22/03/2026 03:00 · PrimeraTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
HortalezaDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
SevillaHuấn luyện viên Luis Garcia Plaza
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hortaleza gặp Sevilla tại Copa del Rey vào 30/10/2026 03:00 UTC+07.
Hortaleza thắng 1, hòa 1, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Sevilla thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hortaleza · Trận trước: Union Guimar vs Hortaleza (11/10)
Sevilla · Trận trước: Sevilla vs Osasuna (27/10) · Trận tiếp theo: Getafe vs Sevilla (1/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Lebrijana vs Getafe
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Baleares vs Eldense
- Antequera vs Águilas FC
- Conquense vs Castellon
- Varea vs Andorra
- Real Ávila vs Unionistas
- Guijuelo vs Gijon
- Laredo vs Burgos CF
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.