Ngôn ngữ

Poblense vs Ceuta

Chi tiết trận đấu
PoblenseChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
CeutaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Poblense
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
CeutaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Abad ToniChấn thương
AnuarChấn thương
Kenneth MamahChấn thương
Tính đến 21/10 08:19

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
PoblenseTất cảCeuta
—Hạng21
—Trận10
—Thắng1
—Hòa2
—Thua7
—Tỷ lệ thắng10%
—Ghi được9
—Bị ghi22
—Ghi được mỗi trận0.90
—Bị ghi mỗi trận2.20
PoblenseChủ nhàCeuta
—Hạng—
—Trận6
—Thắng1
—Hòa1
—Thua4
—Tỷ lệ thắng17%
—Ghi được6
—Bị ghi10
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.67
PoblenseĐội kháchCeuta
—Hạng—
—Trận4
—Thắng0
—Hòa1
—Thua3
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được3
—Bị ghi12
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận3.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Poblense —
Ceuta LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria10802+1324TTTTT
2Castellon10721+1423TBHTT
3Eibar10712+922HBTTT
4Gijon10613+219TTTBT
5Girona10532+818THHTT
6Mallorca10532+718HTHBT
7Granada CF10523+317TTTBB
8Burgos CF10523+317TBBTT
9Oviedo10523+317TTBTB
10Sabadell10442+216BTHHT
11Eldense10424+014TTTBB
12Tenerife10343-213HHBHB
13Real Valladolid10334+112BTHTH
14RC Celta de Vigo B10334-112HTBHB
15Cordoba10406-512TBTBT
16UD Las Palmas10325-611BBHBB
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra10316-410BTHTB
19Real Sociedad B10226-78BBBBB
20Cádiz CF10145-27BBTHB
21Ceuta10127-135BBHTH
22Albacete10019-161BBBBB
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 23/10 04:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PoblenseHTBTBH2T 2H 2B · Dựa trên 6 trận
CeutaBBHTHBBBBB4T 7H 9B
Poblense
Dựa trên 6 trận
Ceuta
Dựa trên 20 trận
6Trận20
2T 2H 2BT · H · B4T 7H 9B
33%Tỷ lệ thắng20%
33%Tỷ lệ hòa35%
1.17Ghi được mỗi trận0.95
1.33Bị ghi mỗi trận1.70
-1Hiệu số-15
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
17%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận3.6
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận14.1
Poblense
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCeuta
Dựa trên 11 trận
3Trận11
2T 1H 0BT · H · B2T 4H 5B
67%Tỷ lệ thắng18%
33%Tỷ lệ hòa36%
1.33Ghi được mỗi trận0.82
0.67Bị ghi mỗi trận1.36
+2Hiệu số-6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (3 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận15.5
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận5.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận15.1
Poblense
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnCeuta
Dựa trên 9 trận
3Trận9
0T 1H 2BT · H · B2T 3H 4B
0%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận1.11
2.00Bị ghi mỗi trận2.11
-3Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.54 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận8.3
—Sút trúng đích mỗi trận2.4
—Kiểm soát bóng trung bình46%
—Phạt góc mỗi trận3.1
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
PoblenseLaLiga 2Ceuta
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B4T 7H 9B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa35%
—Ghi được mỗi trận0.95
—Bị ghi mỗi trận1.70
—Hiệu số-15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21 (9 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận3.6
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.6
—Phạm lỗi mỗi trận14.1
Poblense
Dựa trên 5 trận
Segunda Federación Bảng 3Ceuta
5Trận—
2T 1H 2BT · H · B—
40%Tỷ lệ thắng—
20%Tỷ lệ hòa—
1.20Ghi được mỗi trận—
1.40Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
20%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Poblense
Dựa trên 1 trận
Copa del ReyCeuta
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 01:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận