Numancia vs Oviedo
02:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Numancia
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexandru IsfanChấn thương |
| Carlos FernandezChấn thương |
| Chris RamosChấn thương |
| Estanis PedrolaChấn thương |
| Ilyas ChairaChấn thương |
| Juan CruzChấn thương |
Tính đến 18/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Numancia | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 13 |
| 1 | Bàn thua | 10 |
| Numancia | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Numancia | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 0.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Numancia | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Numancia | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Numancia | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.50 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Numancia | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 5 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Numancia | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Numancia | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 5 (chỉ các trận đã nhận) · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Numancia —
Oviedo LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 | TTTTT |
| 2 | Castellon | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 | TBHTT |
| 3 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 | HBTTT |
| 4 | Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 | TTTBT |
| 5 | Girona | 10 | 5 | 3 | 2 | +8 | 18 | THHTT |
| 6 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 | HTHBT |
| 7 | Granada CF | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTTBB |
| 8 | Oviedo | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TTBTB |
| 9 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 10 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 11 | Eldense | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTTBB |
| 12 | Real Valladolid | 10 | 3 | 3 | 4 | +1 | 12 | BTHTH |
| 13 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 14 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 15 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 16 | UD Las Palmas | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | BBHBB |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | BTHTB |
| 19 | Real Sociedad B | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 20 | Cádiz CF | 10 | 1 | 4 | 5 | -2 | 7 | BBTHB |
| 21 | Ceuta | 10 | 1 | 2 | 7 | -13 | 5 | BBHTH |
| 22 | Albacete | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 04:24
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NumanciaHHHTBT2T 3H 1B · Dựa trên 6 trận
OviedoTTBTBTHTBH7T 4H 9B
| Numancia Dựa trên 6 trận | Oviedo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 20 |
| 2T 3H 1B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +3 | Hiệu số | -5 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (17 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (17 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Numancia Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 10 |
| 2T 1H 1B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (9 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Numancia Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Numancia | LaLiga 2 | Oviedo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 5T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 |
| Numancia | Primera | Oviedo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 2T 2H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Numancia Dựa trên 4 trận | Segunda Federación Bảng 5 | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3H 0B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 75% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Numancia Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Oviedo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HNumancia0:0CF Talavera18/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HReal Ávila1:1Numancia11/10/2026 22:00 · Segunda Federación Bảng 5HGetafe B0:0Numancia04/10/2026 17:00 · Segunda Federación Bảng 5TNumancia1:0Guadalajara27/09/2026 22:30 · Segunda Federación Bảng 5
Mùa giải 2025/26
BNumancia2:3Mallorca03/12/2025 01:00 · Copa del ReyTNumancia3:0Arenas Getxo30/10/2025 02:00 · Copa del ReyTCeuta1:2Oviedo18/10/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeTOviedo3:1Eibar12/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBEldense4:1Oviedo03/10/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatTOviedo2:0Gijon28/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBSabadell3:1Oviedo20/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaTReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2HOviedo0:0Burgos CF06/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereTAlbacete0:1Oviedo30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBOviedo0:1CD Leganés22/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereHOviedo0:0Granada CF16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos Tartiere
Mùa giải 2025/26
BMallorca3:0Oviedo24/05/2026 02:00 · PrimeraBOviedo0:1Alaves18/05/2026 00:00 · PrimeraBReal Madrid2:0Oviedo15/05/2026 02:30 · PrimeraHOviedo0:0Getafe10/05/2026 23:30 · PrimeraBReal Betis3:0Oviedo03/05/2026 23:30 · PrimeraBOviedo1:2Elche26/04/2026 21:15 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraTOviedo1:0Sevilla05/04/2026 23:30 · PrimeraBLevante (Greece)4:2Oviedo22/03/2026 00:30 · PrimeraTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
NumanciaHuấn luyện viên Angel Rodriguez
OviedoHuấn luyện viên Julian Calero
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50 · Căn cứ: trận gặp Mallorca ngày 03/12
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
02/11/202622:15 vs UD Las PalmasEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 207/11/202622:15 vs Cádiz CFJP Financial EstadioĐội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs GironaEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs Cordoba—Đội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs AndorraEstadi de la FAFĐội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Numancia gặp Oviedo tại Copa del Rey vào 29/10/2026 02:00 UTC+07.
Numancia thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Oviedo thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Numancia · Trận trước: Numancia vs Mallorca (3/12)
Oviedo · Trận trước: Almeria vs Oviedo (25/10) · Trận tiếp theo: Oviedo vs UD Las Palmas (2/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Utebo FC vs Sabadell
- Pena vs SD Huesca
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Poblense vs Ceuta
- Tarancon vs Levante (Spain)
- Portugalete vs R. Union
- Pamplona vs Eibar
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Amorebieta vs UD Logroñés
- CD Badajoz vs Tenerife
Các trận Copa del Rey tuần này
- Mijas Las Lagunas vs Jaen
- Covadonga vs Real Valladolid
- Alcoyano vs Mallorca
- Trival Valderas vs CD Leganés
- Puertollano C.F. vs Albacete
- Cieza vs Granada CF
- Deportiva Minera vs FC Cartagena SAD
- Torrelavega vs UD Ourense
- Reus FCR vs Barakaldo
- Salamanca vs RC Celta de Vigo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.