Ngôn ngữ

Numancia vs Oviedo

Chi tiết trận đấu
NumanciaChủ nhà
02:00Bắt đầu 29/10
OviedoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Numancia
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexandru IsfanChấn thương
Carlos FernandezChấn thương
Chris RamosChấn thương
Estanis PedrolaChấn thương
Ilyas ChairaChấn thương
Juan CruzChấn thương
Tính đến 18/10 08:19

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
NumanciaTất cảOviedo
4Trận10
1Thắng5
3Hòa2
0Thua3
2Bàn thắng13
1Bàn thua10
NumanciaChủ nhàOviedo
2Trận5
1Thắng2
1Hòa2
0Thua1
1Bàn thắng5
0Bàn thua2
NumanciaĐội kháchOviedo
2Trận5
0Thắng3
2Hòa0
0Thua2
1Bàn thắng8
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn3
0.50Bàn thắng mỗi trận1.30
0.25Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất1
NumanciaTất cảOviedo
4Trận—
1Thắng—
3Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
NumanciaChủ nhàOviedo
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
NumanciaĐội kháchOviedo
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
0.50Bàn thắng mỗi trận—
0.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
NumanciaTất cảOviedo
—Trận10
—Thắng5
—Hòa2
—Thua3
—Bàn thắng13
—Bàn thua10
NumanciaChủ nhàOviedo
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
NumanciaĐội kháchOviedo
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.30
—Bàn thua mỗi trận1.00
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Segunda Federación Bảng 5 (chỉ các trận đã nhận) · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Numancia —
Oviedo LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria10802+1324TTTTT
2Castellon10721+1423TBHTT
3Eibar10712+922HBTTT
4Gijon10613+219TTTBT
5Girona10532+818THHTT
6Mallorca10532+718HTHBT
7Granada CF10523+317TTTBB
8Oviedo10523+317TTBTB
9Sabadell9441+316THHTB
10Burgos CF9423+214BBTTT
11Eldense10424+014TTTBB
12Real Valladolid10334+112BTHTH
13Tenerife9333-212HBHBT
14Cordoba10406-512TBTBT
15RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
16UD Las Palmas10325-611BBHBB
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra10316-410BTHTB
19Real Sociedad B10226-78BBBBB
20Cádiz CF10145-27BBTHB
21Ceuta10127-135BBHTH
22Albacete10019-161BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 19/10 04:24

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NumanciaHHHTBT2T 3H 1B · Dựa trên 6 trận
OviedoTTBTBTHTBH7T 4H 9B
Numancia
Dựa trên 6 trận
Oviedo
Dựa trên 20 trận
6Trận20
2T 3H 1BT · H · B7T 4H 9B
33%Tỷ lệ thắng35%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.17Ghi được mỗi trận1.05
0.67Bị ghi mỗi trận1.30
+3Hiệu số-5
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (17 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (17 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận12.4
—Sút trúng đích mỗi trận3.9
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.7 (18 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.7
Numancia
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOviedo
Dựa trên 10 trận
4Trận10
2T 1H 1BT · H · B3T 4H 3B
50%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.50Ghi được mỗi trận0.80
0.75Bị ghi mỗi trận0.60
+3Hiệu số+2
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (9 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.7 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
—Số cú sút mỗi trận13.6
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận6.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.9
—Phạm lỗi mỗi trận12.6
Numancia
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnOviedo
Dựa trên 10 trận
2Trận10
0T 2H 0BT · H · B4T 0H 6B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.30
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận11.3
—Sút trúng đích mỗi trận3.9
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận3.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
NumanciaLaLiga 2Oviedo
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B5T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.30
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận14.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình49%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận3.0
—Phạm lỗi mỗi trận13.4
NumanciaPrimeraOviedo
Dựa trên 10 trận
—Trận10
—T · H · B2T 2H 6B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận0.80
—Bị ghi mỗi trận1.60
—Hiệu số-8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận10.1
—Sút trúng đích mỗi trận2.8
—Kiểm soát bóng trung bình52%
—Phạt góc mỗi trận4.0
—Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.0
Numancia
Dựa trên 4 trận
Segunda Federación Bảng 5Oviedo
4Trận—
1T 3H 0BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
75%Tỷ lệ hòa—
0.50Ghi được mỗi trận—
0.25Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Numancia
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyOviedo
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Aaron Escandell90091 phút7.32
GK1Miguel Narvaez10090 phút7.20
GK27Samuel Franganillo-----
DF12Dani Calvo91091 phút6.79
DF15Samuel Rodriguez91069 phút7.11
DF23Carlos Dominguez84091 phút7.16
DF3Juan Cruz60059 phút6.73
DF21David Jimenez60249 phút6.88
DF22Nacho Vidal60035 phút6.53
DF4David Costas40070 phút7.35
DF30Esteban Marco-----
MF5Youness Lachhab100071 phút6.79
MF6Daniel Villahermosa100068 phút6.74
MF10Alberto Reina91080 phút7.07
MF32Enzo Perez91234 phút6.89
MF11Jacobo Gonzalez80063 phút6.54
MF2Aisar Ahmed80048 phút6.74
MF8Mikel Goti Lopez61174 phút7.45
MF16Aritz Aldasoro60158 phút6.58
MF28Diego Menendez2008 phút6.50
FW20Pablo Saenz102070 phút7.08
FW18Victor Mingo80128 phút6.40
FW24Alexandru Isfan60150 phút6.62
FW9Chris Ramos41056 phút6.78
FW17Estanis Pedrola31029 phút6.87
FW25Jose Morales20032 phút6.45
FW14Carlos Fernandez10011 phút6.30
FW7Ilyas Chaira-----
FW33Oscar de la Hera-----
Tính đến 18/10 08:19

Huấn luyện viên

NumanciaHuấn luyện viên Angel Rodriguez
OviedoHuấn luyện viên Julian Calero
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50 · Căn cứ: trận gặp Mallorca ngày 03/12

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận