Auriense CA vs Dep. A Coruna
Auriense CAChủ nhà
03:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Auriense CA
Chưa nhận được dữ liệu
Dep. A CorunaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Marc CasadoChấn thương |
| Pierre-Emerick AubameyangChấn thương |
| Zakaria EddahchouriChấn thương |
Tính đến 14/10 04:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 2 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Auriense CA | Tất cả | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 12 |
| 1 | Bàn thua | 11 |
| Auriense CA | Chủ nhà | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Auriense CA | Đội khách | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Auriense CA | Tất cả | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Auriense CA | Chủ nhà | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Auriense CA | Đội khách | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Auriense CA | Tất cả | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Auriense CA | Chủ nhà | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Auriense CA | Đội khách | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
Giải đấu được tính: Copa del Rey · Primera
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Auriense CA —
Dep. A Coruna Primera
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 16/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Auriense CABT1T 0H 1B · Dựa trên 2 trận
Dep. A CorunaBBHHBHTTHH8T 8H 4B
| Auriense CA Dựa trên 2 trận | Dep. A Coruna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 20 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 8T 8H 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +1 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| Auriense CA Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dep. A Coruna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 11 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| Auriense CA Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Dep. A Coruna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 9 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (8 trận) |
| Auriense CA | LaLiga 2 | Dep. A Coruna Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 6T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Auriense CA | Primera | Dep. A Coruna Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 2T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Auriense CA Dựa trên 2 trận | Copa del Rey | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Auriense CA | Giao hữu câu lạc bộ | Dep. A Coruna Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BReal Sociedad (Honduras)3:2Dep. A Coruna11/10/2026 21:15 · Primera · AnoetaBDep. A Coruna1:3F.C. Porto03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộHPenafiel2:2Dep. A Coruna26/09/2026 01:00 · Giao hữu câu lạc bộHDep. A Coruna1:1Real Betis20/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorBDep. A Coruna0:1Sevilla17/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de RiazorHGetafe1:1Dep. A Coruna13/09/2026 23:30 · Primera · ColiseumTVillarreal2:3Dep. A Coruna06/09/2026 02:00 · Primera · Estadio de la CeramicaTDep. A Coruna3:1Valencia31/08/2026 00:30 · Primera · Estadio Municipal de RiazorHMalaga1:1Dep. A Coruna25/08/2026 02:30 · Primera · Estadio La RosaledaHDep. A Coruna1:1Elche18/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de Riazor
Mùa giải 2025/26
BDep. A Coruna1:2UD Las Palmas31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid0:2Dep. A Coruna24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna2:1Andorra17/05/2026 19:00 · LaLiga 2TCádiz CF0:1Dep. A Coruna09/05/2026 01:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna2:1CD Leganés01/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Dep. A Coruna25/04/2026 23:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna3:1Mirandes21/04/2026 01:30 · LaLiga 2HSD Huesca1:1Dep. A Coruna12/04/2026 21:15 · LaLiga 2HDep. A Coruna1:1Malaga04/04/2026 23:30 · LaLiga 2TDep. A Coruna2:0Cordoba01/04/2026 01:00 · LaLiga 2Tính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
Auriense CANhà cung cấp không có dữ liệu
Dep. A CorunaHuấn luyện viên Antonio Hidalgo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
03/11/202603:00 vs OsasunaEstadio Municipal de RiazorChủ nhàPrimera07/11/202622:15 vs EspanyolRCDE StadiumĐội kháchPrimera22/11/202623:00 vs AlavesEstadio MendizorrotzaĐội kháchPrimera29/11/202623:00 vs Barcelona (Brazil)Estadio Municipal de RiazorChủ nhàPrimera06/12/202623:00 vs Racing de SantanderEstadio El SardineroĐội kháchPrimera13/12/202623:00 vs Ath BilbaoEstadio Municipal de RiazorChủ nhàPrimera
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Auriense CA gặp Dep. A Coruna tại Copa del Rey vào 30/10/2026 03:00 UTC+07.
Auriense CA thắng 1, hòa 0, thua 1 trong 2 trận gần nhất.
Dep. A Coruna thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Auriense CA · Trận trước: San Jose Earthquakes (Spain) vs Auriense CA (4/10)
Dep. A Coruna · Trận trước: Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Trận tiếp theo: Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Lebrijana vs Getafe
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Guijuelo vs Gijon
- Real Ávila vs Unionistas
- Antequera vs Águilas FC
- Laredo vs Burgos CF
- Varea vs Andorra
- Conquense vs Castellon
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.