Ngôn ngữ

Varea vs Andorra

Chi tiết trận đấu
VareaChủ nhà
02:00Bắt đầu 30/10
AndorraĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Varea
Chưa nhận được dữ liệu
AndorraVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gael AlonsoChấn thương
Pau LopezChấn thương
Theo Le NormandChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
VareaTất cảAndorra
4Trận9
2Thắng3
2Hòa1
0Thua5
4Bàn thắng13
2Bàn thua15
VareaChủ nhàAndorra
2Trận5
2Thắng2
0Hòa0
0Thua3
2Bàn thắng8
0Bàn thua8
VareaĐội kháchAndorra
2Trận4
0Thắng1
2Hòa1
0Thua2
2Bàn thắng5
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn3
1.00Bàn thắng mỗi trận1.44
0.50Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
VareaTất cảAndorra
4Trận—
2Thắng—
2Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
VareaChủ nhàAndorra
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
VareaĐội kháchAndorra
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
VareaTất cảAndorra
—Trận9
—Thắng3
—Hòa1
—Thua5
—Bàn thắng13
—Bàn thua15
VareaChủ nhàAndorra
—Trận5
—Thắng2
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng8
—Bàn thua8
VareaĐội kháchAndorra
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn3
—Bàn thắng mỗi trận1.44
—Bàn thua mỗi trận1.67
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất5
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 16 · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Varea —
Andorra LaLiga 2
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
14Eldense9324-111TTBBT
15UD Las Palmas9324-311BHBBT
16CD Leganés9324-811BBBTB
17Andorra9315-210THTBB
18Cordoba9306-69BTBTB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VareaTHTH2T 2H 0B · Dựa trên 4 trận
AndorraTHTBBBBBTB9T 2H 9B
Varea
Dựa trên 4 trận
Andorra
Dựa trên 20 trận
4Trận20
2T 2H 0BT · H · B9T 2H 9B
50%Tỷ lệ thắng45%
50%Tỷ lệ hòa10%
1.00Ghi được mỗi trận1.90
0.50Bị ghi mỗi trận1.35
+2Hiệu số+11
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (13 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.4
—Sút trúng đích mỗi trận5.6
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.9
—Phạm lỗi mỗi trận15.0
Varea
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 11 trận
2Trận11
2T 0H 0BT · H · B5T 1H 5B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa9%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.09
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.55
+2Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn27%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.51 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận19.2
—Sút trúng đích mỗi trận6.5
—Kiểm soát bóng trung bình65%
—Phạt góc mỗi trận5.5
—Thẻ vàng mỗi trận2.5
—Phạm lỗi mỗi trận14.5
Varea
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 9 trận
2Trận9
0T 2H 0BT · H · B4T 1H 4B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa11%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.11
+0Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (6 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận10.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.6
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận2.8
—Thẻ vàng mỗi trận3.4
—Phạm lỗi mỗi trận15.7
VareaLaLiga 2Andorra
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B9T 2H 9B
—Tỷ lệ thắng45%
—Tỷ lệ hòa10%
—Ghi được mỗi trận1.90
—Bị ghi mỗi trận1.35
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
—Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (13 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận15.4
—Sút trúng đích mỗi trận5.6
—Kiểm soát bóng trung bình62%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.9
—Phạm lỗi mỗi trận15.0
Varea
Dựa trên 4 trận
Tercera Federación Bảng 16Andorra
4Trận—
2T 2H 0BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Pau Lopez60090 phút6.40
GK25Jesus Owono30090 phút7.37
GK1Nicolas Ratti-----
DF17Thomas Carrique91189 phút6.73
DF5Marc Bombardo Poyato80090 phút6.70
DF23Diego Alende80085 phút6.64
DF20Marti Vila60076 phút6.60
DF3Marco Spatz Lautaro60054 phút6.77
DF18Andoni Lopez40053 phút6.28
DF2Juan Sebastian20010 phút6.60
DF4Gael Alonso-----
MF8Efe Akman90182 phút6.97
MF10Marc Domenech91070 phút7.10
MF14Sergio Molina90057 phút6.87
MF6Hugo Solozabal70157 phút6.60
MF19Nacho Quintana72133 phút6.99
MF16Randy Schneider40031 phút6.55
MF22Diego Diaz40030 phút6.75
MF24Theo Le Normand-----
MF28Tiago Olmedo-----
FW15Jordi Cano74270 phút7.37
FW21Moro Sidibe71266 phút6.57
FW29Hugo Lopez72065 phút6.84
FW11Lauti61045 phút6.57
FW27Stefan Golubovic50036 phút6.20
FW9Julian Rijkhoff50030 phút6.62
FW7Alex Calvo51129 phút6.96
FW12Enes Sali-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

VareaNhà cung cấp không có dữ liệu
AndorraHuấn luyện viên Carles Manso
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận