Laredo vs Burgos CF
02:00Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Laredo
Chưa nhận được dữ liệu
Burgos CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Marcelo ExpositoChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Laredo | Tất cả | Burgos CF |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 0 | Bàn thua | 10 |
| Laredo | Chủ nhà | Burgos CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 0 | Bàn thua | 6 |
| Laredo | Đội khách | Burgos CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Laredo | Tất cả | Burgos CF |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Laredo | Chủ nhà | Burgos CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Laredo | Đội khách | Burgos CF |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.75 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Laredo | Tất cả | Burgos CF |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Laredo | Chủ nhà | Burgos CF |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Laredo | Đội khách | Burgos CF |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 3 · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Laredo —
Burgos CF LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 16/10 16:04
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LaredoTTTT4T 0H 0B · Dựa trên 4 trận
Burgos CFBBTTTHHBTT10T 6H 4B
| Laredo Dựa trên 4 trận | Burgos CF Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 20 |
| 4T 0H 0B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| +11 | Hiệu số | +7 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (11 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Laredo Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Burgos CF Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Laredo Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Burgos CF Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +6 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (6 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.6 |
| Laredo | LaLiga 2 | Burgos CF Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 10T 6H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (11 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Laredo Dựa trên 4 trận | Tercera Federación Bảng 3 | Burgos CF |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 4T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
Trận gần đây
BBurgos CF0:1Granada CF12/10/2026 21:15 · LaLiga 2BAlmeria2:1Burgos CF03/10/2026 21:15 · LaLiga 2TBurgos CF1:0Eldense27/09/2026 23:30 · LaLiga 2TUD Las Palmas1:2Burgos CF20/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran CanariaTBurgos CF3:1Ceuta12/09/2026 01:30 · LaLiga 2HOviedo0:0Burgos CF06/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereHBurgos CF2:2Real Sociedad B01/09/2026 00:00 · LaLiga 2BGijon1:0Burgos CF24/08/2026 00:00 · LaLiga 2TBurgos CF3:2Cordoba17/08/2026 00:00 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
TBurgos CF1:0Andorra31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TCultural Leonesa0:2Burgos CF24/05/2026 23:30 · LaLiga 2TGranada CF0:1Burgos CF16/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF0:0Almeria09/05/2026 21:15 · LaLiga 2HReal Sociedad B0:0Burgos CF03/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Dep. La Coruna25/04/2026 23:30 · LaLiga 2BCastellon3:1Burgos CF18/04/2026 23:30 · LaLiga 2TBurgos CF1:0Gijon11/04/2026 21:15 · LaLiga 2TAlbacete2:3Burgos CF04/04/2026 21:15 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Ceuta02/04/2026 01:00 · LaLiga 2TReal Valladolid0:1Burgos CF28/03/2026 22:15 · LaLiga 2Tính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
LaredoNhà cung cấp không có dữ liệu
Burgos CFHuấn luyện viên Sergio Francisco
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
02/11/202600:30 vs Castellon—Chủ nhàLaLiga 207/11/202620:00 vs RC Celta de Vigo B—Chủ nhàLaLiga 215/11/202623:00 vs CD LeganésEstadio Municipal de ButarqueĐội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs Albacete—Chủ nhàLaLiga 229/11/202623:00 vs EibarEstadio Municipal de IpuruaĐội kháchLaLiga 206/12/202623:00 vs Cádiz CF—Chủ nhàLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Laredo gặp Burgos CF tại Copa del Rey vào 30/10/2026 02:00 UTC+07.
Laredo thắng 4, hòa 0, thua 0 trong 4 trận gần nhất.
Burgos CF thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Burgos CF · Trận trước: Andorra vs Burgos CF (27/10) · Trận tiếp theo: Burgos CF vs Castellon (2/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Lebrijana vs Getafe
- Baleares vs Eldense
- San Sebastian Reyes vs CD Coria
- Atlético Calatayud vs Osasuna
- Guijuelo vs Gijon
- Real Ávila vs Unionistas
- Antequera vs Águilas FC
- Varea vs Andorra
- Conquense vs Castellon
- Auriense CA vs Dep. A Coruna
Các trận Copa del Rey tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.