Ngôn ngữ

Anaitasuna FT vs Alaves

Chi tiết trận đấu
Anaitasuna FTChủ nhà
01:00Bắt đầu 29/10
AlavesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Anaitasuna FT
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
AlavesVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mikel RodriguezChấn thương
Tính đến 23/10 09:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
Anaitasuna FTTất cảAlaves
—Hạng7
—Trận9
—Thắng3
—Hòa2
—Thua4
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được13
—Bị ghi10
—Ghi được mỗi trận1.44
—Bị ghi mỗi trận1.11
Anaitasuna FTChủ nhàAlaves
—Hạng—
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được10
—Bị ghi5
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
Anaitasuna FTĐội kháchAlaves
—Hạng—
—Trận4
—Thắng0
—Hòa2
—Thua2
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được3
—Bị ghi5
—Ghi được mỗi trận0.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Anaitasuna FT —
Alaves Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Tây Ban Nha)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Tây Ban Nha)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Levante (Spain)9243-210THHBB
12Villarreal9234+09HBTTB
13Ath Bilbao8233-19BHHH
14Rayo Vallecano8233-59HHTB
15Getafe9234-69HBTBH
16Espanyol9225-18BHBBT
17Racing de Santander9225-128BHBBT
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Nhánh đấu
1/128-finals
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Tổng tỷ số 10-2Đi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Tổng tỷ số 4-1Đi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Tổng tỷ số 7-1Đi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Tổng tỷ số 11-0Đi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Tổng tỷ số 1-10Đi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Tổng tỷ số 1-3Đi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Tổng tỷ số 1-1Đi tiếp —
1/64-finals
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 23/10 04:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anaitasuna FTTT2T 0H 0B · Dựa trên 2 trận
AlavesBBHBBTTHTB7T 6H 7B
Anaitasuna FT
Dựa trên 2 trận
Alaves
Dựa trên 20 trận
2Trận20
2T 0H 0BT · H · B7T 6H 7B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng35%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa30%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.45
+8Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình42%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận13.8
Anaitasuna FT
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlaves
Dựa trên 11 trận
1Trận11
1T 0H 0BT · H · B5T 2H 4B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.73
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.36
+5Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn9%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận12.5
—Sút trúng đích mỗi trận4.6
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận5.2
—Thẻ vàng mỗi trận2.4
—Phạm lỗi mỗi trận12.6
Anaitasuna FT
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnAlaves
Dựa trên 9 trận
1Trận9
1T 0H 0BT · H · B2T 4H 3B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng22%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa44%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.44
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.56
+3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận13.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.2
—Kiểm soát bóng trung bình41%
—Phạt góc mỗi trận3.9
—Thẻ vàng mỗi trận2.2
—Phạm lỗi mỗi trận15.2
Anaitasuna FTPrimeraAlaves
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B7T 6H 7B
—Tỷ lệ thắng35%
—Tỷ lệ hòa30%
—Ghi được mỗi trận1.60
—Bị ghi mỗi trận1.45
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.8
—Sút trúng đích mỗi trận4.5
—Kiểm soát bóng trung bình42%
—Phạt góc mỗi trận4.6
—Thẻ vàng mỗi trận2.3
—Phạm lỗi mỗi trận13.8
Anaitasuna FT
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyAlaves
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 01:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận