Covadonga vs Real Valladolid
02:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Covadonga
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel Perez GuerreroChấn thương |
| Luis ChaconChấn thương |
| Miguel RubioChấn thương |
Tính đến 18/10 08:19
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Covadonga | Tất cả | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 3 |
| 14 | Bàn thắng | 13 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Covadonga | Chủ nhà | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Covadonga | Đội khách | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.80 | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Covadonga | Tất cả | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
| Covadonga | Chủ nhà | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Covadonga | Đội khách | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.80 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.20 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Covadonga | Tất cả | Real Valladolid |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Covadonga | Chủ nhà | Real Valladolid |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Covadonga | Đội khách | Real Valladolid |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 3 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.44 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Tercera Federación Bảng 2 (chỉ các trận đã nhận) · LaLiga 2
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Covadonga —
Real Valladolid LaLiga 2
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 10 | 8 | 0 | 2 | +13 | 24 | TTTTT |
| 2 | Castellon | 10 | 7 | 2 | 1 | +14 | 23 | TBHTT |
| 3 | Eibar | 10 | 7 | 1 | 2 | +9 | 22 | HBTTT |
| 4 | Gijon | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 | TTTBT |
| 5 | Mallorca | 10 | 5 | 3 | 2 | +7 | 18 | HTHBT |
| 6 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | BBHBB |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BBBBB |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 10 | 0 | 1 | 9 | -16 | 1 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Anaitasuna FT | 5 | 5 |
| Tedeon | 0 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Atlético Calatayud | 2 | 2 |
| CD Baztán | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lebrijana | 5 | 2 |
| Ceuta 6 de Junio | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Ribadesella CF | 1 | 1 |
| Noja | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Pinatar | 8 | 3 |
| Atlético Melilla | 0 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Auriense CA | 2 | 0 |
| San Jose Earthquakes (Spain) | 0 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hortaleza | 1 | 3 |
| Union Guimar | 0 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Maracena | 1 | 0 |
| Tavernes | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Tính đến 18/10 16:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CovadongaTBTTT4T 0H 1B · Dựa trên 5 trận
Real ValladolidTHTHBTHBBB6T 4H 10B
| Covadonga Dựa trên 5 trận | Real Valladolid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 20 |
| 4T 0H 1B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +8 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Covadonga Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Valladolid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 10 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.33 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 0.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +9 | Hiệu số | +8 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (4 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 10% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Covadonga Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Valladolid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 3H 7B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -1 | Hiệu số | -10 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Covadonga | LaLiga 2 | Real Valladolid Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 6T 4H 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 30% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Covadonga Dựa trên 5 trận | Tercera Federación Bảng 2 | Real Valladolid |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4T 0H 1B | T · H · B | — |
| 80% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TCovadonga4:0Mosconia18/10/2026 17:30 · Tercera Federación Bảng 2BEI San Martín4:2Covadonga11/10/2026 17:00 · Tercera Federación Bảng 2TCovadonga2:1Club Siero04/10/2026 17:30 · Tercera Federación Bảng 2TCD Colunga1:2Covadonga26/09/2026 22:00 · Tercera Federación Bảng 2TCovadonga4:0Caudal Deportivo20/09/2026 17:00 · Tercera Federación Bảng 2
TReal Valladolid5:0Albacete12/10/2026 19:00 · LaLiga 2HUD Las Palmas2:2Real Valladolid04/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran CanariaTReal Valladolid3:1Cordoba27/09/2026 19:00 · LaLiga 2HCeuta1:1Real Valladolid20/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Andorra05/09/2026 23:30 · LaLiga 2HCádiz CF1:1Real Valladolid31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBEibar1:0Real Valladolid23/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaBMallorca2:0Real Valladolid16/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son Moix
Mùa giải 2025/26
BAlmeria1:0Real Valladolid31/05/2026 23:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:2Dep. La Coruna24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BRacing de Santander4:1Real Valladolid16/05/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid2:0Zaragoza09/05/2026 23:30 · LaLiga 2BUD Las Palmas2:1Real Valladolid04/05/2026 02:00 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Real Sociedad B25/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAndorra1:0Real Valladolid19/04/2026 19:00 · LaLiga 2HReal Valladolid0:0Eibar14/04/2026 01:30 · LaLiga 2BCultural Leonesa1:0Real Valladolid04/04/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid3:0Cádiz CF01/04/2026 02:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:1Burgos CF28/03/2026 22:15 · LaLiga 2Tính đến 17/10 19:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 18/10 08:19
Huấn luyện viên
CovadongaDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Real ValladolidHuấn luyện viên Fran Escriba
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 18/10 08:19
Các trận tiếp theo
Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận
03/11/202600:30 vs CD Leganés—Chủ nhàLaLiga 209/11/202600:30 vs Gijon—Đội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs Castellon—Chủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BMunicipal de BarreiroĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs Real Sociedad B—Chủ nhàLaLiga 206/12/202623:00 vs GironaEstadio Municipal de MontiliviĐội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Covadonga gặp Real Valladolid tại Copa del Rey vào 29/10/2026 02:00 UTC+07.
Covadonga thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Real Valladolid thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Real Valladolid · Trận trước: Granada CF vs Real Valladolid (24/10) · Trận tiếp theo: Real Valladolid vs CD Leganés (3/11)
Các trận Copa del Rey khác cùng ngày
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Utebo FC vs Sabadell
- Anaitasuna FT vs Alaves
- Tarancon vs Levante (Spain)
- Pena vs SD Huesca
- Poblense vs Ceuta
- Pamplona vs Eibar
- Portugalete vs R. Union
- Amorebieta vs UD Logroñés
- Puertollano C.F. vs Albacete
Các trận Copa del Rey tuần này
- Numancia vs Oviedo
- Alcoyano vs Mallorca
- Trival Valderas vs CD Leganés
- Mijas Las Lagunas vs Jaen
- CD Badajoz vs Tenerife
- Cieza vs Granada CF
- Deportiva Minera vs FC Cartagena SAD
- Torrelavega vs UD Ourense
- Reus FCR vs Barakaldo
- Tavernes vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Groningen vs Ajax
- Padova vs Piacenza
- Valencia vs Murcia
- Molde vs Start
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.