Ngôn ngữ

Tavernes vs Valencia

Chi tiết trận đấu
TavernesChủ nhà
03:00Bắt đầu 29/10
ValenciaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Tavernes
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
ValenciaVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego LopezChấn thương
Dimitri FoulquierChấn thương
Justin De HaasChấn thương
Umar SadiqChấn thương
Tính đến 20/10 09:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Primera
TavernesTất cảValencia
—Hạng19
—Trận9
—Thắng1
—Hòa3
—Thua5
—Tỷ lệ thắng11%
—Ghi được6
—Bị ghi15
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận1.67
TavernesChủ nhàValencia
—Hạng—
—Trận5
—Thắng0
—Hòa2
—Thua3
—Tỷ lệ thắng0%
—Ghi được2
—Bị ghi9
—Ghi được mỗi trận0.40
—Bị ghi mỗi trận1.80
TavernesĐội kháchValencia
—Hạng—
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Tỷ lệ thắng25%
—Ghi được4
—Bị ghi6
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.50
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Tavernes —
Valencia Primera
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Lượt điLượt về
Anaitasuna FT55
Tedeon02
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Anaitasuna FT
Lượt điLượt về
Atlético Calatayud22
CD Baztán01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Atlético Calatayud
Lượt điLượt về
Lebrijana52
Ceuta 6 de Junio01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Lebrijana
Lượt điLượt về
Ribadesella CF11
Noja01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Ribadesella CF
Lượt điLượt về
Pinatar83
Atlético Melilla00
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Pinatar
Lượt điLượt về
Auriense CA20
San Jose Earthquakes (Spain)01
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Auriense CA
Lượt điLượt về
Hortaleza13
Union Guimar03
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hortaleza
Lượt điLượt về
El Espinar Sant Rafel10
Prat55
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Prat
Lượt điLượt về
Talayuela10
Alcazar21
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Alcazar
Lượt điLượt về
Maracena10
Tavernes10
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Tavernes
Chưa rõ thể thức
Cuarte
Girona
Đi tiếp —
Calamocha
CE Europa
Đi tiếp —
Pinatar
Elche
Đi tiếp —
Sestao
Espanyol
Đi tiếp —
Manresa
Sant Andreu
Đi tiếp —
Castellonense
Almeria
Đi tiếp —
Atl. Tordesillas
Mirandes
Đi tiếp —
Ciudad de Lucena
Rayo Majadahonda
Đi tiếp —
Gimnástica Segoviana
Cultural Leonesa
Đi tiếp —
Llanera
Ponferradina
Đi tiếp —
RSD Alcala
UD Las Palmas
Đi tiếp —
CD Don Benito
CD Extremadura
Đi tiếp —
Alcazar
Malaga
Đi tiếp —
Arosa SC
Pontevedra
Đi tiếp —
Atl. Paso
Cordoba
Đi tiếp —
Manacor
Villarreal
Đi tiếp —
Recreativo Huelva
Rayo Vallecano
Đi tiếp —
Tudelano
Zaragoza
Đi tiếp —
Anaitasuna FT
Alaves
Đi tiếp —
Coruxo FC
Zamora (Spain)
Đi tiếp —
Pamplona
Eibar
Đi tiếp —
Pena
SD Huesca
Đi tiếp —
Poblense
Ceuta
Đi tiếp —
Portugalete
R. Union
Đi tiếp —
Tarancon
Levante (Spain)
Đi tiếp —
Utebo FC
Sabadell
Đi tiếp —
Alcoyano
Mallorca
Đi tiếp —
Amorebieta
UD Logroñés
Đi tiếp —
CD Badajoz
Tenerife
Đi tiếp —
Covadonga
Real Valladolid
Đi tiếp —
Mijas Las Lagunas
Jaen
Đi tiếp —
Numancia
Oviedo
Đi tiếp —
Puertollano C.F.
Albacete
Đi tiếp —
Trival Valderas
CD Leganés
Đi tiếp —
Cieza
Granada CF
Đi tiếp —
Deportiva Minera
FC Cartagena SAD
Đi tiếp —
Reus FCR
Barakaldo
Đi tiếp —
Torrelavega
UD Ourense
Đi tiếp —
Navalcarnero
Real Betis
Đi tiếp —
Salamanca
RC Celta de Vigo
Đi tiếp —
Tavernes
Valencia
Đi tiếp —
Xerez CD
Cádiz CF
Đi tiếp —
Atlético Calatayud
Osasuna
Đi tiếp —
Baleares
Eldense
Đi tiếp —
Lebrijana
Getafe
Đi tiếp —
San Sebastian Reyes
CD Coria
Đi tiếp —
Antequera
Águilas FC
Đi tiếp —
Conquense
Castellon
Đi tiếp —
Guijuelo
Gijon
Đi tiếp —
Laredo
Burgos CF
Đi tiếp —
Real Ávila
Unionistas
Đi tiếp —
Varea
Andorra
Đi tiếp —
Auriense CA
Dep. A Coruna
Đi tiếp —
Hortaleza
Sevilla
Đi tiếp —
Prat
Ath Bilbao
Đi tiếp —
Ribadesella CF
Racing de Santander
Đi tiếp —
Tính đến 20/10 04:18

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TavernesHH0T 2H 0B · Dựa trên 2 trận
ValenciaHHBTBBBBHT6T 5H 9B
Tavernes
Dựa trên 2 trận
Valencia
Dựa trên 20 trận
2Trận20
0T 2H 0BT · H · B6T 5H 9B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng30%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.10
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.45
+0Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận12.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.3
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận11.4
Tavernes
Dựa trên 1 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValencia
Dựa trên 10 trận
1Trận10
0T 1H 0BT · H · B2T 3H 5B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.00
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.70
+0Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận13.3
—Sút trúng đích mỗi trận3.1
—Kiểm soát bóng trung bình41%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.2
Tavernes
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnValencia
Dựa trên 10 trận
1Trận10
0T 1H 0BT · H · B4T 2H 4B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.20
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Số cú sút mỗi trận10.9
—Sút trúng đích mỗi trận3.5
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.7
—Thẻ vàng mỗi trận1.9
—Phạm lỗi mỗi trận10.6
TavernesPrimeraValencia
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B6T 5H 9B
—Tỷ lệ thắng30%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.10
—Bị ghi mỗi trận1.45
—Hiệu số-7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận12.1
—Sút trúng đích mỗi trận3.3
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận11.4
Tavernes
Dựa trên 2 trận
Copa del ReyValencia
2Trận—
0T 2H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận