Ngôn ngữ

Andorra vs Burgos CF

Chi tiết trận đấu
Estadi de la FAF
AndorraChủ nhà
02:30Bắt đầu 27/10
Burgos CFĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AndorraVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gael AlonsoChấn thương
Pau LopezChấn thương
Theo Le NormandChấn thương
Burgos CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marcelo ExpositoChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
AndorraTất cảBurgos CF
10Trận8
3Thắng4
1Hòa1
6Thua3
13Bàn thắng12
17Bàn thua10
AndorraChủ nhàBurgos CF
5Trận5
2Thắng3
0Hòa1
3Thua1
8Bàn thắng9
8Bàn thua6
AndorraĐội kháchBurgos CF
5Trận3
1Thắng1
1Hòa0
3Thua2
5Bàn thắng3
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn2
1.30Bàn thắng mỗi trận1.50
1.70Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
AndorraTất cảBurgos CF
10Trận8
3Thắng4
1Hòa1
6Thua3
13Bàn thắng12
17Bàn thua10
AndorraChủ nhàBurgos CF
5Trận5
2Thắng3
0Hòa1
3Thua1
8Bàn thắng9
8Bàn thua6
AndorraĐội kháchBurgos CF
5Trận3
1Thắng1
1Hòa0
3Thua2
5Bàn thắng3
9Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn2
1.30Bàn thắng mỗi trận1.50
1.70Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria10802+1324TTTTT
2Castellon10721+1423TBHTT
3Eibar10712+922HBTTT
4Gijon10613+219TTTBT
5Mallorca10532+718HTHBT
6Granada CF10523+317TTTBB
7Oviedo10523+317TTBTB
8Sabadell9441+316THHTB
9Girona9432+615HHTTB
10Burgos CF9423+214BBTTT
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas10325-611BBHBB
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B10226-78BBBBB
20Cádiz CF10145-27BBTHB
21Ceuta10127-135BBHTH
22Albacete10019-161BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta6114-40
—Cordoba4202-20
—Eibar5311+30
—Eldense5221+30
—Gijon6312+00
—Girona5221+40
—Granada CF4211+30
—UD Las Palmas5122-30
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B5014-50
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete6015-110
—Almeria5302+30
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF4022-30
—Castellon6501+70
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca5131-10
—Oviedo5302+00
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 19/10 01:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AndorraBTHTBBBBBT8T 2H 10B
Burgos CFBBTTTHHBTT10T 6H 4B
Andorra
Dựa trên 20 trận
Burgos CF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 2H 10BT · H · B10T 6H 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.70Ghi được mỗi trận1.20
1.45Bị ghi mỗi trận0.85
+5Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.09 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (11 trận)
1.38 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (11 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.2Số cú sút mỗi trận10.2
5.4Sút trúng đích mỗi trận3.3
62%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.5Phạt góc mỗi trận3.5
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.6
15.2Phạm lỗi mỗi trận14.3
Andorra
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBurgos CF
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B5T 4H 1B
45%Tỷ lệ thắng50%
9%Tỷ lệ hòa40%
2.09Ghi được mỗi trận1.30
1.55Bị ghi mỗi trận0.80
+6Hiệu số+5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.51 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (5 trận)
1.23 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (5 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
19.2Số cú sút mỗi trận11.9
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.0
65%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.5Phạt góc mỗi trận4.2
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.4
14.5Phạm lỗi mỗi trận13.1
Andorra
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBurgos CF
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B5T 2H 3B
33%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa20%
1.22Ghi được mỗi trận1.10
1.33Bị ghi mỗi trận0.90
-1Hiệu số+2
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
44%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.50 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (6 trận)
1.59 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (6 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.2Số cú sút mỗi trận8.6
4.1Sút trúng đích mỗi trận2.6
60%Kiểm soát bóng trung bình43%
3.2Phạt góc mỗi trận2.8
3.4Thẻ vàng mỗi trận2.8
16.1Phạm lỗi mỗi trận15.6
Trận gần đây
Tính đến 19/10 01:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Andorra T
0H
1Burgos CF T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Andorra Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Pau Lopez60090 phút6.40
GK25Jesus Owono40090 phút7.00
GK1Nicolas Ratti-----
DF17Thomas Carrique101189 phút6.69
DF23Diego Alende90086 phút6.59
DF5Marc Bombardo Poyato80090 phút6.70
DF20Marti Vila70078 phút6.56
DF3Marco Spatz Lautaro70058 phút6.79
DF18Andoni Lopez40053 phút6.28
DF2Juan Sebastian20010 phút6.60
DF4Gael Alonso-----
MF8Efe Akman100182 phút7.03
MF10Marc Domenech101072 phút7.11
MF14Sergio Molina100056 phút6.87
MF19Nacho Quintana82129 phút6.99
MF6Hugo Solozabal70157 phút6.60
MF22Diego Diaz50033 phút6.66
MF16Randy Schneider50027 phút6.58
MF17F. Cuenca Martinez Hugo-----
MF24Theo Le Normand-----
MF28Tiago Olmedo-----
FW21Moro Sidibe81269 phút6.56
FW15Jordi Cano84267 phút7.26
FW29Hugo Lopez82062 phút6.83
FW11Lauti71045 phút6.57
FW9Julian Rijkhoff60033 phút6.60
FW27Stefan Golubovic50036 phút6.20
FW7Alex Calvo51129 phút6.96
FW12Enes Sali-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ander Cantero90091 phút6.93
GK1Bruno Iribarne-----
GK30Marc Monedero-----
GK35Diego Gonzalez-----
GK37Cristian Torrelavid-----
DF23Alberto Dadie Izagirre91083 phút6.72
DF8Gregorio Sierra Perez80090 phút6.97
DF3Ignasi Vilarrasa80064 phút6.67
DF22Brais Martinez60050 phút6.72
DF15Oier Luengo50074 phút7.32
DF6Sergio Gonzalez40090 phút7.03
DF2Alex Lizancos20046 phút6.40
DF36Ivan Martinez10015 phút6.70
DF39David Hernaiz-----
MF20Jose Gragera90070 phút6.67
MF4Pablo Galdames80038 phút6.66
MF12Unai Vencedor60074 phút6.92
MF5Marcelo Exposito50037 phút6.86
MF24Santiago Lencina50019 phút6.56
MF18Saul del Cerro30059 phút6.90
MF10Kevin Appin30040 phút6.43
MF17Mario Cantero-----
FW14D. Gonzalez Ballesteros93191 phút7.00
FW19Javier Llabres91273 phút6.83
FW16Curro Sanchez91164 phút6.98
FW9Alex Fores93160 phút6.69
FW11Victor Mollejo80121 phút6.60
FW7Jon Karrikaburu72248 phút6.87
FW21Fermin Garcia10029 phút6.30
FW31Irian Ribas-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

AndorraHuấn luyện viên Carles Manso
Burgos CFHuấn luyện viên Sergio Francisco
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo