Ngôn ngữ

Racing de Santander vs Espanyol

Chi tiết trận đấu
Estadio El Sardinero
Racing de SantanderChủ nhà
21:15Bắt đầu 24/10
EspanyolĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Racing de SantanderVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
S. ErikssonChấn thương vai
EspanyolVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
JofreChấn thương háng
K. GarciaChấn thương gân kheo
Andoni GorosabelChấn thương
Marko DmitrovicChấn thương
Tính đến 19/10 02:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Racing de SantanderTất cảEspanyol
9Trận9
2Thắng2
2Hòa2
5Thua5
13Bàn thắng11
25Bàn thua12
Racing de SantanderChủ nhàEspanyol
4Trận5
2Thắng1
2Hòa1
0Thua3
9Bàn thắng6
7Bàn thua7
Racing de SantanderĐội kháchEspanyol
5Trận4
0Thắng1
0Hòa1
5Thua2
4Bàn thắng5
18Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.22
2.78Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Racing de SantanderTất cảEspanyol
9Trận9
2Thắng2
2Hòa2
5Thua5
13Bàn thắng11
25Bàn thua12
Racing de SantanderChủ nhàEspanyol
4Trận5
2Thắng1
2Hòa1
0Thua3
9Bàn thắng6
7Bàn thua7
Racing de SantanderĐội kháchEspanyol
5Trận4
0Thắng1
0Hòa1
5Thua2
4Bàn thắng5
18Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn1
1.44Bàn thắng mỗi trận1.22
2.78Bàn thua mỗi trận1.33
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Betis9612+219BTHTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Espanyol9225-18BHBBT
14Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
15Getafe8224-68BTBHH
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 19/10 01:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Racing de SantanderBHBBTBTBHT9T 4H 7B
EspanyolBHBBTHBBTH4T 5H 11B
Racing de Santander
Dựa trên 20 trận
Espanyol
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B4T 5H 11B
45%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa25%
2.05Ghi được mỗi trận1.00
2.10Bị ghi mỗi trận1.35
-1Hiệu số-7
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.51 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
1.92 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.7Số cú sút mỗi trận12.2
6.2Sút trúng đích mỗi trận3.7
51%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.2Phạt góc mỗi trận4.0
2.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (19 trận)
14.2Phạm lỗi mỗi trận15.2
Racing de Santander
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEspanyol
Dựa trên 10 trận
9Trận10
7T 2H 0BT · H · B2T 3H 5B
78%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa30%
3.22Ghi được mỗi trận1.00
1.44Bị ghi mỗi trận1.20
+16Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.30 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21
1.19 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.1Số cú sút mỗi trận13.9
8.3Sút trúng đích mỗi trận4.2
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
6.1Phạt góc mỗi trận3.9
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận14.2
Racing de Santander
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnEspanyol
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 2H 7BT · H · B2T 2H 6B
18%Tỷ lệ thắng20%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.09Ghi được mỗi trận1.00
2.64Bị ghi mỗi trận1.50
-17Hiệu số-5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.92 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
2.48 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.9Số cú sút mỗi trận10.5
4.5Sút trúng đích mỗi trận3.2
51%Kiểm soát bóng trung bình37%
4.5Phạt góc mỗi trận4.1
3.2Thẻ vàng mỗi trận3.6
14.2Phạm lỗi mỗi trận16.3
Racing de Santander
Dựa trên 9 trận
PrimeraEspanyol
Dựa trên 20 trận
9Trận20
2T 2H 5BT · H · B4T 5H 11B
22%Tỷ lệ thắng20%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.44Ghi được mỗi trận1.00
2.78Bị ghi mỗi trận1.35
-12Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.30Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
2.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2Số cú sút mỗi trận12.2
4.4Sút trúng đích mỗi trận3.7
50%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.7Phạt góc mỗi trận4.0
2.7Thẻ vàng mỗi trận3.1 (19 trận)
13.8Phạm lỗi mỗi trận15.2
Racing de Santander
Dựa trên 11 trận
LaLiga 2Espanyol
11Trận—
7T 2H 2BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.55Ghi được mỗi trận—
1.55Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
18%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.89 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.26 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.7Số cú sút mỗi trận—
7.7Sút trúng đích mỗi trận—
52%Kiểm soát bóng trung bình—
5.6Phạt góc mỗi trận—
2.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.5Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Racing de Santander T
0H
1Espanyol T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Racing de Santander Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 17/10 21:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Julen Agirrezabala90090 phút6.97
GK1Simon Eriksson-----
GK31Laro Gomez Rodriguez-----
DF17Jorge Salinas90180 phút6.58
DF2Alvaro Mantilla80086 phút6.45
DF5Pablo Ramon70076 phút6.74
DF4Hernando Manu50079 phút6.30
DF24Jeanuel Belocian50079 phút6.36
DF16Facundo Gonzalez50051 phút6.30
DF3Aaron Martin50031 phút5.75
DF22Felipe Pedro30025 phút5.95
DFGerman Mesonero-----
DF30Carlos Sanchez-----
DF37Aitor Crespo-----
MF20Sergio Canales91072 phút6.53
MF23Ivan Martin71082 phút7.04
MF18Matteo Prati60073 phút6.75
MF14Maguette Gueye61029 phút6.72
MF8Andre Almeida50046 phút6.82
MF6Inigo Sainz-Maza20044 phút6.40
MF29Andres Vallecillo-----
MF38Hugo Martin-----
MF44Mario Solorzano Diestro-----
FW10Inigo Vicente90380 phút7.28
FW21Yassir Zabiri97062 phút7.18
FW12Asier Villalibre80134 phút6.56
FW11Andres Martin51063 phút6.66
FW15Pablo Garcia51051 phút6.56
FW7Giorgi Guliashvili50013 phút6.42
FW19Iker Luque30046 phút6.43
FW9Juan Arana30023 phút6.40
FW33Jorge Castellanos-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Marko Dmitrovic70090 phút6.87
GK1Angel Fortuno20090 phút7.30
GK30Pol Tristan-----
GK31Llorenc Serred-----
DF21Roger Hinojo90070 phút6.64
DF23Omar El Hilali80188 phút7.10
DF5Clemens Riedel80069 phút6.64
DF6Leandro Cabrera60090 phút6.73
DF14Unai Nunez60075 phút6.87
DF3Quilindschy Hartman40060 phút6.83
DF16Vanja Drkusic40045 phút7.03
DF32Angel Lopez Jose10090 phút6.20
DF2Andoni Gorosabel-----
MF8Exposito90079 phút7.12
MF28Javier Hernandez90577 phút6.51
MF22Alex Calatrava91047 phút6.61
MF4Urko Gonzalez80059 phút6.50
MF10Pol Lozano50046 phút6.58
MF20Moscardo Gabriel50038 phút6.64
MF26Rafel Bauza40127 phút6.50
MF28Ferran Gomez-----
FW9Roberto Fernandez96086 phút7.17
FW18Marcos Fernandez Sanchez81129 phút6.70
FW24Tyrhys Dolan71074 phút6.61
FW15Bryan Zaragoza61049 phút7.05
FW11Pere Milla60014 phút6.55
FW17Jofre3008 phút6.30
FW7Javi Puado1008 phút6.30
FWCala-----
FW19Kike Garcia-----
FW29Victor Mullerat-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Racing de SantanderHuấn luyện viên Jose Lopez
EspanyolHuấn luyện viên Manolo Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo