Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Zagars | ||
| Meng Zikai | ||
| Cheng Shuaipeng | ||
| L. Wenbo | ||
| D. Johnson |
| C. Vital | ||
| Yu Jiahao | ||
| Wu Qian | ||
| Wang Zilu | ||
| Hongshuo Zhang |
| J. Mickey | ||
| G. York | ||
| Wang Yibo | ||
| Ji Zhuo | ||
| D. Angjun |
| Lu Junhu | ||
| Wang Ruize | ||
| Weikai Lin | ||
| Haobo Zhang | ||
| J. Li | ||
| Q. Guo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 88 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chouzhou | 29 | 19 | 13 | 27 | 88 |
| Qingdao | 21 | 22 | 25 | 12 | 80 |
| Hai đội | 50 | 41 | 38 | 39 | 168 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,41Đội khách2,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,52→1,41Đội khách2,32→2,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 13:24 | 1,41▲ | 2,68▼ |
| 23/10 11:22 | 1,38▲ | 2,80▼ |
| 23/10 10:53 | 1,36▼ | 2,87▲ |
| 23/10 10:26 | 1,49▲ | 2,44▼ |
| 23/10 09:27 | 1,44▲ | 2,57▼ |
| 23/10 08:29 | 1,38▼ | 2,78▲ |
| 23/10 07:33 | 1,45▲ | 2,53▲ |
| 23/10 06:32 | 1,44▼ | 2,51▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 23/10 05:33 | 1,47▼ | 2,43▲ |
| 23/10 04:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 23/10 04:02 Đầu tiên | 1,52 | 2,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 2,68 |
| Betfair | 1,29 | 3,25 |
| bet365 | 1,22 | 3,90 |
| Marathon | 1,33 | 3,14 |
| 1xBet | 1,34 | 3,13 |
| Betano | 1,29 | 3,20 |
| BetVictor | 1,30 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,81Đội khách +61,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,08→1,81Đội khách1,62→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 14:56 | Thay đổi mốc · -5.5 → -6 | |
| 23/10 14:56 | 1,81 | 1,88 |
| 23/10 13:51 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:24 | 1,81▲ | 1,88▼ |
| 23/10 11:54 | Tạm dừng | |
| 23/10 11:22 | 1,78▼ | 1,92▲ |
| 23/10 10:53 | Tạm dừng | |
| 23/10 10:26 | 2,03▲ | 1,68▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 23/10 09:27 | 1,93▼ | 1,77▲ |
| 23/10 08:29 | Tạm dừng | |
| 23/10 07:33 | 1,95▲ | 1,74▲ |
| 23/10 06:32 | 1,93▼ | 1,73▲ |
| 23/10 05:33 | 2,01▼ | 1,68▲ |
| 23/10 04:02 Đầu tiên | 2,08 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6 | Đội khách +6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 1,88 |
| Marathon | 1,63 | 2,04 |
| 1xBet | 1,84 | 1,87 |
Tài/Xỉu172Tài 1721,87Xỉu 1721,83Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,88→1,87Xỉu1,78→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 10:53 | Thay đổi mốc · 171.5 → 172 | |
| 23/10 10:53 | 1,87▼ | 1,83▲ |
| 23/10 10:26 | 1,88 | 1,81▼ |
| 23/10 09:27 | 1,88▲ | 1,82▼ |
| 23/10 08:29 | 1,87▼ | 1,83▲ |
| 23/10 07:33 | 1,88▲ | 1,82▲ |
| 23/10 06:32 | 1,86 | 1,81▲ |
| 23/10 05:33 | 1,86▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 23/10 04:33 | 1,85▼ | 1,82▲ |
| 23/10 04:02 Đầu tiên | 1,88 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 172 | Xỉu 172 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,83 |
| Marathon | 1,98 | 1,71 |
| 1xBet | 1,82 | 1,68 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Zhejiang Chouzhou | Tất cả | Qingdao |
|---|---|---|
| 6 | Hạng | 15 |
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 347 | Ghi được | 354 |
| 294 | Bị ghi | 347 |
| 86.75 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 73.50 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +122 | |
| 2 | Liaoning | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 5 | Beijing Royal Fighters | 4 | 3 | 1 | .750 | +55 | |
| 6 | Zhejiang Chouzhou | 4 | 3 | 1 | .750 | +53 | |
| 7 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 8 | Zhejiang Guangsha | 4 | 2 | 2 | .500 | -8 | |
| 9 | Xinjiang | 4 | 2 | 2 | .500 | +0 | |
| 10 | Shandong | 4 | 2 | 2 | .500 | -4 | |
| 11 | Guangzhou | 4 | 2 | 2 | .500 | -16 | |
| 12 | Sichuan | 4 | 2 | 2 | .500 | -38 | |
| 13 | Fujian | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 14 | Guangdong | 5 | 2 | 3 | .400 | -4 | |
| 15 | Qingdao | 4 | 1 | 3 | .250 | +7 | |
| 16 | Tianjin | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 4 | 1 | 3 | .250 | -62 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 4 | 0 | 4 | .000 | -45 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 20 trận | Qingdao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 13T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 88.10 | Ghi được mỗi trận | 90.75 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 86.30 |
| +94 | Hiệu số | +89 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (6 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (6 trận) |
| 17.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (6 trận) |
| 43.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 (6 trận) |
| 40.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (6 trận) |
| 171.5 | Tổng điểm trung bình | 177.1 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (6 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Qingdao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 9T 1B | T · B | 8T 3B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 90.73 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 84.36 |
| +111 | Hiệu số | +70 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (3 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (3 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (3 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (3 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 (3 trận) |
| 41.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.3 (3 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 175.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 38.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (3 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (3 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 12.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| 8.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Qingdao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6B | T · B | 5T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 87.70 | Ghi được mỗi trận | 90.78 |
| 89.40 | Bị ghi mỗi trận | 88.67 |
| -17 | Hiệu số | +19 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 (3 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.7 (3 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (3 trận) |
| 41.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.7 (3 trận) |
| 39.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (3 trận) |
| 177.1 | Tổng điểm trung bình | 179.4 |
| 2/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 16 trận | CBA | Qingdao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 11 |
| 11T 5B | T · B | 6T 5B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 87.94 | Ghi được mỗi trận | 94.73 |
| 82.75 | Bị ghi mỗi trận | 92.00 |
| +83 | Hiệu số | +30 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 21.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.3 (6 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (6 trận) |
| 17.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (6 trận) |
| 43.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 (6 trận) |
| 40.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.7 (6 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 186.7 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (6 trận) |
| 17.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.5 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Qingdao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 2T 2B | T · B | 7T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 88.75 | Ghi được mỗi trận | 85.89 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.33 |
| +11 | Hiệu số | +59 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 1488 : 1407
- Sân nhà
- 6T 0H 0B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zhejiang Chouzhou đã gặp Qingdao tại CBA vào 23/10/2026 18:35 UTC+07 tại Hangzhou Binjiang District Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zhejiang Chouzhou 88-80 Qingdao.
Zhejiang Chouzhou đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Qingdao đứng thứ 15.
Zhejiang Chouzhou thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Qingdao thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Zhejiang Chouzhou thắng 11, Qingdao thắng 4, hòa 0.
Đội hình Zhejiang Chouzhou có Cheng Shuaipeng, L. Wenbo, D. Johnson.
Đội hình Qingdao có Wang Yibo, Ji Zhuo, D. Angjun.
Zhejiang Chouzhou · Trận trước: Zhejiang Chouzhou vs Shandong (21/10) · Trận tiếp theo: Sichuan vs Zhejiang Chouzhou (25/10)
Qingdao · Trận trước: Qingdao vs Liaoning (21/10) · Trận tiếp theo: Qingdao vs Nanjing Tongxi (25/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Tianjin vs Guangzhou
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Liaoning vs Sichuan
Các trận CBA tuần này
- Shanghai vs Fujian
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Beijing vs Guangzhou
- Liaoning vs Xinjiang
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Shandong vs Tianjin
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
Bài viết mới nhất
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
Chưa có bài viết nào.