Qingdao vs Liaoning
Conson Stadium
18:35Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Qingdao | Tất cả | Liaoning |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 80 | Ghi được | 95 |
| 82 | Bị ghi | 84 |
| Qingdao | Đội khách | Liaoning |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 80 | Ghi được | 95 |
| 82 | Bị ghi | 84 |
| Qingdao | Tất cả | Liaoning |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 80 | Ghi được | 95 |
| 82 | Bị ghi | 84 |
| Qingdao | Đội khách | Liaoning |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 80 | Ghi được | 95 |
| 82 | Bị ghi | 84 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing Royal Fighters | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 3 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 4 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 7 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 8 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 10 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 11 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 12 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 13 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Jiangsu Dragons | 1 | 0 | 1 | .000 | -4 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
Tính đến 19/10 20:43
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
QingdaoBTTTTTTTBB13T 7B
LiaoningTTTBBBTBBT11T 9B
| Qingdao Dựa trên 20 trận | Liaoning Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 11T 9B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.90 | Ghi được mỗi trận | 89.70 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 87.35 |
| +89 | Hiệu số | +47 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (7 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (7 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (7 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 50.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (7 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 177.3 | Tổng điểm trung bình | 177.1 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (6 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 84% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (6 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Qingdao Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liaoning Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 7T 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 95.22 |
| 84.64 | Bị ghi mỗi trận | 85.33 |
| +70 | Hiệu số | +89 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 24.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.0 (3 trận) |
| 28.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (3 trận) |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (3 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 (3 trận) |
| 52.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.3 (3 trận) |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.3 (3 trận) |
| 175.6 | Tổng điểm trung bình | 180.6 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 45% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 59% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Qingdao Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Liaoning Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 4T 7B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 90.78 | Ghi được mỗi trận | 85.18 |
| 88.67 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| +19 | Hiệu số | -42 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 26.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (4 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (4 trận) |
| 25.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (4 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (4 trận) |
| 47.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 (4 trận) |
| 43.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (4 trận) |
| 179.4 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (3 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (4 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 79% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (3 trận) |
| 15.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Qingdao Dựa trên 11 trận | CBA | Liaoning Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 14 |
| 6T 5B | T · B | 8T 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 95.00 | Ghi được mỗi trận | 89.29 |
| 92.27 | Bị ghi mỗi trận | 86.07 |
| +30 | Hiệu số | +45 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 (7 trận) |
| 24.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (7 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (7 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 50.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (7 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 187.3 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (6 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 84% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (6 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 13.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Qingdao Dựa trên 9 trận | Giao hữu CLB | Liaoning Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 7T 2B | T · B | 3T 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 90.67 |
| 79.33 | Bị ghi mỗi trận | 90.33 |
| +59 | Hiệu số | +2 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 165.2 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
Trận gần đây
BXinjiang82:80Qingdao17/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTJilin (Chn)80:89Qingdao11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTQingdao99:90Xinjiang (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha (Chn)77:81Qingdao09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
TQingdao72:66Shandong05/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao89:86Shanxi Zhongyu04/09/2026 · Giao hữu CLB
TTianjin74:85Qingdao03/09/2026 · Giao hữu CLB
TQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BQingdao84:90Jiangsu Dragons09/08/2026 · Giao hữu CLB
BShenzhen92:90Qingdao08/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu97:94Qingdao02/05/2026 · CBA
BQingdao86:90Shanxi Zhongyu29/04/2026 · CBA
TQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATTianjin97:106Qingdao17/04/2026 · CBA
TQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBATShanxi Zhongyu97:100Qingdao06/04/2026 18:35 · CBABFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBATQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBATQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBABQingdao96:100Zhejiang Chouzhou28/03/2026 18:35 · CBATShandong84:95Liaoning18/10/2026 18:35 · CBA · Shandong ArenaTLiaoning104:73Sichuan (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTLiaoning108:104Fujian (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanghai (Chn)119:113Liaoning09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
BShandong95:72Liaoning03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong98:82Liaoning03/05/2026 19:00 · CBABLiaoning86:102Shandong01/05/2026 19:00 · CBATShandong67:77Liaoning28/04/2026 19:00 · CBABLiaoning71:76Zhejiang Chouzhou18/04/2026 · CBA
TLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
TShandong75:80Liaoning13/04/2026 19:00 · CBABQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBATLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBATLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBATFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABGuangzhou93:77Liaoning28/03/2026 18:35 · CBATính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận6Qingdao T
0H
7Liaoning T
192.2Trung bình tổng điểm
Qingdao Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1227 : 1271
- Sân nhà
- 4T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
TQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBA 2025/26TLiaoning70:86Qingdao13/01/2026 18:35 · CBA 2025/26BLiaoning121:93Qingdao07/03/2025 19:00 · CBA 2024/25TQingdao103:100Liaoning12/01/2025 19:00 · CBA 2024/25TQingdao94:78Liaoning15/11/2024 19:00 · CBA 2024/25TQingdao96:79Liaoning28/10/2024 19:00 · CBA 2024/25BLiaoning106:83Qingdao22/10/2024 19:00 · CBA 2024/25BLiaoning116:109Qingdao12/01/2024 19:00 · CBA 2023/24BQingdao92:100Liaoning22/12/2023 19:00 · CBA 2023/24BLiaoning116:87Qingdao05/04/2023 19:00 · CBA 2022/23BQingdao77:93Liaoning16/10/2022 19:00 · CBA 2022/23BQingdao101:111Liaoning07/03/2022 19:00 · CBA 2021/22TLiaoning85:108Qingdao01/03/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 14/10 18:37
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Chỉ các cầu thủ đã ra sân · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Goalserve · Tính đến 19/10 21:03
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)23/10/202618:35 vs Zhejiang ChouzhouHangzhou Binjiang District GymnasiumĐội kháchCBA25/10/202618:35 vs Nanjing TongxiConson StadiumChủ nhàCBA27/10/202618:35 vs TianjinConson StadiumChủ nhàCBA29/10/202618:35 vs BeijingConson StadiumChủ nhàCBA31/10/202618:35 vs FujianZuchang GymnasiumĐội kháchCBA02/11/202618:35 vs GuangdongDongguan Basketball CenterĐội kháchCBA
23/10/202618:35 vs SichuanLiaoning GymnasiumChủ nhàCBA25/10/202618:35 vs XinjiangLiaoning GymnasiumChủ nhàCBA27/10/202618:35 vs Zhejiang GuangshaZhuji Jiyang Sports Center GymnasiumĐội kháchCBA30/10/202618:35 vs Ningbo RocketsYoungor ArenaĐội kháchCBA01/11/202618:35 vs ShenzhenLiaoning GymnasiumChủ nhàCBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Qingdao gặp Liaoning tại CBA vào 21/10/2026 18:35 UTC+07 tại Conson Stadium.
Qingdao đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Liaoning đứng thứ 4.
Qingdao thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Liaoning thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Qingdao thắng 6, Liaoning thắng 7, hòa 0.
Qingdao · Trận trước: Xinjiang vs Qingdao (17/10) · Trận tiếp theo: Zhejiang Chouzhou vs Qingdao (23/10)
Liaoning · Trận trước: Shandong vs Liaoning (18/10) · Trận tiếp theo: Liaoning vs Sichuan (23/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Beijing vs Shenzhen
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Tianjin vs Guangzhou
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Liaoning vs Sichuan
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.