Liaoning vs Sichuan
Liaoning Gymnasium
18:35Bắt đầu 23/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 0 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| Liaoning | Tất cả | Sichuan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 97 |
| — | Bị ghi | 85 |
| Liaoning | Chủ nhà | Sichuan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 97 |
| — | Bị ghi | 85 |
| Liaoning | Tất cả | Sichuan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 97 |
| — | Bị ghi | 85 |
| Liaoning | Chủ nhà | Sichuan |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 97 |
| — | Bị ghi | 85 |
Giải đấu được tính: CBA
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +34 | |
| 2 | Beijing Royal Fighters | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 3 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 4 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 5 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 6 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 7 | Beijing | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 8 | Guangdong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 9 | Shandong | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 10 | Liaoning | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 11 | Zhejiang Chouzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 12 | Guangzhou | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 13 | Jilin | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 14 | Nanjing Tongxi | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 15 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 16 | Jiangsu Dragons | 1 | 0 | 1 | .000 | -4 | |
| 17 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 18 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 19 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 | |
| 20 | Shenzhen | 1 | 0 | 1 | .000 | -34 |
Tính đến 18/10 07:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LiaoningTTBBBTBBTB11T 9B
SichuanTBBBBBBBBB1T 19B
| Liaoning Dựa trên 20 trận | Sichuan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 1T 19B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 5% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 78.45 |
| 86.80 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| +34 | Hiệu số | -451 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 51 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (11 trận) |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (11 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (11 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (11 trận) |
| 45.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (11 trận) |
| 45.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (11 trận) |
| 175.3 | Tổng điểm trung bình | 179.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.1 (9 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (9 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (11 trận) |
| 6.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Liaoning Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sichuan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 1T 9B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 94.90 | Ghi được mỗi trận | 80.60 |
| 85.70 | Bị ghi mỗi trận | 100.70 |
| +92 | Hiệu số | -201 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (6 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (6 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 26.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 (6 trận) |
| 48.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (6 trận) |
| 51.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (6 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 181.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 25.4 (5 trận) |
| 26.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 57% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 67% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (5 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Liaoning Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sichuan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 0T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 82.10 | Ghi được mỗi trận | 76.30 |
| 87.90 | Bị ghi mỗi trận | 101.30 |
| -58 | Hiệu số | -250 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 51 |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (5 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.6 (5 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.6 (5 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.8 (5 trận) |
| 43.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.4 (5 trận) |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 33.4 (5 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 177.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 22.5 (4 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 86% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (4 trận) |
| 43% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (4 trận) |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 11.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| Liaoning Dựa trên 14 trận | CBA | Sichuan Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 8T 6B | T · B | 1T 16B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 6% |
| 87.57 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 85.29 | Bị ghi mỗi trận | 101.71 |
| +32 | Hiệu số | -403 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 51 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (11 trận) |
| 21.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (11 trận) |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (11 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.5 (11 trận) |
| 45.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 (11 trận) |
| 45.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (11 trận) |
| 172.9 | Tổng điểm trung bình | 179.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.1 (9 trận) |
| 23.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (9 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (9 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (11 trận) |
| 6.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (11 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (11 trận) |
| Liaoning Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Sichuan Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 3T 3B | T · B | 0T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 90.67 | Ghi được mỗi trận | 81.00 |
| 90.33 | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| +2 | Hiệu số | -48 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Trận gần đây
TLiaoning104:73Sichuan (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTLiaoning108:104Fujian (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanghai (Chn)119:113Liaoning09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
BShandong95:72Liaoning03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong98:82Liaoning03/05/2026 19:00 · CBABLiaoning86:102Shandong01/05/2026 19:00 · CBATShandong67:77Liaoning28/04/2026 19:00 · CBABLiaoning71:76Zhejiang Chouzhou18/04/2026 · CBA
TLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
TShandong75:80Liaoning13/04/2026 19:00 · CBATLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBATLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBATFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABGuangzhou93:77Liaoning28/03/2026 18:35 · CBABJilin82:75Liaoning25/03/2026 18:35 · CBATLiaoning92:89Nanjing Tongxi23/03/2026 18:35 · CBATSichuan97:85Tianjin17/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumBLiaoning (Chn)104:73Sichuan11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBSichuan74:89Shanghai (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBFujian (Chn)98:96Sichuan09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BSichuan81:104Zhejiang Chouzhou24/04/2026 · CBA
BJiangsu Dragons101:85Sichuan20/04/2026 · CBA
BBeijing Royal Fighters93:71Sichuan17/04/2026 · CBA
BTianJin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBABSichuan113:126Shenzhen13/04/2026 · CBA
BSichuan86:111TianJin11/04/2026 19:00 · CBABJilin103:84Sichuan07/04/2026 18:35 · CBABLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABJilin104:84Sichuan03/04/2026 18:35 · CBABSichuan81:103Shanxi Zhongyu01/04/2026 18:35 · CBABSichuan54:102Guangdong29/03/2026 18:35 · CBABSichuan81:91Zhejiang Guangsha27/03/2026 18:35 · CBABGuangdong93:51Sichuan25/03/2026 18:35 · CBABSichuan83:116Shandong23/03/2026 18:35 · CBABShanghai111:71Sichuan21/03/2026 18:35 · CBABSichuan56:80Ningbo Rockets19/03/2026 18:35 · CBATính đến 17/10 20:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận14Liaoning T
0H
0Sichuan T
189.6Trung bình tổng điểm
Liaoning Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1532 : 1123
- Sân nhà
- 7T 0H 0B
- Sân khách
- 7T 0H 0B
TLiaoning104:73Sichuan11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB 2026TLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBA 2025/26TSichuan57:109Liaoning27/01/2026 18:35 · CBA 2025/26
TLiaoning115:99Sichuan08/01/2025 · CBA 2024/25
TSichuan77:86Liaoning13/12/2024 · CBA 2024/25
TSichuan82:101Liaoning28/03/2024 · CBA 2023/24
TLiaoning113:66Sichuan21/03/2024 · CBA 2023/24
TSichuan88:116Liaoning24/12/2023 · CBA 2023/24
TLiaoning108:94Sichuan24/10/2023 · CBA 2023/24
TLiaoning105:87Sichuan14/01/2023 · CBA 2022/23
TSichuan76:112Liaoning23/12/2022 · CBA 2022/23
TSichuan85:102Liaoning30/10/2022 · CBA 2022/23
TLiaoning134:90Sichuan22/03/2022 · CBA 2021/22
TSichuan85:121Liaoning15/03/2022 · CBA 2021/22
Tính đến 16/10 18:36
Danh sách cầu thủ
Chưa nhận được dữ liệu
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liaoning gặp Sichuan tại CBA vào 23/10/2026 18:35 UTC+07 tại Liaoning Gymnasium.
Liaoning đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Sichuan đứng thứ 3.
Liaoning thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sichuan thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Liaoning thắng 14, Sichuan thắng 0, hòa 0.
Liaoning · Trận trước: Qingdao vs Liaoning (21/10) · Trận tiếp theo: Liaoning vs Xinjiang (25/10)
Sichuan · Trận trước: Jilin vs Sichuan (20/10) · Trận tiếp theo: Sichuan vs Zhejiang Chouzhou (25/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Các trận CBA tuần này
- Shanghai vs Fujian
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Beijing vs Guangzhou
- Shandong vs Tianjin
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
- Liaoning vs Xinjiang
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Toluca vs Atl. San Luis
- Leon (Mexico) vs Club América
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.