Ngôn ngữ

Xinjiang vs Qingdao

Chi tiết trận đấu
Hongshan Arena
XinjiangChủ nhà
82 : 80Tỷ số chung cuộc
QingdaoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 18:38
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
Z. Simpson
D. Lawson
Abudurexiti Abudushalamu
Saimati Xierzhati
Qi Lin
Dự bị 5
C. Young
Haoran Ge
Z. Junsheng
Tuxun Aizimaiti
Qu Xiaoyu
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
Q. Weatherspoon
J. Mickey
Wang Yibo
Wang Ruize
Zhang Yang
Dự bị 5
G. York
Lu Junhu
Ji Zhuo
D. Angjun
J. Li
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 17/10 23:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
82 : 80
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Xinjiang2921191382
Qingdao242324980
Thống kê đội · Cuối cùng
82Điểm80
32Bắt bóng bật bảng33
22Kiến tạo17
3Cướp bóng3
1Chắn bóng2
6Mất bóng6
26/42Ném 2 điểm thành công22/37
5/22Ném 3 điểm thành công9/33
15/20Ném phạt thành công9/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Z. Simpson39:15286132/44/7
Qi Lin38:2015501/34/4
Abudurexiti Abudushalamu35:1014830/44/6
Saimati Xierzhati27:589220/23/3
D. Lawson22:2111641/30/0
Dự bịTuxun Aizimaiti20:480310/20/0
Dự bịC. Young08:245101/30/0
Dự bịHaoran Ge03:080000/00/0
Dự bịZ. Junsheng02:550100/10/0
Dự bịQu Xiaoyu01:410010/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịD. Angjun32:345611/30/0
J. Mickey31:03111140/11/2
Wang Ruize27:419102/93/4
Q. Weatherspoon23:5028433/83/3
Wang Yibo20:487250/01/1
Dự bịG. York15:0710342/70/0
Dự bịJi Zhuo14:572310/10/0
Dự bịLu Junhu14:213001/30/0
Dự bịJ. Li12:363200/11/2
Zhang Yang07:032100/00/0
Tính đến 17/10 23:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:38

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,16Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,372,16Đội khách1,501,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:382,16▼1,65▲
17/10 17:352,40▼1,53
17/10 17:032,41▼1,53▲
17/10 16:312,48▲1,50▲
17/10 13:512,43▼1,49▲
17/10 12:152,48▼1,47▲
17/10 07:372,64▲1,42▲
17/10 07:032,61▼1,41▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 06:312,63▼1,40▲
17/10 04:122,82▲1,35▼
17/10 03:372,65▲1,40▼
17/10 03:052,36▲1,50▼
17/10 01:582,16▼1,60▲
17/10 01:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 01:23 Đầu tiên2,371,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,161,65
bet3652,621,44
Marathon2,401,53
1xBet2,381,55
BetVictor2,381,57
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,87Đội khách -3.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,901,87Đội khách1,761,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 18:38Thay đổi mốc · 5 → 3.5
17/10 18:381,87▼1,87▲
17/10 17:35Tạm dừng
17/10 17:032,05▲1,70▲
17/10 14:23Tạm dừng
17/10 13:512,03▼1,68▲
17/10 07:37Tạm dừng
17/10 07:032,22▲1,55▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 03:05Tạm dừng
17/10 01:581,88▼1,78▲
17/10 01:23 Đầu tiên1,901,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,871,87
bet3651,861,80
Marathon1,881,85
1xBet1,881,85
BetVictor1,911,80
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,81Xỉu 174.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,001,94Xỉu1,691,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 18:07Thay đổi mốc · 173.5 → 174.5
17/10 17:03Tạm dừng
17/10 16:311,94▲1,80
17/10 12:151,90▲1,80▼
17/10 09:141,89▼1,81▲
17/10 07:371,94▲1,76▲
17/10 07:031,93▼1,75▲
17/10 06:311,99▲1,70
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 04:121,98▼1,70
17/10 03:371,99▼1,70▲
17/10 01:23 Đầu tiên2,001,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 174.5Xỉu 174.5
Pinnacle1,811,93
bet3651,831,83
Marathon1,811,92
1xBet1,721,78
BetVictor1,851,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
XinjiangTất cảQingdao
4Hạng13
2Trận1
2Thắng0
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng0%
189Ghi được80
172Bị ghi82
94.50Ghi được mỗi trận80.00
86.00Bị ghi mỗi trận82.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Shanghai2201.000+47
2Guangzhou2201.000+44
3Beijing2201.000+20
4Xinjiang2201.000+17
5Sichuan2201.000+15
6Zhejiang Guangsha2201.000+11
7Liaoning1101.000+11
8Shanxi Zhongyu211.500+24
9Beijing Royal Fighters211.500+11
10Fujian211.500-1
11Shenzhen211.500-26
12Nanjing Tongxi211.500-32
13Qingdao101.000-2
14Jilin202.000-5
15Shandong101.000-11
16Zhejiang Chouzhou101.000-11
17Jiangsu Dragons202.000-12
18Guangdong202.000-19
19Tianjin202.000-27
20Ningbo Rockets202.000-54
Tính đến 21/10 03:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
XinjiangTBTBTBBBBT6T 14B
QingdaoTTTTTTTBBB14T 6B
Xinjiang
Dựa trên 20 trận
Qingdao
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B14T 6B
30%Tỷ lệ thắng70%
89.35Ghi được mỗi trận91.40
94.80Bị ghi mỗi trận86.75
-109Hiệu số+93
109Điểm ghi cao nhất106
63Điểm ghi thấp nhất72
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (6 trận)
20.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (6 trận)
24.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (6 trận)
17.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (6 trận)
40.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.2 (6 trận)
42.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (6 trận)
184.2Tổng điểm trung bình178.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
31.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (5 trận)
20.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (5 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (5 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (5 trận)
12.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
5.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (5 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Xinjiang
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnQingdao
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B8T 3B
45%Tỷ lệ thắng73%
93.09Ghi được mỗi trận91.00
93.27Bị ghi mỗi trận84.64
-2Hiệu số+70
109Điểm ghi cao nhất105
70Điểm ghi thấp nhất72
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.7 (3 trận)
20.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0 (3 trận)
27.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 324.0 (3 trận)
18.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.3 (3 trận)
43.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.7 (3 trận)
45.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3 (3 trận)
186.4Tổng điểm trung bình175.6
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
32.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
20.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Xinjiang
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnQingdao
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B6T 3B
11%Tỷ lệ thắng67%
84.78Ghi được mỗi trận91.89
96.67Bị ghi mỗi trận89.33
-107Hiệu số+23
101Điểm ghi cao nhất106
63Điểm ghi thấp nhất81
18.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 125.7 (3 trận)
19.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 220.0 (3 trận)
21.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 326.3 (3 trận)
17.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 422.0 (3 trận)
37.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.7 (3 trận)
39.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.3 (3 trận)
181.4Tổng điểm trung bình181.2
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
30.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (3 trận)
19.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.7 (3 trận)
29% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
69% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (3 trận)
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (3 trận)
15.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.3 (3 trận)
5.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.7 (3 trận)
1.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (3 trận)
Xinjiang
Dựa trên 17 trận
CBAQingdao
Dựa trên 11 trận
17Trận11
4T 13BT · B7T 4B
24%Tỷ lệ thắng64%
88.29Ghi được mỗi trận95.91
95.53Bị ghi mỗi trận92.82
-123Hiệu số+34
109Điểm ghi cao nhất106
63Điểm ghi thấp nhất86
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (6 trận)
20.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 224.0 (6 trận)
24.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (6 trận)
17.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (6 trận)
40.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.2 (6 trận)
42.7 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.3 (6 trận)
183.8Tổng điểm trung bình188.7
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
31.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (5 trận)
20.3 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.4 (5 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (5 trận)
71% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (5 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng51% (5 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (5 trận)
12.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
5.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (5 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Xinjiang
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBQingdao
Dựa trên 9 trận
3Trận9
2T 1BT · B7T 2B
67%Tỷ lệ thắng78%
95.33Ghi được mỗi trận85.89
90.67Bị ghi mỗi trận79.33
+14Hiệu số+59
101Điểm ghi cao nhất99
90Điểm ghi thấp nhất72
186.0Tổng điểm trung bình165.2
Trận gần đây
TQingdao99:90Xinjiang (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBABFujian102:92Qingdao03/04/2026 18:35 · CBATQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBATQingdao105:80Beijing Royal Fighters30/03/2026 18:35 · CBA
Tính đến 20/10 20:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
10Xinjiang T
0H
6Qingdao T
187.9Trung bình tổng điểm
Xinjiang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1531 : 1476
Sân nhà
7T 0H 1B
Sân khách
3T 0H 5B
Tính đến 10/10 19:04

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)