Xinjiang vs Qingdao
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Z. Simpson | ||
| D. Lawson | ||
| Abudurexiti Abudushalamu | ||
| Saimati Xierzhati | ||
| Qi Lin |
| C. Young | ||
| Haoran Ge | ||
| Z. Junsheng | ||
| Tuxun Aizimaiti | ||
| Qu Xiaoyu |
| Q. Weatherspoon | ||
| J. Mickey | ||
| Wang Yibo | ||
| Wang Ruize | ||
| Zhang Yang |
| G. York | ||
| Lu Junhu | ||
| Ji Zhuo | ||
| D. Angjun | ||
| J. Li |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Xinjiang | 29 | 21 | 19 | 13 | 82 |
| Qingdao | 24 | 23 | 24 | 9 | 80 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:38Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,16Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,37→2,16Đội khách1,50→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:38 | 2,16▼ | 1,65▲ |
| 17/10 17:35 | 2,40▼ | 1,53 |
| 17/10 17:03 | 2,41▼ | 1,53▲ |
| 17/10 16:31 | 2,48▲ | 1,50▲ |
| 17/10 13:51 | 2,43▼ | 1,49▲ |
| 17/10 12:15 | 2,48▼ | 1,47▲ |
| 17/10 07:37 | 2,64▲ | 1,42▲ |
| 17/10 07:03 | 2,61▼ | 1,41▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 06:31 | 2,63▼ | 1,40▲ |
| 17/10 04:12 | 2,82▲ | 1,35▼ |
| 17/10 03:37 | 2,65▲ | 1,40▼ |
| 17/10 03:05 | 2,36▲ | 1,50▼ |
| 17/10 01:58 | 2,16▼ | 1,60▲ |
| 17/10 01:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 2,37 | 1,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,65 |
| bet365 | 2,62 | 1,44 |
| Marathon | 2,40 | 1,53 |
| 1xBet | 2,38 | 1,55 |
| BetVictor | 2,38 | 1,57 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,87Đội khách -3.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,90→1,87Đội khách1,76→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 18:38 | Thay đổi mốc · 5 → 3.5 | |
| 17/10 18:38 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 17/10 17:35 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:03 | 2,05▲ | 1,70▲ |
| 17/10 14:23 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:51 | 2,03▼ | 1,68▲ |
| 17/10 07:37 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:03 | 2,22▲ | 1,55▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:58 | 1,88▼ | 1,78▲ |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 1,90 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,80 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,81Xỉu 174.51,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,00→1,94Xỉu1,69→1,80
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 18:07 | Thay đổi mốc · 173.5 → 174.5 | |
| 17/10 17:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:31 | 1,94▲ | 1,80 |
| 17/10 12:15 | 1,90▲ | 1,80▼ |
| 17/10 09:14 | 1,89▼ | 1,81▲ |
| 17/10 07:37 | 1,94▲ | 1,76▲ |
| 17/10 07:03 | 1,93▼ | 1,75▲ |
| 17/10 06:31 | 1,99▲ | 1,70 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 04:12 | 1,98▼ | 1,70 |
| 17/10 03:37 | 1,99▼ | 1,70▲ |
| 17/10 01:23 Đầu tiên | 2,00 | 1,69 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 1,93 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,72 | 1,78 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Xinjiang | Tất cả | Qingdao |
|---|---|---|
| 4 | Hạng | 13 |
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 189 | Ghi được | 80 |
| 172 | Bị ghi | 82 |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Guangzhou | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 3 | Beijing | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 4 | Xinjiang | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +17 | |
| 5 | Sichuan | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 7 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 8 | Shanxi Zhongyu | 2 | 1 | 1 | .500 | +24 | |
| 9 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 10 | Fujian | 2 | 1 | 1 | .500 | -1 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Nanjing Tongxi | 2 | 1 | 1 | .500 | -32 | |
| 13 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Jilin | 2 | 0 | 2 | .000 | -5 | |
| 15 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 16 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 18 | Guangdong | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 19 | Tianjin | 2 | 0 | 2 | .000 | -27 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 2 | 0 | 2 | .000 | -54 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Xinjiang Dựa trên 20 trận | Qingdao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 14T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 89.35 | Ghi được mỗi trận | 91.40 |
| 94.80 | Bị ghi mỗi trận | 86.75 |
| -109 | Hiệu số | +93 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (6 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 24.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (6 trận) |
| 17.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (6 trận) |
| 40.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (6 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (6 trận) |
| 184.2 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 31.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (5 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 12.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Qingdao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 8T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 93.09 | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| 93.27 | Bị ghi mỗi trận | 84.64 |
| -2 | Hiệu số | +70 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (3 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (3 trận) |
| 27.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (3 trận) |
| 18.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (3 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (3 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (3 trận) |
| 186.4 | Tổng điểm trung bình | 175.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 32.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Qingdao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 8B | T · B | 6T 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 84.78 | Ghi được mỗi trận | 91.89 |
| 96.67 | Bị ghi mỗi trận | 89.33 |
| -107 | Hiệu số | +23 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.7 (3 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (3 trận) |
| 21.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (3 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (3 trận) |
| 37.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (3 trận) |
| 39.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.3 (3 trận) |
| 181.4 | Tổng điểm trung bình | 181.2 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 30.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (3 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.7 (3 trận) |
| 29% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (3 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 17 trận | CBA | Qingdao Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 11 |
| 4T 13B | T · B | 7T 4B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 88.29 | Ghi được mỗi trận | 95.91 |
| 95.53 | Bị ghi mỗi trận | 92.82 |
| -123 | Hiệu số | +34 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (6 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (6 trận) |
| 24.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (6 trận) |
| 17.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (6 trận) |
| 40.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (6 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (6 trận) |
| 183.8 | Tổng điểm trung bình | 188.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 31.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 20.3 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (5 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 12.8 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 5.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (5 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Qingdao Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 9 |
| 2T 1B | T · B | 7T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 95.33 | Ghi được mỗi trận | 85.89 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 79.33 |
| +14 | Hiệu số | +59 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | 165.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1531 : 1476
- Sân nhà
- 7T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Xinjiang đã gặp Qingdao tại CBA vào 17/10/2026 19:00 UTC+07 tại Hongshan Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Xinjiang 82-80 Qingdao.
Xinjiang đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Qingdao đứng thứ 13.
Xinjiang thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Qingdao thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Xinjiang thắng 10, Qingdao thắng 6, hòa 0.
Đội hình Xinjiang có Abudurexiti Abudushalamu, Saimati Xierzhati, Qi Lin.
Đội hình Qingdao có Wang Yibo, Wang Ruize, Zhang Yang.
Xinjiang · Trận trước: Qingdao vs Xinjiang (24/4) · Trận tiếp theo: Xinjiang vs Tianjin (20/10)
Qingdao · Trận trước: Qingdao vs Xinjiang (24/4) · Trận tiếp theo: Qingdao vs Liaoning (21/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Tianjin
Các trận CBA tuần này
- Shandong vs Liaoning
- Jilin vs Beijing
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Jilin vs Sichuan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Chưa có bài viết nào.