Liaoning vs Xinjiang
Liaoning Gymnasium
18:35Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Liaoning | Tất cả | Xinjiang |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 8 |
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 95 | Ghi được | 82 |
| 84 | Bị ghi | 80 |
| 95.00 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +47 | |
| 2 | Sichuan | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 3 | Liaoning | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 4 | Guangzhou | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +11 | |
| 5 | Zhejiang Guangsha | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 6 | Fujian | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +4 | |
| 7 | Beijing | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 8 | Xinjiang | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +2 | |
| 9 | Nanjing Tongxi | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +1 | |
| 10 | Beijing Royal Fighters | 2 | 1 | 1 | .500 | +11 | |
| 11 | Shenzhen | 2 | 1 | 1 | .500 | -26 | |
| 12 | Guangdong | 1 | 0 | 1 | .000 | -1 | |
| 13 | Jilin | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 14 | Qingdao | 1 | 0 | 1 | .000 | -2 | |
| 15 | Shanxi Zhongyu | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 16 | Shandong | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 17 | Zhejiang Chouzhou | 1 | 0 | 1 | .000 | -11 | |
| 18 | Jiangsu Dragons | 2 | 0 | 2 | .000 | -12 | |
| 19 | Tianjin | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 1 | 0 | 1 | .000 | -24 |
Tính đến 20/10 21:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LiaoningTTTBBBTBBT11T 9B
XinjiangTTTBTBTBBB7T 13B
| Liaoning Dựa trên 20 trận | Xinjiang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 7T 13B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 89.70 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 87.35 | Bị ghi mỗi trận | 93.40 |
| +47 | Hiệu số | -84 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 25.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (10 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (10 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (10 trận) |
| 48.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (10 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (10 trận) |
| 177.1 | Tổng điểm trung bình | 182.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (9 trận) |
| 23.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Liaoning Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Xinjiang Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 7T 2B | T · B | 6T 6B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 95.22 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 92.42 |
| +89 | Hiệu số | +1 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 27.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (7 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (7 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.4 (7 trận) |
| 27.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 (7 trận) |
| 50.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (7 trận) |
| 51.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (7 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 184.9 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 36.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (6 trận) |
| 28.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (6 trận) |
| 59% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 69% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (7 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Liaoning Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Xinjiang Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 7B | T · B | 1T 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 85.18 | Ghi được mỗi trận | 84.25 |
| 89.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.88 |
| -42 | Hiệu số | -85 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 24.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.7 (3 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.3 (3 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (3 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.7 (3 trận) |
| 47.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.0 (3 trận) |
| 40.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (3 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 179.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.3 (3 trận) |
| 20.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (3 trận) |
| 13.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Liaoning Dựa trên 14 trận | CBA | Xinjiang Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 8T 6B | T · B | 5T 12B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 89.29 | Ghi được mỗi trận | 88.12 |
| 86.07 | Bị ghi mỗi trận | 93.88 |
| +45 | Hiệu số | -98 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 25.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (10 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (10 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (10 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (10 trận) |
| 48.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (10 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (10 trận) |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 36.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (9 trận) |
| 23.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (10 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Liaoning Dựa trên 6 trận | Giao hữu CLB | Xinjiang Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 3T 3B | T · B | 2T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 90.67 | Ghi được mỗi trận | 95.33 |
| 90.33 | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| +2 | Hiệu số | +14 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 181.0 | Tổng điểm trung bình | 186.0 |
Trận gần đây
TShandong84:95Liaoning18/10/2026 18:35 · CBA · Shandong ArenaTLiaoning104:73Sichuan (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTLiaoning108:104Fujian (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanghai (Chn)119:113Liaoning09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BBeijing75:67Liaoning04/09/2026 · Giao hữu CLB
BShandong95:72Liaoning03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTLiaoning80:76Fujian02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong98:82Liaoning03/05/2026 19:00 · CBABLiaoning86:102Shandong01/05/2026 19:00 · CBATShandong67:77Liaoning28/04/2026 19:00 · CBABLiaoning71:76Zhejiang Chouzhou18/04/2026 · CBA
TLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
TShandong75:80Liaoning13/04/2026 19:00 · CBABQingdao98:96Liaoning10/04/2026 19:00 · CBATLiaoning112:103Fujian07/04/2026 18:35 · CBATLiaoning106:64Sichuan05/04/2026 18:35 · CBABZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBATFujian94:102Liaoning30/03/2026 18:35 · CBABGuangzhou93:77Liaoning28/03/2026 18:35 · CBATXinjiang107:92Tianjin20/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTXinjiang82:80Qingdao17/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTXinjiang95:80Zhejiang Guangsha (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBQingdao (Chn)99:90Xinjiang10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTJilin (Chn)93:101Xinjiang09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 · CBA
BXinjiang86:111Shanghai17/04/2026 · CBA
BXinjiang96:104Shenzhen15/04/2026 · CBA
BTianJin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu93:86Xinjiang11/04/2026 · CBA
TXinjiang106:101TianJin08/04/2026 19:00 · CBABXinjiang97:102Shenzhen06/04/2026 19:00 · CBABXinjiang86:102Shanxi Zhongyu04/04/2026 19:00 · CBABLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBABXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBATXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBABXinjiang82:102Shandong25/03/2026 19:00 · CBABNingbo Rockets84:63Xinjiang23/03/2026 18:35 · CBABShenzhen109:77Xinjiang20/03/2026 19:00 · CBATính đến 20/10 20:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận14Liaoning T
0H
4Xinjiang T
171.2Trung bình tổng điểm
Liaoning Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1591 : 1491
- Sân nhà
- 9T 0H 2B
- Sân khách
- 5T 0H 2B
TLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBA 2025/26BXinjiang78:59Liaoning25/01/2026 19:00 · CBA 2025/26TLiaoning82:75Xinjiang16/01/2026 18:35 · CBA 2025/26
TXinjiang79:101Liaoning18/04/2025 · CBA 2024/25
TLiaoning105:96Xinjiang15/04/2025 · CBA 2024/25
TLiaoning123:116Xinjiang13/04/2025 · CBA 2024/25
TLiaoning115:89Xinjiang28/12/2024 · CBA 2024/25
BXinjiang125:105Liaoning11/12/2024 · CBA 2024/25
BLiaoning69:89Xinjiang17/11/2024 · CBA 2024/25
TXinjiang95:104Liaoning22/05/2024 · CBA 2023/24
TXinjiang91:98Liaoning20/05/2024 · CBA 2023/24
TLiaoning97:86Xinjiang17/05/2024 · CBA 2023/24
TLiaoning121:112Xinjiang15/05/2024 · CBA 2023/24
TLiaoning96:85Xinjiang26/03/2024 · CBA 2023/24
TXinjiang91:102Liaoning10/11/2023 · CBA 2023/24
TXinjiang0:20Liaoning13/03/2023 · CBA 2022/23
TLiaoning20:0Xinjiang06/03/2023 · CBA 2022/23
BLiaoning87:109Xinjiang20/01/2022 · CBA 2021/22
Tính đến 18/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Liaoning gặp Xinjiang tại CBA vào 25/10/2026 18:35 UTC+07 tại Liaoning Gymnasium.
Liaoning đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Xinjiang đứng thứ 8.
Liaoning thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Xinjiang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Liaoning thắng 14, Xinjiang thắng 4, hòa 0.
Liaoning · Trận trước: Liaoning vs Sichuan (23/10) · Trận tiếp theo: Zhejiang Guangsha vs Liaoning (27/10)
Xinjiang · Trận trước: Jilin vs Xinjiang (22/10) · Trận tiếp theo: Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou (27/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Beijing vs Guangzhou
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Shandong vs Tianjin
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
Các trận CBA tuần này
- Shanghai vs Guangdong
- Ningbo Rockets vs Jilin
- Qingdao vs Tianjin
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Shandong vs Beijing
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.