Zhejiang Chouzhou vs Shandong
Hangzhou Binjiang District Gymnasium
18:35Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27
Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Zhejiang ChouzhouTBTBBBTTTT13T 7B
ShandongTTTBTTBBBT13T 7B
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 20 trận | Shandong Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 13T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 89.35 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 83.85 | Bị ghi mỗi trận | 85.20 |
| +110 | Hiệu số | +106 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (9 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (9 trận) |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 (9 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (9 trận) |
| 48.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 (9 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 (9 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 175.7 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (8 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (9 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (8 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shandong Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 1B | T · B | 9T 1B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 89.40 | Ghi được mỗi trận | 93.20 |
| 77.20 | Bị ghi mỗi trận | 84.50 |
| +122 | Hiệu số | +87 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (4 trận) |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (4 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.8 (4 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (4 trận) |
| 49.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.0 (4 trận) |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.8 (4 trận) |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (4 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (4 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (4 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shandong Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 4T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.30 | Ghi được mỗi trận | 87.80 |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.90 |
| -12 | Hiệu số | +19 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 22.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (5 trận) |
| 25.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (5 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (5 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (5 trận) |
| 47.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.6 (5 trận) |
| 37.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (5 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 173.7 |
| 2/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 16 trận | CBA | Shandong Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 11T 5B | T · B | 8T 5B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 89.50 | Ghi được mỗi trận | 96.08 |
| 83.31 | Bị ghi mỗi trận | 91.15 |
| +99 | Hiệu số | +64 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.9 (9 trận) |
| 24.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (9 trận) |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.6 (9 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (9 trận) |
| 48.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 (9 trận) |
| 38.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 (9 trận) |
| 172.8 | Tổng điểm trung bình | 187.2 |
| 2/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (8 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.2 (9 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| 74% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (8 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (8 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (8 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| Zhejiang Chouzhou Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Shandong Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2T 2B | T · B | 5T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 88.75 | Ghi được mỗi trận | 80.14 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.14 |
| +11 | Hiệu số | +42 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | 154.3 |
Trận gần đây
TNingbo Rockets76:86Zhejiang Chouzhou11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing (Chn)97:96Zhejiang Chouzhou10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTZhejiang Chouzhou104:92Jiangsu Dragons09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
BJiangsu Dragons79:69Zhejiang Chouzhou08/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Chouzhou91:95Shenzhen10/05/2026 · CBA
BShenzhen108:95Zhejiang Chouzhou07/05/2026 · CBA
TNingbo Rockets81:83Zhejiang Chouzhou02/05/2026 · CBA
TZhejiang Chouzhou65:57Ningbo Rockets29/04/2026 · CBA
TSichuan81:104Zhejiang Chouzhou24/04/2026 · CBA
TZhejiang Chouzhou96:84Tianjin20/04/2026 · CBA
TZhejiang Chouzhou95:72Shandong11/04/2026 · CBA
TZhejiang Chouzhou96:87Fujian05/04/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou81:76Liaoning03/04/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou81:66Beijing01/04/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou87:70Guangzhou30/03/2026 18:35 · CBATQingdao96:100Zhejiang Chouzhou28/03/2026 18:35 · CBABBeijing88:75Zhejiang Chouzhou25/03/2026 18:35 · CBABBeijing Royal Fighters98:90Zhejiang Chouzhou23/03/2026 18:35 · CBATZhejiang Chouzhou98:73Jilin21/03/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi101:95Zhejiang Chouzhou18/03/2026 18:35 · CBATShandong88:84Guangzhou (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTShandong74:63Tianjin (Chn)10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTGuangdong (Chn)68:74Shandong09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BQingdao72:66Shandong05/09/2026 · Giao hữu CLB
TShandong82:75Fujian04/09/2026 · Giao hữu CLB
TShandong95:72Liaoning03/09/2026 · Giao hữu CLB
BBeijing85:82Shandong02/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShandong68:96Shanghai09/05/2026 · CBA
BShanghai84:79Shandong06/05/2026 · CBA
TShandong98:82Liaoning03/05/2026 · CBA
TLiaoning86:102Shandong01/05/2026 · CBA
BZhejiang Guangsha103:97Shandong08/04/2026 18:35 · CBATShandong99:86Guangdong06/04/2026 18:35 · CBABNingbo Rockets96:66Shandong04/04/2026 18:35 · CBATShandong102:93Fujian01/04/2026 18:35 · CBATShandong111:103Tianjin30/03/2026 18:35 · CBABShanxi Zhongyu100:94Shandong27/03/2026 18:35 · CBATXinjiang82:102Shandong25/03/2026 19:00 · CBATSichuan83:116Shandong23/03/2026 18:35 · CBATShandong115:91Tianjin20/03/2026 18:35 · CBATính đến 14/10 18:37
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận9Zhejiang Chouzhou T
0H
5Shandong T
189.3Trung bình tổng điểm
Zhejiang Chouzhou Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1352 : 1298
- Sân nhà
- 5T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 2B
TZhejiang Chouzhou95:72Shandong11/04/2026 · CBA 2025/26
TShandong83:96Zhejiang Chouzhou16/03/2026 18:35 · CBA 2025/26BZhejiang Chouzhou88:89Shandong06/02/2026 · Cúp CLB CBA 2025/26
BShandong81:78Zhejiang Chouzhou15/01/2025 · CBA 2024/25
TShandong78:81Zhejiang Chouzhou16/11/2024 · CBA 2024/25
BZhejiang Chouzhou102:108Shandong22/10/2024 · CBA 2024/25
BZhejiang Chouzhou76:86Shandong22/09/2024 · Giao hữu CLB 2024
TZhejiang Chouzhou120:115Shandong11/03/2024 · CBA 2023/24
TShandong100:101Zhejiang Chouzhou18/12/2023 · CBA 2023/24
TZhejiang Chouzhou108:96Shandong01/12/2023 · CBA 2023/24
BShandong104:86Zhejiang Chouzhou05/04/2023 · CBA 2022/23
TZhejiang Chouzhou108:106Shandong28/10/2022 · CBA 2022/23
TShandong94:100Zhejiang Chouzhou16/01/2022 · CBA 2021/22
TZhejiang Chouzhou113:86Shandong02/01/2022 · CBA 2021/22
Tính đến 14/10 18:37
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước trận đầu tiên của mùa giải này
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zhejiang Chouzhou gặp Shandong tại CBA vào 21/10/2026 18:35 UTC+07 tại Hangzhou Binjiang District Gymnasium.
Zhejiang Chouzhou đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Shandong đứng thứ 4.
Zhejiang Chouzhou thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shandong thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Zhejiang Chouzhou thắng 9, Shandong thắng 5, hòa 0.
Zhejiang Chouzhou · Trận trước: Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou (18/10) · Trận tiếp theo: Zhejiang Chouzhou vs Qingdao (23/10)
Shandong · Trận trước: Shandong vs Liaoning (18/10) · Trận tiếp theo: Nanjing Tongxi vs Shandong (23/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
Các trận CBA tuần này
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Beijing vs Shenzhen
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Jilin vs Xinjiang
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Tianjin vs Guangzhou
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Liaoning vs Sichuan
- Nanjing Tongxi vs Shandong
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.