Tianjin vs Zhejiang Guangsha
University of Finance and Economics
18:35Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận CBA
| Tianjin | Tất cả | Zhejiang Guangsha |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 6 |
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 92.40 | Ghi được mỗi trận | 92.60 |
| 97.80 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +152 | |
| 2 | Zhejiang Chouzhou | 5 | 4 | 1 | .800 | +59 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Liaoning | 5 | 4 | 1 | .800 | +31 | |
| 5 | Beijing Royal Fighters | 6 | 4 | 2 | .667 | +105 | |
| 6 | Zhejiang Guangsha | 5 | 3 | 2 | .600 | -2 | |
| 7 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 8 | Guangzhou | 5 | 3 | 2 | .600 | -15 | |
| 9 | Shanxi Zhongyu | 5 | 3 | 2 | .600 | +45 | |
| 10 | Fujian | 6 | 3 | 3 | .500 | +15 | |
| 11 | Guangdong | 6 | 3 | 3 | .500 | -2 | |
| 12 | Xinjiang | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 13 | Shenzhen | 5 | 2 | 3 | .400 | -105 | |
| 14 | Qingdao | 6 | 2 | 4 | .333 | -8 | |
| 15 | Shandong | 6 | 2 | 4 | .333 | -27 | |
| 16 | Sichuan | 6 | 2 | 4 | .333 | -99 | |
| 17 | Nanjing Tongxi | 6 | 2 | 4 | .333 | -53 | |
| 18 | Tianjin | 5 | 1 | 4 | .200 | -27 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 6 | 1 | 5 | .167 | -37 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
Tính đến 30/10 03:10
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TianjinBBTBBBBBTT5T 12B · Dựa trên 17 trận
Zhejiang GuangshaTBBTTBTBBB9T 8B · Dựa trên 17 trận
| Tianjin Dựa trên 16 trận | Trận chính thức | Zhejiang Guangsha Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5T 11B | T · B | 8T 7B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 95.94 | Ghi được mỗi trận | 91.47 |
| 97.75 | Bị ghi mỗi trận | 93.07 |
| -29 | Hiệu số | -24 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (14 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (14 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (14 trận) |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (14 trận) |
| 46.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (14 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (14 trận) |
| 193.7 | Tổng điểm trung bình | 184.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (12 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (14 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (14 trận) |
| 7.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (14 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Tianjin Dựa trên 20 trận | Zhejiang Guangsha Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 9T 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.10 | Ghi được mỗi trận | 87.55 |
| 94.75 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| -73 | Hiệu số | -59 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 24.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (14 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (14 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (14 trận) |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (14 trận) |
| 46.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (14 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (14 trận) |
| 185.8 | Tổng điểm trung bình | 178.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (12 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (14 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (14 trận) |
| 7.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (14 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Tianjin Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zhejiang Guangsha Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 5T 2B | T · B | 7T 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 94.86 | Ghi được mỗi trận | 90.73 |
| 89.57 | Bị ghi mỗi trận | 87.91 |
| +37 | Hiệu số | +31 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 62 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.4 (7 trận) |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 178.6 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.9 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.4 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| Tianjin Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Zhejiang Guangsha Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 1T 12B | T · B | 2T 7B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 89.08 | Ghi được mỗi trận | 83.67 |
| 97.54 | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| -110 | Hiệu số | -90 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (7 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (7 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (7 trận) |
| 24.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.1 (7 trận) |
| 45.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.6 (7 trận) |
| 46.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (7 trận) |
| 186.6 | Tổng điểm trung bình | 177.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 33.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (5 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (7 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 12.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Tianjin Dựa trên 16 trận | CBA | Zhejiang Guangsha Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5T 11B | T · B | 8T 7B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 95.94 | Ghi được mỗi trận | 91.47 |
| 97.75 | Bị ghi mỗi trận | 93.07 |
| -29 | Hiệu số | -24 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 24.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (14 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (14 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (14 trận) |
| 25.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.5 (14 trận) |
| 46.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.1 (14 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (14 trận) |
| 193.7 | Tổng điểm trung bình | 184.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (12 trận) |
| 18.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (14 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 80% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (12 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (12 trận) |
| 13.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (14 trận) |
| 7.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (14 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Tianjin Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Zhejiang Guangsha Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 3B | T · B | 1T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 71.75 | Ghi được mỗi trận | 75.80 |
| 82.75 | Bị ghi mỗi trận | 82.80 |
| -44 | Hiệu số | -35 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 154.5 | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
Trận gần đây
BQingdao94:90Tianjin27/10/2026 18:35 · CBA · Conson StadiumBShandong105:93Tianjin25/10/2026 18:35 · CBA · Shandong ArenaTTianjin102:86Guangzhou23/10/2026 18:35 · CBA · University of Finance and EconomicsBXinjiang107:92Tianjin20/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaBSichuan97:85Tianjin17/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumBGuangdong (Chn)93:61Tianjin11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBShandong (Chn)74:63Tianjin10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTTianjin89:79Guangzhou (Chn)09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBTianjin74:85Qingdao03/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BZhejiang Guangsha103:93Tianjin24/04/2026 19:00 · CBABZhejiang Chouzhou96:84Tianjin20/04/2026 · CBA
BTianjin97:106Qingdao17/04/2026 19:00 · CBATTianjin100:84Sichuan15/04/2026 19:00 · CBATTianjin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBATSichuan86:111Tianjin11/04/2026 19:00 · CBABXinjiang106:101Tianjin08/04/2026 19:00 · CBATTianjin102:89Ningbo Rockets06/04/2026 18:35 · CBABShanghai102:92Tianjin03/04/2026 18:35 · CBABQingdao94:90Tianjin01/04/2026 18:35 · CBABShandong111:103Tianjin30/03/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha90:84Liaoning27/10/2026 18:35 · CBA · Zhuji Jiyang Sports Center GymnasiumBZhejiang Guangsha81:82Jilin24/10/2026 18:35 · CBA · Zhuji Jiyang Sports Center GymnasiumBGuangdong96:78Zhejiang Guangsha22/10/2026 18:35 · CBA · Dongguan Basketball CenterTFujian94:99Zhejiang Guangsha20/10/2026 18:35 · CBA · Zuchang GymnasiumTZhejiang Guangsha115:109Shanxi Zhongyu17/10/2026 18:35 · CBA · Zhuji Jiyang Sports Center GymnasiumBXinjiang (Chn)95:80Zhejiang Guangsha11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBTZhejiang Guangsha101:86Jilin (Chn)10/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBZhejiang Guangsha77:81Qingdao (Chn)09/10/2026 18:30 · Giao hữu CLB
BQingdao84:59Zhejiang Guangsha02/09/2026 · Giao hữu CLB
BZhejiang Guangsha62:68Shenzhen09/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanghai103:82Zhejiang Guangsha05/06/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha101:93Shanghai02/06/2026 18:35 · CBABZhejiang Guangsha77:110Shanghai31/05/2026 18:35 · CBABShanghai91:88Zhejiang Guangsha28/05/2026 18:35 · CBABShanghai101:90Zhejiang Guangsha26/05/2026 18:35 · CBATShenzhen88:97Zhejiang Guangsha23/05/2026 18:35 · CBABShenzhen91:80Zhejiang Guangsha21/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha92:85Shenzhen18/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha111:102Shenzhen16/05/2026 18:35 · CBATZhejiang Guangsha91:67Shanxi Zhongyu13/05/2026 19:00 · CBATính đến 29/10 04:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 14 trận3Tianjin T
0H
11Zhejiang Guangsha T
201.1Trung bình tổng điểm
Tianjin Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1317 : 1499
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 7B
BZhejiang Guangsha103:93Tianjin24/04/2026 19:00 · CBA 2025/26BTianjin95:102Zhejiang Guangsha24/03/2026 18:35 · CBA 2025/26BTianjin68:102Zhejiang Guangsha01/01/2026 18:35 · CBA 2025/26BZhejiang Guangsha108:90Tianjin04/12/2025 19:00 · Cúp CLB CBA 2025/26BTianjin103:109Zhejiang Guangsha20/03/2025 19:00 · CBA 2024/25BZhejiang Guangsha107:86Tianjin27/10/2024 19:00 · CBA 2024/25BZhejiang Guangsha110:101Tianjin21/03/2024 19:00 · CBA 2023/24TTianjin108:102Zhejiang Guangsha15/03/2024 19:00 · CBA 2023/24BZhejiang Guangsha129:103Tianjin21/12/2023 19:00 · CBA 2023/24TTianjin115:102Zhejiang Guangsha27/10/2023 19:00 · CBA 2023/24BZhejiang Guangsha112:83Tianjin13/03/2023 19:00 · CBA 2022/23TTianjin94:83Zhejiang Guangsha02/03/2023 19:00 · CBA 2022/23BTianjin92:97Zhejiang Guangsha07/10/2022 19:00 · Giao hữu CLB 2022BZhejiang Guangsha125:94Tianjin11/01/2022 19:00 · CBA 2021/22BTianjin84:105Zhejiang Guangsha01/01/2022 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 23/10 18:35
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tianjin gặp Zhejiang Guangsha tại CBA vào 30/10/2026 18:35 UTC+07 tại University of Finance and Economics.
Tianjin đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Zhejiang Guangsha đứng thứ 6.
Tianjin thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Zhejiang Guangsha thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Tianjin thắng 3, Zhejiang Guangsha thắng 11, hòa 0.
Tianjin · Trận trước: Qingdao vs Tianjin (27/10) · Trận tiếp theo: Tianjin vs Ningbo Rockets (1/11)
Zhejiang Guangsha · Trận trước: Zhejiang Guangsha vs Liaoning (27/10) · Trận tiếp theo: Beijing vs Zhejiang Guangsha (1/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
Các trận CBA tuần này
- Shandong vs Guangdong
- Fujian vs Qingdao
- Beijing Royal Fighters vs Xinjiang
- Shanghai vs Nanjing Tongxi
- Jilin vs Guangzhou
- Liaoning vs Shenzhen
- Beijing vs Zhejiang Guangsha
- Shanxi Zhongyu vs Sichuan
- Tianjin vs Ningbo Rockets
- Zhejiang Chouzhou vs Jiangsu Dragons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.