Xinjiang vs Nanjing Tongxi
Hongshan Arena
19:00Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
| Xinjiang | Tất cả | Nanjing Tongxi |
|---|---|---|
| 9 | Hạng | 18 |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 359 | Ghi được | 354 |
| 359 | Bị ghi | 416 |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +122 | |
| 2 | Liaoning | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 5 | Beijing Royal Fighters | 4 | 3 | 1 | .750 | +55 | |
| 6 | Zhejiang Chouzhou | 4 | 3 | 1 | .750 | +53 | |
| 7 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 8 | Zhejiang Guangsha | 4 | 2 | 2 | .500 | -8 | |
| 9 | Xinjiang | 4 | 2 | 2 | .500 | +0 | |
| 10 | Shandong | 4 | 2 | 2 | .500 | -4 | |
| 11 | Guangzhou | 4 | 2 | 2 | .500 | -16 | |
| 12 | Sichuan | 4 | 2 | 2 | .500 | -38 | |
| 13 | Fujian | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 14 | Guangdong | 5 | 2 | 3 | .400 | -4 | |
| 15 | Qingdao | 4 | 1 | 3 | .250 | +7 | |
| 16 | Tianjin | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 4 | 1 | 3 | .250 | -62 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 4 | 0 | 4 | .000 | -45 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
Tính đến 27/10 21:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
XinjiangBBBTTTBTBT7T 13B
Nanjing TongxiTBBBTTBBBB6T 14B
| Xinjiang Dựa trên 20 trận | Nanjing Tongxi Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 6T 14B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 90.35 | Ghi được mỗi trận | 89.65 |
| 92.05 | Bị ghi mỗi trận | 98.65 |
| -34 | Hiệu số | -180 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (11 trận) |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (11 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (11 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (11 trận) |
| 42.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (11 trận) |
| 182.4 | Tổng điểm trung bình | 188.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (8 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (10 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nanjing Tongxi Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 6B | T · B | 4T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 91.92 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 96.70 |
| +15 | Hiệu số | -55 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 (6 trận) |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (6 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (6 trận) |
| 43.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 (6 trận) |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (6 trận) |
| 182.6 | Tổng điểm trung bình | 187.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (5 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (5 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (6 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Nanjing Tongxi Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 7B | T · B | 2T 8B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 88.10 |
| 94.12 | Bị ghi mỗi trận | 100.60 |
| -49 | Hiệu số | -125 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.6 (5 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.8 (5 trận) |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (5 trận) |
| 19.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.4 (5 trận) |
| 39.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (5 trận) |
| 182.1 | Tổng điểm trung bình | 188.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 28.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (3 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| 28% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (3 trận) |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (3 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 17 trận | CBA | Nanjing Tongxi Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 12B | T · B | 5T 12B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 89.47 | Ghi được mỗi trận | 90.29 |
| 92.29 | Bị ghi mỗi trận | 98.76 |
| -48 | Hiệu số | -144 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 21.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (11 trận) |
| 23.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (11 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (11 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (11 trận) |
| 42.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (11 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 189.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (8 trận) |
| 19.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (10 trận) |
| 30% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (8 trận) |
| 56% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (8 trận) |
| 9.0 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (10 trận) |
| Xinjiang Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Nanjing Tongxi Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 1T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 95.33 | Ghi được mỗi trận | 86.00 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 98.00 |
| +14 | Hiệu số | -36 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
Trận gần đây
BXinjiang75:81Zhejiang Chouzhou27/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaBLiaoning98:87Xinjiang25/10/2026 18:35 · CBA · Liaoning GymnasiumBJilin89:83Xinjiang22/10/2026 18:35 · CBA · Changchun GymnasiumTXinjiang107:92Tianjin20/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTXinjiang82:80Qingdao17/10/2026 19:00 · CBA · Hongshan ArenaTXinjiang95:80Zhejiang Guangsha (Chn)11/10/2026 18:30 · Giao hữu CLBBQingdao (Chn)99:90Xinjiang10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBTJilin (Chn)93:101Xinjiang09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BQingdao94:84Xinjiang24/04/2026 19:00 · CBATXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 19:00 · CBABXinjiang86:111Shanghai17/04/2026 · CBA
BXinjiang96:104Shenzhen15/04/2026 · CBA
BTianJin100:98Xinjiang13/04/2026 19:00 · CBABShanxi Zhongyu93:86Xinjiang11/04/2026 · CBA
TXinjiang106:101TianJin08/04/2026 19:00 · CBABXinjiang97:102Shenzhen06/04/2026 19:00 · CBABXinjiang86:102Shanxi Zhongyu04/04/2026 19:00 · CBABLiaoning87:75Xinjiang01/04/2026 18:35 · CBABXinjiang70:73Ningbo Rockets30/03/2026 19:00 · CBATXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBATSichuan81:91Nanjing Tongxi27/10/2026 18:35 · CBA · Sichuan Provincial GymnasiumBQingdao101:80Nanjing Tongxi25/10/2026 18:35 · CBA · Conson StadiumBNanjing Tongxi97:106Shandong23/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterBNanjing Tongxi81:114Guangzhou20/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTNanjing Tongxi96:95Guangdong18/10/2026 18:35 · CBA · Nanjing Olympic Sports CenterTNanjing Tongxi101:99Shenzhen (Chn)11/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBShanxi Zhongyu (Chn)95:79Nanjing Tongxi10/10/2026 14:00 · Giao hữu CLBBBeijing Royal Fighters100:78Nanjing Tongxi09/10/2026 14:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShanxi Zhongyu116:96Nanjing Tongxi24/04/2026 · CBA
BXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 19:00 · CBABNanjing Tongxi82:91Zhejiang Guangsha17/04/2026 · CBA
BLiaoning103:95Nanjing Tongxi15/04/2026 · CBA
BNanjing Tongxi81:95Guangzhou11/04/2026 19:00 · CBATNanjing Tongxi101:92Beijing Royal Fighters08/04/2026 · CBA
BBeijing106:92Nanjing Tongxi06/04/2026 18:35 · CBATNanjing Tongxi99:96Jiangsu Dragons04/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi86:89Ningbo Rockets02/04/2026 18:35 · CBABNanjing Tongxi88:90Beijing30/03/2026 18:35 · CBABXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBATBeijing Royal Fighters101:108Nanjing Tongxi26/03/2026 18:35 · CBATính đến 27/10 20:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận12Xinjiang T
0H
4Nanjing Tongxi T
200.8Trung bình tổng điểm
Xinjiang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1689 : 1524
- Sân nhà
- 7T 0H 1B
- Sân khách
- 5T 0H 3B
TXinjiang109:75Nanjing Tongxi19/04/2026 19:00 · CBA 2025/26TXinjiang94:87Nanjing Tongxi28/03/2026 19:00 · CBA 2025/26BNanjing Tongxi98:97Xinjiang27/01/2026 18:35 · CBA 2025/26TNanjing Tongxi108:113Xinjiang07/04/2025 19:00 · CBA 2024/25TXinjiang118:111Nanjing Tongxi04/04/2025 19:00 · CBA 2024/25BNanjing Tongxi113:106Xinjiang12/01/2025 19:00 · CBA 2024/25TXinjiang124:99Nanjing Tongxi08/01/2025 19:00 · CBA 2024/25BXinjiang96:102Nanjing Tongxi12/11/2024 19:00 · CBA 2024/25TNanjing Tongxi93:96Xinjiang21/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TNanjing Tongxi88:101Xinjiang24/08/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TNanjing Tongxi77:109Xinjiang18/03/2024 19:00 · CBA 2023/24TXinjiang113:94Nanjing Tongxi03/01/2024 19:00 · CBA 2023/24TXinjiang108:101Nanjing Tongxi01/04/2023 19:00 · CBA 2022/23BNanjing Tongxi108:93Xinjiang30/10/2022 19:00 · CBA 2022/23TNanjing Tongxi84:120Xinjiang25/01/2022 19:00 · CBA 2021/22TXinjiang92:86Nanjing Tongxi05/11/2021 19:00 · CBA 2021/22
Tính đến 22/10 19:01
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Xinjiang gặp Nanjing Tongxi tại CBA vào 29/10/2026 19:00 UTC+07 tại Hongshan Arena.
Xinjiang đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Nanjing Tongxi đứng thứ 18.
Xinjiang thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nanjing Tongxi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Xinjiang thắng 12, Nanjing Tongxi thắng 4, hòa 0.
Xinjiang · Trận trước: Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou (27/10) · Trận tiếp theo: Beijing Royal Fighters vs Xinjiang (31/10)
Nanjing Tongxi · Trận trước: Sichuan vs Nanjing Tongxi (27/10) · Trận tiếp theo: Shanghai vs Nanjing Tongxi (1/11)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Fujian vs Shandong
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
Các trận CBA tuần này
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Jilin vs Shenzhen
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Fujian vs Qingdao
- Shandong vs Guangdong
- Beijing Royal Fighters vs Xinjiang
- Beijing vs Zhejiang Guangsha
- Liaoning vs Shenzhen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.