Ngôn ngữ

Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou

Chi tiết trận đấu
Hongshan Arena
XinjiangChủ nhà
19:00Bắt đầu 27/10
Zhejiang ChouzhouĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
XinjiangTất cảZhejiang Chouzhou
13Hạng5
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
50%Tỷ lệ thắng75%
359Ghi được347
359Bị ghi294
89.75Ghi được mỗi trận86.75
89.75Bị ghi mỗi trận73.50
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing4401.000+122
2Liaoning4401.000+37
3Shanxi Zhongyu431.750+57
4Shanghai431.750+41
5Zhejiang Chouzhou431.750+53
6Beijing Royal Fighters431.750+55
7Guangdong422.500+8
8Jilin422.500+2
9Sichuan422.500-38
10Shandong422.500-4
11Guangzhou422.500-16
12Fujian422.500+13
13Xinjiang422.500+0
14Zhejiang Guangsha422.500-8
15Qingdao413.250+7
16Tianjin413.250-23
17Shenzhen413.250-117
18Nanjing Tongxi413.250-62
19Jiangsu Dragons404.000-45
20Ningbo Rockets404.000-82
Tính đến 26/10 15:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
XinjiangBBTTTBTBTB7T 13B
Zhejiang ChouzhouTTTBTBTBBB15T 5B
Xinjiang
Dựa trên 20 trận
Zhejiang Chouzhou
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B15T 5B
35%Tỷ lệ thắng75%
90.70Ghi được mỗi trận88.80
93.10Bị ghi mỗi trận80.55
-48Hiệu số+165
109Điểm ghi cao nhất104
70Điểm ghi thấp nhất65
22.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (9 trận)
21.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (9 trận)
24.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (9 trận)
18.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (9 trận)
43.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (9 trận)
42.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (9 trận)
183.8Tổng điểm trung bình169.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
30.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (5 trận)
19.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (8 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
9.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (8 trận)
5.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (8 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (8 trận)
Xinjiang
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnZhejiang Chouzhou
Dựa trên 11 trận
12Trận11
6T 6BT · B10T 1B
50%Tỷ lệ thắng91%
92.50Ghi được mỗi trận88.45
92.42Bị ghi mỗi trận77.64
+1Hiệu số+119
109Điểm ghi cao nhất104
70Điểm ghi thấp nhất65
23.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.8 (6 trận)
21.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (6 trận)
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (6 trận)
18.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (6 trận)
44.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.2 (6 trận)
44.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (6 trận)
184.9Tổng điểm trung bình166.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (5 trận)
20.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận18.2 (6 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
74% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
48% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
9.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (6 trận)
5.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (6 trận)
2.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (6 trận)
Xinjiang
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnZhejiang Chouzhou
Dựa trên 9 trận
8Trận9
1T 7BT · B5T 4B
12%Tỷ lệ thắng56%
88.00Ghi được mỗi trận89.22
94.12Bị ghi mỗi trận84.11
-49Hiệu số+46
101Điểm ghi cao nhất104
75Điểm ghi thấp nhất69
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 121.7 (3 trận)
21.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 222.3 (3 trận)
20.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (3 trận)
19.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3 (3 trận)
42.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0 (3 trận)
39.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (3 trận)
182.1Tổng điểm trung bình173.3
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ1/3 trận
28.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.0 (3 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
28% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng—
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.0 (3 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.0 (3 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (3 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Xinjiang
Dựa trên 17 trận
CBAZhejiang Chouzhou
Dựa trên 16 trận
17Trận16
5T 12BT · B13T 3B
29%Tỷ lệ thắng81%
89.88Ghi được mỗi trận88.81
93.53Bị ghi mỗi trận79.19
-62Hiệu số+154
109Điểm ghi cao nhất104
70Điểm ghi thấp nhất65
22.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.8 (9 trận)
21.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (9 trận)
24.0 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.9 (9 trận)
18.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (9 trận)
43.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.4 (9 trận)
42.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (9 trận)
183.4Tổng điểm trung bình168.0
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/9 trận
30.7 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.6 (5 trận)
19.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (8 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (5 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (5 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
57% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
9.8 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (8 trận)
5.4 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận9.1 (8 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (8 trận)
Xinjiang
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBZhejiang Chouzhou
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 1BT · B2T 2B
67%Tỷ lệ thắng50%
95.33Ghi được mỗi trận88.75
90.67Bị ghi mỗi trận86.00
+14Hiệu số+11
101Điểm ghi cao nhất104
90Điểm ghi thấp nhất69
186.0Tổng điểm trung bình174.8
Trận gần đây
Tính đến 25/10 20:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 18 trận
7Xinjiang T
0H
11Zhejiang Chouzhou T
196.7Trung bình tổng điểm
Xinjiang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1767 : 1773
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
2T 0H 6B
Tính đến 20/10 19:02

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)