Nanjing Tongxi vs Shandong
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Y. Fall | ||
| Du Runwang | ||
| Z. Liuqizheng | ||
| Z. Zhu | ||
| Guo Haowen |
| T. Moore | ||
| Tian Yuheng | ||
| Li Binzhuo | ||
| B. Zheng | ||
| Li Weihao | ||
| L. Shuangyu |
| A. Plummer | ||
| D. Banton | ||
| Zhu Mingzhen | ||
| Tao Hanlin | ||
| Chen Peidong |
| I. Fall-Faye | ||
| L. Wang | ||
| Guo Kai | ||
| Yang Wenxue | ||
| Zheng Wang | ||
| Y. Keyu | ||
| L. Chen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 106
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nanjing Tongxi | 25 | 23 | 17 | 32 | 97 |
| Shandong | 22 | 26 | 26 | 32 | 106 |
| Hai đội | 47 | 49 | 43 | 64 | 203 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,47Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→3,47Đội khách1,84→1,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 14:56 | 3,47▼ | 1,26▲ |
| 23/10 14:22 | 3,54▲ | 1,25 |
| 23/10 13:51 | 3,52▲ | 1,25▼ |
| 23/10 13:24 | 2,91▲ | 1,35▼ |
| 23/10 11:22 | 2,77▲ | 1,38▼ |
| 23/10 10:53 | 2,51▲ | 1,46▼ |
| 23/10 09:56 | 2,42▲ | 1,49▼ |
| 23/10 09:27 | 2,39▲ | 1,51▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 23/10 08:58 | 2,22▲ | 1,58▼ |
| 23/10 08:29 | 2,13▲ | 1,63▼ |
| 23/10 08:01 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 23/10 07:33 | 2,05▲ | 1,68▲ |
| 23/10 06:32 | 2,04▲ | 1,67▼ |
| 23/10 04:33 | 1,75▼ | 1,93▲ |
| 23/10 04:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 23/10 04:02 Đầu tiên | 1,83 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,47 | 1,26 |
| Betfair | 4,00 | 1,20 |
| bet365 | 4,50 | 1,16 |
| Marathon | 3,38 | 1,29 |
| 1xBet | 3,68 | 1,22 |
| Betano | 3,90 | 1,20 |
| BetVictor | 4,10 | 1,22 |
Kèo chấp châu Á9.5Chủ nhà +9.51,62Đội khách -9.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,60→1,65Đội khách2,15→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 23/10 18:14 | Thay đổi mốc · 10.5 → 9.5 | |
| 23/10 14:56 | Tạm dừng | |
| 23/10 14:22 | 1,65▲ | 2,07▼ |
| 23/10 13:51 | Tạm dừng | |
| 23/10 13:24 Đầu tiên | 1,60 | 2,15 |
| Nhà cái | Chủ nhà +9.5 | Đội khách -9.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,62 | 2,12 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,84 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Tài/Xỉu179Tài 1791,84Xỉu 1791,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,79→1,84Xỉu1,91→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 14:22 | Thay đổi mốc · 179.5 → 179 | |
| 23/10 14:22 | 1,84▲ | 1,85▼ |
| 23/10 13:51 | 1,82▲ | 1,88▼ |
| 23/10 13:24 Đầu tiên | 1,79 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 179 | Xỉu 179 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 1,85 |
| Marathon | 1,89 | 1,78 |
| 1xBet | 1,82 | 1,68 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Nanjing Tongxi | Tất cả | Shandong |
|---|---|---|
| 18 | Hạng | 10 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 354 | Ghi được | 370 |
| 416 | Bị ghi | 374 |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 92.50 |
| 104.00 | Bị ghi mỗi trận | 93.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +122 | |
| 2 | Liaoning | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Shanghai | 5 | 4 | 1 | .800 | +53 | |
| 4 | Shanxi Zhongyu | 4 | 3 | 1 | .750 | +57 | |
| 5 | Beijing Royal Fighters | 4 | 3 | 1 | .750 | +55 | |
| 6 | Zhejiang Chouzhou | 4 | 3 | 1 | .750 | +53 | |
| 7 | Jilin | 5 | 3 | 2 | .600 | +11 | |
| 8 | Zhejiang Guangsha | 4 | 2 | 2 | .500 | -8 | |
| 9 | Xinjiang | 4 | 2 | 2 | .500 | +0 | |
| 10 | Shandong | 4 | 2 | 2 | .500 | -4 | |
| 11 | Guangzhou | 4 | 2 | 2 | .500 | -16 | |
| 12 | Sichuan | 4 | 2 | 2 | .500 | -38 | |
| 13 | Fujian | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 14 | Guangdong | 5 | 2 | 3 | .400 | -4 | |
| 15 | Qingdao | 4 | 1 | 3 | .250 | +7 | |
| 16 | Tianjin | 4 | 1 | 3 | .250 | -23 | |
| 17 | Shenzhen | 4 | 1 | 3 | .250 | -117 | |
| 18 | Nanjing Tongxi | 4 | 1 | 3 | .250 | -62 | |
| 19 | Jiangsu Dragons | 4 | 0 | 4 | .000 | -45 | |
| 20 | Ningbo Rockets | 5 | 0 | 5 | .000 | -91 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nanjing Tongxi Dựa trên 20 trận | Shandong Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 8T 12B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 90.15 | Ghi được mỗi trận | 80.95 |
| 98.35 | Bị ghi mỗi trận | 84.00 |
| -164 | Hiệu số | -61 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (5 trận) |
| 25.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (5 trận) |
| 23.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (5 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (5 trận) |
| 45.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| 188.5 | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (3 trận) |
| 18.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (3 trận) |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 10.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 6.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shandong Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 6T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 91.27 | Ghi được mỗi trận | 82.36 |
| 95.55 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| -47 | Hiệu số | +4 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 33.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 36% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shandong Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 8B | T · B | 2T 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 88.78 | Ghi được mỗi trận | 79.22 |
| 101.78 | Bị ghi mỗi trận | 86.44 |
| -117 | Hiệu số | -65 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 23.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.7 (3 trận) |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (3 trận) |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (3 trận) |
| 21.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (3 trận) |
| 49.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (3 trận) |
| 45.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 (3 trận) |
| 190.6 | Tổng điểm trung bình | 165.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 17 trận | CBA | Shandong Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 13 |
| 5T 12B | T · B | 3T 10B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 23% |
| 90.88 | Ghi được mỗi trận | 81.38 |
| 98.41 | Bị ghi mỗi trận | 89.31 |
| -128 | Hiệu số | -103 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 21.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.8 (5 trận) |
| 25.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.4 (5 trận) |
| 23.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (5 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (5 trận) |
| 46.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.2 (5 trận) |
| 45.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| 189.3 | Tổng điểm trung bình | 170.7 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (3 trận) |
| 18.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (3 trận) |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (3 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (3 trận) |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 10.7 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 6.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 1.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Nanjing Tongxi Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shandong Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 1T 2B | T · B | 5T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | 80.14 |
| 98.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.14 |
| -36 | Hiệu số | +42 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 184.0 | Tổng điểm trung bình | 154.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 959 : 1037
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nanjing Tongxi đã gặp Shandong tại CBA vào 23/10/2026 18:35 UTC+07 tại Nanjing Olympic Sports Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nanjing Tongxi 97-106 Shandong.
Nanjing Tongxi đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Shandong đứng thứ 10.
Nanjing Tongxi thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shandong thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Nanjing Tongxi thắng 2, Shandong thắng 8, hòa 0.
Đội hình Nanjing Tongxi có Z. Liuqizheng, Z. Zhu, Guo Haowen.
Đội hình Shandong có Zhu Mingzhen, Tao Hanlin, Chen Peidong.
Nanjing Tongxi · Trận trước: Nanjing Tongxi vs Guangzhou (20/10) · Trận tiếp theo: Qingdao vs Nanjing Tongxi (25/10)
Shandong · Trận trước: Zhejiang Chouzhou vs Shandong (21/10) · Trận tiếp theo: Shandong vs Tianjin (25/10)
Các trận CBA khác cùng ngày
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Liaoning vs Sichuan
Các trận CBA tuần này
- Guangdong vs Ningbo Rockets
- Zhejiang Guangsha vs Jilin
- Shanghai vs Fujian
- Qingdao vs Nanjing Tongxi
- Beijing vs Guangzhou
- Shandong vs Tianjin
- Shanxi Zhongyu vs Jiangsu Dragons
- Liaoning vs Xinjiang
- Shenzhen vs Beijing Royal Fighters
- Sichuan vs Zhejiang Chouzhou
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Castellonense vs Almeria
- Mantova vs Cremonese
- Barendrecht vs Waalwijk
- Entella vs Avellino
- Cesena vs Empoli
- Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa
- Bayern vs Barcelona
- L.R. Vicenza vs Modena
- Llanera vs Ponferradina
Chưa có bài viết nào.