Ngôn ngữ

Nanjing Tongxi vs Shandong

Chi tiết trận đấu
Nanjing Olympic Sports Center
Nanjing TongxiChủ nhà
97 : 106Tỷ số chung cuộc
ShandongĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 18:14
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Y. Fall
Du Runwang
Z. Liuqizheng
Z. Zhu
Guo Haowen
Dự bị 6
T. Moore
Tian Yuheng
Li Binzhuo
B. Zheng
Li Weihao
L. Shuangyu
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
A. Plummer
D. Banton
Zhu Mingzhen
Tao Hanlin
Chen Peidong
Dự bị 7
I. Fall-Faye
L. Wang
Guo Kai
Yang Wenxue
Zheng Wang
Y. Keyu
L. Chen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 24/10 00:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
97 : 106
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Nanjing Tongxi2523173297
Shandong22262632106
Hai đội47494364203
Thống kê đội · Cuối cùng
97Điểm106
37Bắt bóng bật bảng36
18Kiến tạo20
9Cướp bóng13
1Chắn bóng7
20Mất bóng13
23/46Ném 2 điểm thành công30/51
10/25Ném 3 điểm thành công7/24
21/30Ném phạt thành công25/33

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Guo Haowen35:4324452/610/12
Y. Fall32:04231400/01/3
Du Runwang31:079113/30/0
Z. Liuqizheng25:346210/42/2
Dự bịT. Moore23:409841/60/0
Z. Zhu18:468231/33/4
Dự bịLi Binzhuo12:4411113/32/2
Dự bịLi Weihao11:547310/03/7
Dự bịTian Yuheng05:380220/00/0
Dự bịB. Zheng01:370000/00/0
Dự bịL. Shuangyu01:130000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Zhu Mingzhen25:373101/20/0
Dự bịI. Fall-Faye24:1414810/24/9
A. Plummer23:3017420/37/7
Dự bịL. Wang23:0627622/45/7
Dự bịL. Chen19:5218223/61/2
Tao Hanlin19:1714420/04/4
D. Banton18:412340/10/0
Chen Peidong16:003441/30/0
Dự bịGuo Kai13:194010/00/0
Dự bịZheng Wang07:184100/34/4
Dự bịY. Keyu05:370120/00/0
Dự bịYang Wenxue03:290200/00/0
Tính đến 24/10 00:56

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:14

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,47Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,833,47Đội khách1,841,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 14:563,47▼1,26▲
23/10 14:223,54▲1,25
23/10 13:513,52▲1,25▼
23/10 13:242,91▲1,35▼
23/10 11:222,77▲1,38▼
23/10 10:532,51▲1,46▼
23/10 09:562,42▲1,49▼
23/10 09:272,39▲1,51▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
23/10 08:582,22▲1,58▼
23/10 08:292,13▲1,63▼
23/10 08:012,10▲1,65▼
23/10 07:332,05▲1,68▲
23/10 06:322,04▲1,67▼
23/10 04:331,75▼1,93▲
23/10 04:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
23/10 04:02 Đầu tiên1,831,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,471,26
Betfair4,001,20
bet3654,501,16
Marathon3,381,29
1xBet3,681,22
Betano3,901,20
BetVictor4,101,22
Kèo chấp châu Á9.5Chủ nhà +9.51,62Đội khách -9.52,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,601,65Đội khách2,152,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 9.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 18:14Thay đổi mốc · 10.5 → 9.5
23/10 14:56Tạm dừng
23/10 14:221,65▲2,07▼
23/10 13:51Tạm dừng
23/10 13:24 Đầu tiên1,602,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +9.5Đội khách -9.5
Pinnacle1,622,12
Betfair1,831,83
Marathon1,851,84
1xBet1,831,83
Betano1,851,78
BetVictor1,931,83
Tài/Xỉu179Tài 1791,84Xỉu 1791,85Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,791,84Xỉu1,911,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 179 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 14:22Thay đổi mốc · 179.5 → 179
23/10 14:221,84▲1,85▼
23/10 13:511,82▲1,88▼
23/10 13:24 Đầu tiên1,791,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 179Xỉu 179
Pinnacle1,841,85
Marathon1,891,78
1xBet1,821,68
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 CBA
Nanjing TongxiTất cảShandong
18Hạng10
4Trận4
1Thắng2
3Thua2
25%Tỷ lệ thắng50%
354Ghi được370
416Bị ghi374
88.50Ghi được mỗi trận92.50
104.00Bị ghi mỗi trận93.50
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Beijing4401.000+122
2Liaoning4401.000+37
3Shanghai541.800+53
4Shanxi Zhongyu431.750+57
5Beijing Royal Fighters431.750+55
6Zhejiang Chouzhou431.750+53
7Jilin532.600+11
8Zhejiang Guangsha422.500-8
9Xinjiang422.500+0
10Shandong422.500-4
11Guangzhou422.500-16
12Sichuan422.500-38
13Fujian422.500+13
14Guangdong523.400-4
15Qingdao413.250+7
16Tianjin413.250-23
17Shenzhen413.250-117
18Nanjing Tongxi413.250-62
19Jiangsu Dragons404.000-45
20Ningbo Rockets505.000-91
Tính đến 27/10 21:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nanjing TongxiBTTBBBBBBB6T 14B
ShandongBBTTTBTTBB8T 12B
Nanjing Tongxi
Dựa trên 20 trận
Shandong
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B8T 12B
30%Tỷ lệ thắng40%
90.15Ghi được mỗi trận80.95
98.35Bị ghi mỗi trận84.00
-164Hiệu số-61
108Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất66
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (5 trận)
25.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (5 trận)
23.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (5 trận)
46.7 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (5 trận)
45.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (5 trận)
188.5Tổng điểm trung bình164.9
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (3 trận)
18.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (5 trận)
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (3 trận)
78% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (3 trận)
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
10.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (5 trận)
6.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
1.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShandong
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B6T 5B
45%Tỷ lệ thắng55%
91.27Ghi được mỗi trận82.36
95.55Bị ghi mỗi trận82.00
-47Hiệu số+4
101Điểm ghi cao nhất99
81Điểm ghi thấp nhất67
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
25.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
24.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
21.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
45.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
186.8Tổng điểm trung bình164.4
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
33.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
36% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
78% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnShandong
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 8BT · B2T 7B
11%Tỷ lệ thắng22%
88.78Ghi được mỗi trận79.22
101.78Bị ghi mỗi trận86.44
-117Hiệu số-65
108Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất66
23.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 117.7 (3 trận)
25.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (3 trận)
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 317.3 (3 trận)
21.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (3 trận)
49.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.7 (3 trận)
45.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.7 (3 trận)
190.6Tổng điểm trung bình165.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
33.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
17.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận15.3 (3 trận)
32% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
58% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (3 trận)
6.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7 (3 trận)
1.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (3 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 17 trận
CBAShandong
Dựa trên 13 trận
17Trận13
5T 12BT · B3T 10B
29%Tỷ lệ thắng23%
90.88Ghi được mỗi trận81.38
98.41Bị ghi mỗi trận89.31
-128Hiệu số-103
108Điểm ghi cao nhất102
75Điểm ghi thấp nhất66
21.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 118.8 (5 trận)
25.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 224.4 (5 trận)
23.8 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (5 trận)
46.7 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.2 (5 trận)
45.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (5 trận)
189.3Tổng điểm trung bình170.7
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (3 trận)
18.2 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận16.4 (5 trận)
34% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (3 trận)
78% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (3 trận)
45% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (3 trận)
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
10.7 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (5 trận)
6.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
1.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Nanjing Tongxi
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBShandong
Dựa trên 7 trận
3Trận7
1T 2BT · B5T 2B
33%Tỷ lệ thắng71%
86.00Ghi được mỗi trận80.14
98.00Bị ghi mỗi trận74.14
-36Hiệu số+42
101Điểm ghi cao nhất95
78Điểm ghi thấp nhất66
184.0Tổng điểm trung bình154.3
Trận gần đây
Tính đến 27/10 20:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
2Nanjing Tongxi T
0H
8Shandong T
199.6Trung bình tổng điểm
Nanjing Tongxi Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
959 : 1037
Sân nhà
2T 0H 3B
Sân khách
0T 0H 5B
Tính đến 16/10 18:36

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)