Barrow vs Gloucester
21:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 10:04
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:04Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,29Hòa5,20Đội khách6,18Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,29Không thay đổiHòa5,20Không thay đổiĐội khách6,18Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Không thay đổi · 17/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,29 | 5,20 | 6,18 |
| bet365 | 1,33▼ | 4,50▲ | 7,50▲ |
| Marathon | 1,26▼ | 5,15▲ | 7,70▲ |
| 1xBet | 1,27▼ | 5,15▲ | 8,05▲ |
| BetVictor | 1,30▼ | 5,25▲ | 8,50▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,88Đội khách +1.51,83Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,88Không thay đổiĐội khách1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Không thay đổi · 17/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,83 |
| Marathon | 1,88▼ | 1,78▲ |
| 1xBet | 1,88▼ | 1,78▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 31,97Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,75Không thay đổiXỉu1,97Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Không thay đổi · 17/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 1,97 |
| Marathon | 1,73▲ | 1,90▼ |
| 1xBet | 1,73▲ | 1,90▼ |
| BetVictor | 1,77▲ | 1,91▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,74▼Không1,93▲Marathon · Nhà cái 3Có1,77→1,74Không1,89→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:01 | 1,74▼ | 1,93▲ |
| 17/10 03:54 | 1,75▲ | 1,92▼ |
| 17/10 03:20 | 1,73▼ | 1,95▲ |
| 17/10 00:31 | 1,75▼ | 1,92▲ |
| 16/10 23:56 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 16/10 23:21 | 1,77▼ | 1,89▲ |
| 16/10 21:49 | 1,80▲ | 1,86▼ |
| 16/10 18:40 | 1,77▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 16/10 18:09 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 16/10 07:28 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 16/10 06:55 | 1,77▲ | 1,89▼ |
| 16/10 02:15 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 16/10 01:40 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 15/10 21:21 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 15/10 20:51 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 15/10 19:53 | 1,76▼ | 1,91▲ |
| 15/10 18:56 | 1,79▲ | 1,87▼ |
| 15/10 16:03 | 1,76▲ | 1,91▼ |
| 15/10 15:08 | 1,75▼ | 1,92▲ |
| 15/10 14:39 | 1,77▲ | 1,89▼ |
| 15/10 09:37 | 1,75▼ | 1,92▲ |
| 15/10 05:32 | 1,77▲ | 1,89▼ |
| 15/10 05:06 | 1,67▼ | 2,03▲ |
| 15/10 02:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Marathon | |
| 15/10 02:08 Đầu tiên | 1,77 | 1,89 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,74▼ | 1,93▲ |
| 1xBet | 1,74▼ | 1,96▲ |
| BetVictor | 1,75▼ | 1,95▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 34 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 6,10 | 1,06 | Marathon |
| -3.25 | 5,75 | 1,07 | Marathon |
| -3 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| -2.75 | 3,88 | 1,18 | Marathon |
| -2.5 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| -2.25 | 2,78 | 1,36 | Pinnacle |
| -2 | 2,48 | 1,44 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,10 | 1,64 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 1,88 | 1,83 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,66 | 2,07 | Pinnacle |
| -1 | 1,44 | 2,50 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,35 | 2,83 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,16 | 4,05 | Marathon |
| 0 | 1,06 | 6,25 | Marathon |
| 0.25 | 1,04 | 6,75 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,50 | 1xBet |
| 1 | 1,02 | 11,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 1.75 | 1,12 | 4,65 | Marathon |
| 2 | 1,16 | 4,15 | Marathon |
| 2.25 | 1,32 | 2,93 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,46 | 2,45 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,57 | 2,22 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,75 | 1,97 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,98 | 1,72 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,19 | 1,56 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,53 | 1,43 | Pinnacle |
| 4 | 3,14 | 1,27 | Marathon |
| 4.25 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 4.5 | 3,78 | 1,19 | Marathon |
| 4.75 | 4,70 | 1,12 | Marathon |
| 5 | 6,45 | 1,05 | Marathon |
| 5.25 | 6,80 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Barrow | Tất cả | Gloucester |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 19 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Barrow | Chủ nhà | Gloucester |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Barrow | Đội khách | Gloucester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 13 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Barrow | Tất cả | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Barrow | Chủ nhà | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Barrow | Đội khách | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Barrow | Tất cả | Gloucester |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 12 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Barrow | Chủ nhà | Gloucester |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Barrow | Đội khách | Gloucester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.40 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Barrow | Tất cả | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Barrow | Chủ nhà | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Barrow | Đội khách | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Barrow | Tất cả | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Barrow | Chủ nhà | Gloucester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League (Anh) (chỉ các trận đã nhận) · Southern League Premier South · FA Trophy (Anh)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Barrow —
Gloucester —
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chưa rõ thể thức
Tính đến 17/10 10:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BarrowTTTTTBHTHB7T 4H 3B · Dựa trên 14 trận
GloucesterTTHTBTHTHB11T 5H 4B
| Barrow Dựa trên 14 trận | Gloucester Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 7T 4H 3B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +10 | Hiệu số | +23 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 (9 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Barrow Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gloucester Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 4T 0H 2B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +6 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Barrow Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Gloucester Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 3T 4H 1B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 2.82 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +4 | Hiệu số | +17 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| Barrow | Non League Premier | Gloucester Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 6T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| Barrow Dựa trên 11 trận | National League (Anh) | Gloucester |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 6T 3H 2B | T · H · B | — |
| 55% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Barrow Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Anh) | Gloucester Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Barrow | Southern League Premier South | Gloucester Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Barrow | FA Trophy (Anh) | Gloucester Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Barrow Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Gloucester |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TTamworth1:2Barrow10/10/2026 21:00 · National League (Anh)TBarrow2:1Wealdstone03/10/2026 21:00 · National League (Anh)TBarrow3:0Scunthorpe30/09/2026 01:45 · National League (Anh)TSouthend2:4Barrow26/09/2026 21:00 · National League (Anh)TBarrow1:0Aldershot19/09/2026 21:00 · National League (Anh)
BSolihull Moors1:0Barrow15/09/2026 · National League (Anh)
HWorthing2:2Barrow12/09/2026 · National League (Anh)
TBarrow3:0Sutton05/09/2026 · National League (Anh)
HKidderminster1:1Barrow31/08/2026 · National League (Anh)
BBarrow1:2Yeovil28/08/2026 · National League (Anh)
HHarrogate2:2Barrow22/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
HWigan2:2Luân lưu 4-3Barrow06/12/2025 22:00 · Cúp FA (Anh)TSpennymoor0:2Barrow01/11/2025 22:00 · Cúp FA (Anh)BBarrow0:1Preston13/08/2025 01:30 · Cúp EFLTHanworth1:3Gloucester10/10/2026 21:00 · Southern League Premier SouthTMulbarton Wanderers1:2Gloucester03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HGloucester1:1Plymouth Parkway30/09/2026 01:45 · Southern League Premier SouthTGloucester4:0Stafford26/09/2026 21:00 · FA Trophy (Anh)BMalvern Town5:2Gloucester23/09/2026 01:45 · Southern League Premier SouthTAFC Totton0:2Gloucester19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
HGloucester1:1Basingstoke12/09/2026 · Non League Premier
TMangotsfield0:4Gloucester09/09/2026 01:45 · Cúp FA (Anh)HGloucester1:1Mangotsfield05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BGloucester1:2Evesham31/08/2026 · Non League Premier
HHavant & W3:3Gloucester29/08/2026 · Non League Premier
TGloucester1:0Hanwell Town22/08/2026 · Non League Premier
HWimborne1:1Gloucester15/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
TGloucester1:0Walton & Hersham25/04/2026 21:00 · Non League PremierBYate Town2:1Gloucester18/04/2026 21:00 · Non League PremierTDorchester0:5Gloucester11/04/2026 21:00 · Non League PremierBGloucester0:2Taunton06/04/2026 21:00 · Non League PremierTHanwell Town1:2Gloucester03/04/2026 21:00 · Non League PremierTGloucester3:0Plymouth Parkway28/03/2026 22:00 · Non League PremierTTiverton0:6Gloucester25/03/2026 02:45 · Non League PremierTính đến 17/10 07:43
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 0 trận · trong tổng số 5 trận · Chưa đủ dữ liệu (0 trận)
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Barrow gặp Gloucester tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Barrow thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Gloucester thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.29 · 5.20 · 6.18.
Barrow · Trận trước: Wigan vs Barrow (6/12)
Gloucester · Trận trước: Mulbarton Wanderers vs Gloucester (3/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- Leiston vs Guiseley
- Salisbury vs Eastbourne Boro
- Sutton vs Truro
- Gateshead vs Stafford
- A.F.C. Fylde vs Atherton
- Torquay vs Oxford City
- FC Halifax vs South Shields
- Chesham vs Forest Green
- Aldershot vs Tadley
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Bedford vs Cray Wanderers
- Southend vs Berkhamsted
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- AFC Rushden & Diamonds vs Morecambe
- Uxbridge vs Hornchurch
- Dover vs Dorking
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Boreham Wood vs Woking
- Spalding United vs Alvechurch
- Altrincham vs FC United
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.