Leatherhead vs Yeovil
3 : 3Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:09
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:47
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Leatherhead | 0 | 3 | 3 |
| Yeovil | 0 | 3 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 46'Bàn thắngArchie Davies
- 49'Đá hỏng phạt đềnBrett McGavin
- 58'Bàn thắngBrett McGavin
- 79'Bàn thắngLouis Paget
- 83'Bàn thắngMark Waters
- 87'Bàn thắngMark Waters
- 89'Bàn thắngJohl Powell
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:09Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,85Hòa5,11Đội khách1,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,13→4,85Hòa5,09→5,11Đội khách1,36→1,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 4,85▲ | 5,11▲ | 1,40 |
| 17/10 13:21 | 4,74▼ | 4,99▼ | 1,40▲ |
| 17/10 09:30 | 4,91▼ | 5,07▼ | 1,38▲ |
| 17/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 5,13 | 5,09 | 1,36 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,85 | 5,11 | 1,40 |
| Betfair | 5,50 | 4,75 | 1,36 |
| bet365 | 5,50 | 4,20 | 1,44 |
| Marathon | 5,80 | 4,75 | 1,36 |
| 1xBet | 6,05 | 4,75 | 1,37 |
| Betano | 5,50 | 4,20 | 1,50 |
| BetVictor | 6,50 | 4,80 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,67Đội khách -1.52,09Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,72→1,67Đội khách1,98→2,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 1,67▲ | 2,09▲ |
| 17/10 13:21 | 1,66▼ | 2,07▲ |
| 17/10 09:30 | 1,69▼ | 2,02▲ |
| 17/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,72 | 1,98 |
| 16/10 23:56 | Thay đổi mốc · 1 → 1.5 | |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 2,09 |
| Marathon | 1,64 | 2,06 |
| 1xBet | 1,64 | 2,06 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,01Xỉu 3.51,72Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→2,01Xỉu1,73→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 2,01▲ | 1,72▲ |
| 17/10 13:21 | 1,99▲ | 1,71▼ |
| 17/10 09:30 | 1,98▲ | 1,72▼ |
| 17/10 00:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,96 | 1,73 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,72 |
| Marathon | 1,98 | 1,71 |
| 1xBet | 1,98 | 1,71 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 2,00 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,52Không2,30Marathon · Nhà cái 4Có1,54→1,52Không2,25→2,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 13:21 | 1,52▼ | 2,30▲ |
| 17/10 09:30 | 1,53 | 2,28▲ |
| 17/10 06:15 | 1,53 | 2,27▼ |
| 17/10 05:35 | 1,53 | 2,28▲ |
| 17/10 05:01 | 1,53▼ | 2,27▲ |
| 17/10 04:28 | 1,54▲ | 2,25▼ |
| 17/10 03:54 | 1,53 | 2,27▼ |
| 17/10 03:20 | 1,53 | 2,28▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 17/10 01:39 | 1,53▼ | 2,27▲ |
| 16/10 23:56 | 1,54▲ | 2,25▼ |
| 15/10 05:06 | 1,49▼ | 2,38▲ |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 1,54 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,52 | 2,30 |
| 1xBet | 1,52 | 2,34 |
| Betano | 1,47 | 2,45 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Leatherhead | Tất cả | Yeovil |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 12 | Bàn thắng | 17 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
| Leatherhead | Chủ nhà | Yeovil |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Leatherhead | Đội khách | Yeovil |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.71 | Bàn thắng mỗi trận | 3.40 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Leatherhead | Tất cả | Yeovil |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
| Leatherhead | Chủ nhà | Yeovil |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Leatherhead | Đội khách | Yeovil |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Leatherhead | Tất cả | Yeovil |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Leatherhead | Chủ nhà | Yeovil |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Leatherhead | Đội khách | Yeovil |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Leatherhead | Tất cả | Yeovil |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 14 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Leatherhead | Chủ nhà | Yeovil |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Leatherhead | Đội khách | Yeovil |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · Isthmian League Premier Division (chỉ các trận đã nhận) · National League (Anh) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Leatherhead —
Yeovil —
Vòng loại
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chưa rõ thể thức
Tính đến 18/10 16:02
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LeatherheadBBTHHTHTTB9T 5H 6B
YeovilTTHTTHBBTT9T 4H 7B
| Leatherhead Dựa trên 20 trận | Yeovil Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| Leatherhead Dựa trên 14 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Yeovil Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 9 |
| 6T 3H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Leatherhead Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Yeovil Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Leatherhead | National League (Anh) | Yeovil Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 20 |
| — | T · H · B | 9T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| Leatherhead Dựa trên 7 trận | FA Trophy (Anh) | Yeovil |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 2H 1B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Leatherhead Dựa trên 6 trận | Non League Premier | Yeovil |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Leatherhead Dựa trên 3 trận | Isthmian League Premier Division | Yeovil |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 1H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Leatherhead Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Yeovil |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3T 0H 0B | T · H · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Leatherhead Dựa trên 1 trận | Hạng Nhất Non-League | Yeovil |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BLeatherhead1:2Cheshunt10/10/2026 21:00 · Isthmian League Premier DivisionBChatham3:0Leatherhead07/10/2026 01:45 · Isthmian League Premier DivisionTLeatherhead1:0Hanworth03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
HLeatherhead2:2Ramsgate26/09/2026 · FA Trophy (Anh)
HThree Bridges3:3Leatherhead23/09/2026 01:45 · Isthmian League Premier DivisionTKingstonian0:1Leatherhead19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HLeatherhead0:0Whyteleafe15/09/2026 · Non League Premier
TAveley1:2Leatherhead12/09/2026 · Non League Premier
TLeatherhead3:0Croydon Ath.05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BLeatherhead2:3Dulwich Hamlet31/08/2026 · Non League Premier
TEastbourne Boro0:1Leatherhead29/08/2026 · Non League Premier
BLeatherhead1:4Maldon & Tiptree22/08/2026 · Non League Premier
HBurgess Hill2:2Leatherhead15/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
BLeatherhead2:3Horsham FC10/01/2026 22:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead3:2Harrow13/12/2025 22:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead2:0Hampton & Richmond15/11/2025 22:00 · FA Trophy (Anh)HLeatherhead1:1Luân lưu 4-2Canvey25/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead4:1Ramsgate04/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TLeatherhead2:0Kingstonian20/09/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)BLeatherhead0:1Hartley17/09/2025 01:45 · Hạng Nhất Non-LeagueTWealdstone0:6Yeovil10/10/2026 21:00 · National League (Anh)TYeovil6:0Boston Utd03/10/2026 21:00 · National League (Anh)HYeovil1:1Worthing30/09/2026 01:45 · National League (Anh)TKidderminster0:1Yeovil26/09/2026 21:00 · National League (Anh)
TYeovil4:1Solihull Moors18/09/2026 · National League (Anh)
HAldershot1:1Yeovil15/09/2026 · National League (Anh)
BYeovil1:4A.F.C. Fylde12/09/2026 · National League (Anh)
BSouthend3:2Yeovil05/09/2026 · National League (Anh)
TYeovil3:2Tamworth31/08/2026 · National League (Anh)
TBarrow1:2Yeovil28/08/2026 · National League (Anh)
HScunthorpe1:1Yeovil08/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
BYeovil1:4Solihull Moors25/04/2026 18:30 · National League (Anh)BYork City3:0Yeovil18/04/2026 23:30 · National League (Anh)HYeovil0:0FC Halifax11/04/2026 21:00 · National League (Anh)BEastleigh2:1Yeovil06/04/2026 21:00 · National League (Anh)TYeovil1:0Truro03/04/2026 21:00 · National League (Anh)BSouthend2:1Yeovil01/04/2026 01:45 · National League (Anh)BGateshead2:1Yeovil28/03/2026 22:00 · National League (Anh)TWealdstone0:2Yeovil26/03/2026 02:45 · National League (Anh)TYeovil3:2Morecambe21/03/2026 22:00 · National League (Anh)Tính đến 18/10 07:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 23 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
LeatherheadNhà cung cấp không có dữ liệu
YeovilHuấn luyện viên Billy Rowley
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Leatherhead đã gặp Yeovil tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Leatherhead 3-3 Yeovil.
Leatherhead thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Yeovil thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.85 · 5.11 · 1.40.
Leatherhead · Trận trước: Leatherhead vs Hanworth (3/10)
Yeovil · Trận trước: Hemel Hempstead vs Yeovil (11/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- Carlisle vs Tamworth
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- Kidderminster vs Solihull Moors
- Wealdstone vs Worthing
- Torquay vs Oxford City
- FC Halifax vs South Shields
- Chesham vs Forest Green
- Harborough vs Spennymoor
- A.F.C. Fylde vs Atherton
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Barrow vs Gloucester
- Bedford vs Cray Wanderers
- Boreham Wood vs Woking
- Boston Utd vs Scunthorpe
- Chorley vs Worcester
- Gateshead vs Stafford
- Uxbridge vs Hornchurch
- Leiston vs Guiseley
- Southend vs Berkhamsted
- Sutton vs Truro
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Sampdoria vs S.S. Arezzo
- Twente vs Utrecht
- Al Fateh vs Al-Khaleej
- Nijmegen vs Sittard
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.