Chorley vs Worcester
1 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:09
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Chorley | 1 | 0 | 1 |
| Worcester | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 40'Bàn thắngMike Calveley
- 90+3'Bàn thắngJoshua Ezewele
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:09Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,57Hòa4,08Đội khách4,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,58→1,57Hòa3,97→4,08Đội khách4,14→4,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 1,57▲ | 4,08▲ | 4,33▲ |
| 17/10 14:56 | 1,56▼ | 4,01▲ | 4,25▲ |
| 17/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,58 | 3,97 | 4,14 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 4,08 | 4,33 |
| Betfair | 1,50 | 4,20 | 5,00 |
| bet365 | 1,60 | 3,75 | 4,50 |
| Marathon | 1,55 | 3,94 | 4,55 |
| 1xBet | 1,57 | 3,94 | 4,64 |
| Betano | 1,57 | 3,90 | 5,00 |
| BetVictor | 1,57 | 4,10 | 5,25 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,04Đội khách +11,70Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,06→2,04Đội khách1,66→1,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 2,04▲ | 1,70▲ |
| 17/10 14:56 | 2,02▼ | 1,69▲ |
| 17/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 2,06 | 1,66 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,70 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,96 | 1,71 |
| 1xBet | 1,96 | 1,71 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Tài/Xỉu3Tài 32,09Xỉu 31,67Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,09Xỉu1,65→1,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 2,09▲ | 1,67▲ |
| 17/10 14:56 | 2,07▼ | 1,66▲ |
| 17/10 00:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 2,08 | 1,65 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,67 |
| Marathon | 1,99 | 1,66 |
| 1xBet | 1,99 | 1,66 |
| Betano | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,66Không2,04Marathon · Nhà cái 4Có1,67→1,66Không2,03→2,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 00:31 | 1,66▼ | 2,04▲ |
| 16/10 23:56 | 1,69▲ | 2,00▼ |
| 16/10 00:38 | 1,64▼ | 2,07▲ |
| 15/10 02:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Marathon | |
| 15/10 02:08 Đầu tiên | 1,67 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,66 | 2,04 |
| 1xBet | 1,66 | 2,07 |
| Betano | 1,62 | 2,10 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Chorley | Tất cả | Worcester |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 4 | Bàn thua | 12 |
| Chorley | Chủ nhà | Worcester |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Chorley | Đội khách | Worcester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 0.80 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chorley | Tất cả | Worcester |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Chorley | Chủ nhà | Worcester |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Chorley | Đội khách | Worcester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chorley | Tất cả | Worcester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Chorley | Chủ nhà | Worcester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Chorley | Tất cả | Worcester |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Chorley | Chủ nhà | Worcester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Chorley | Đội khách | Worcester |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chorley | Tất cả | Worcester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Chorley | Chủ nhà | Worcester |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League North (chỉ các trận đã nhận) · Southern League Premier Central (chỉ các trận đã nhận) · FA Trophy (Anh) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Chorley —
Worcester —
Vòng loại
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chung kết
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 04:19
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ChorleyTTTTBTBHHT9T 4H 7B
WorcesterBBTHBHTBTH5T 7H 8B
| Chorley Dựa trên 20 trận | Worcester Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +3 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (8 trận) |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| Chorley Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Worcester Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 (5 trận) |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| Chorley Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Worcester Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (3 trận) |
| Chorley Dựa trên 16 trận | National League North / South | Worcester |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 5T 4H 7B | T · H · B | — |
| 31% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chorley | Non League Premier | Worcester Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 2T 5H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Tỷ lệ hòa | 42% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (6 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (6 trận) |
| Chorley Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Anh) | Worcester Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chorley | Southern League Premier Central | Worcester Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chorley Dựa trên 2 trận | National League North | Worcester |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Chorley | FA Trophy (Anh) | Worcester Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TChorley2:1AFC Telford10/10/2026 21:00 · National League NorthTBarton Town1:4Chorley03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TChorley2:1Spalding United26/09/2026 21:00 · National League NorthTWarrington Rylands 19060:1Chorley19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
BKing’s Lynn2:0Chorley12/09/2026 · National League North / South
TChorley5:2Darlington08/09/2026 · National League North / South
BOxford City4:0Chorley05/09/2026 · National League North / South
HChorley2:2Brackley Town31/08/2026 · National League North / South
HMerthyr Town1:1Chorley29/08/2026 · National League North / South
TChorley2:1Scarborough22/08/2026 · National League North / South
TMarine0:2Chorley18/08/2026 · National League North / South
BChorley1:2Chester08/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
TChorley2:1Worksop25/04/2026 18:30 · National League North / SouthHKing’s Lynn1:1Chorley18/04/2026 21:00 · National League North / SouthBChorley0:1Curzon Ashton11/04/2026 21:00 · National League North / SouthBMarine2:1Chorley06/04/2026 21:00 · National League North / SouthTChorley2:0A.F.C. Fylde03/04/2026 21:00 · National League North / SouthBAlfreton1:0Chorley01/04/2026 01:45 · National League North / SouthHScarborough0:0Chorley28/03/2026 22:00 · National League North / SouthBOxford City2:0Chorley21/03/2026 22:00 · National League North / SouthBWorcester1:3Stourbridge14/10/2026 01:45 · Southern League Premier CentralBRushall1:0Worcester10/10/2026 21:00 · Southern League Premier CentralTKettering1:3Worcester03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HRacing Club Warwick2:2Worcester30/09/2026 01:45 · Southern League Premier CentralBWorcester0:2Leek26/09/2026 21:00 · FA Trophy (Anh)
HWorcester0:0Banbury22/09/2026 · Non League Premier
TWorcester2:1Stratford19/09/2026 01:45 · Cúp FA (Anh)BNeedham Market2:0Worcester12/09/2026 · Non League Premier
TWorcester1:0Knowle09/09/2026 01:45 · Cúp FA (Anh)HKnowle1:1Worcester05/09/2026 18:30 · Cúp FA (Anh)BWorcester0:1Bromsgrove31/08/2026 · Non League Premier
HLeamington1:1Worcester29/08/2026 · Non League Premier
BLeighton Town2:1Worcester15/08/2026 · Non League Premier
BAlvechurch3:1Worcester11/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
HWorcester4:4Spalding United25/04/2026 21:00 · Non League PremierHWorcester2:2St. Ives18/04/2026 21:00 · Non League PremierBKettering Town2:1Worcester11/04/2026 21:00 · Non League PremierTWorcester3:1Redditch06/04/2026 21:00 · Non League PremierHBury Town1:1Worcester03/04/2026 21:00 · Non League PremierTWorcester1:0Needham Market28/03/2026 22:00 · Non League PremierTính đến 19/10 04:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Huấn luyện viên
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chorley đã gặp Worcester tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chorley 1-1 Worcester.
Chorley thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Worcester thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.57 · 4.08 · 4.33.
Chorley · Trận trước: Barton Town vs Chorley (3/10) · Trận tiếp theo: Worcester vs Chorley (21/10)
Worcester · Trận trước: Kettering vs Worcester (3/10) · Trận tiếp theo: Worcester vs Chorley (21/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- Carlisle vs Tamworth
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- Kidderminster vs Solihull Moors
- Wealdstone vs Worthing
- Torquay vs Oxford City
- FC Halifax vs South Shields
- Chesham vs Forest Green
- Harborough vs Spennymoor
- A.F.C. Fylde vs Atherton
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Barrow vs Gloucester
- Boston Utd vs Scunthorpe
- Uxbridge vs Hornchurch
- Leiston vs Guiseley
- Hartlepool vs Marine
- Altrincham vs FC United
- Gateshead vs Stafford
- Bedford vs Cray Wanderers
- Dover vs Dorking
- Sutton vs Truro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.