Hartlepool vs Marine
21:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 16:00
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 16:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,56▼Hòa3,76▲Đội khách4,01▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,63→1,56Hòa3,61→3,76Đội khách3,82→4,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 03:20 | 1,56▼ | 3,76▲ | 4,01▲ |
| 17/10 02:47 | 1,59▼ | 3,73 | 3,88▲ |
| 17/10 01:39 | 1,60▼ | 3,73▲ | 3,84▲ |
| 17/10 01:05 | 1,61▼ | 3,67▲ | 3,83▲ |
| 17/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,63 | 3,61 | 3,82 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56▼ | 3,76▲ | 4,01▲ |
| bet365 | 1,50 | 4,10 | 5,00 |
| Marathon | 1,53▼ | 3,94▼ | 4,75▲ |
| 1xBet | 1,55▼ | 3,94▼ | 4,84▲ |
| BetVictor | 1,55▲ | 4,20▲ | 5,25▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,95▼Đội khách +11,72▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,09→1,95Đội khách1,60→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 03:20 | 1,95▼ | 1,72▲ |
| 17/10 02:47 | 1,98▼ | 1,67▲ |
| 17/10 01:39 | 2,01▼ | 1,65▲ |
| 17/10 01:05 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 17/10 01:05 | 2,05▼ | 1,63▲ |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 2,09 | 1,60 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95▼ | 1,72▲ |
| bet365 | 1,78▼ | 2,02▲ |
| Marathon | 1,91▼ | 1,75▲ |
| 1xBet | 1,91▼ | 1,75▲ |
| BetVictor | 1,88▲ | 1,79▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,65▲Xỉu 2.52,20▼bet365 · Nhà cái 4Tài1,65→1,65Xỉu2,20→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 16:00 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 17/10 15:28 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 17/10 04:28 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 17/10 04:28 | 1,65 | 2,20 |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 1,59▲ | 2,17▼ |
| 1xBet | 1,59▲ | 2,17▼ |
| BetVictor | 1,60▼ | 2,25▲ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,64▲Không2,07▼Marathon · Nhà cái 3Có1,73→1,64Không1,95→2,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 03:20 | 1,64▲ | 2,07▼ |
| 17/10 02:13 | 1,63▼ | 2,09▲ |
| 17/10 01:05 | 1,66▼ | 2,04▲ |
| 17/10 00:31 | 1,68▼ | 2,01▲ |
| 16/10 23:56 | 1,71▼ | 1,97▲ |
| 15/10 15:08 | 1,72▲ | 1,95▼ |
| 15/10 09:37 | 1,70▼ | 1,98▲ |
| 15/10 02:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Marathon | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 02:08 Đầu tiên | 1,73 | 1,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,64▲ | 2,07▼ |
| 1xBet | 1,64▲ | 2,10▼ |
| BetVictor | 1,65▲ | 2,10▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -3 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| -2.75 | 5,65 | 1,08 | Marathon |
| -2.5 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| -2.25 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| -2 | 3,78 | 1,19 | Marathon |
| -1.75 | 2,87 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,42 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,19 | 1,55 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,95 | 1,72 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,70 | 1,94 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,55 | 2,15 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,40 | 2,52 | Pinnacle |
| 0 | 1,21 | 3,58 | Marathon |
| 0.25 | 1,16 | 4,10 | Marathon |
| 0.75 | 1,07 | 5,90 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 9,10 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 19
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 12,70 | 1xBet |
| 1 | 1,01 | 9,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,07 | 5,75 | Marathon |
| 1.5 | 1,16 | 4,20 | Marathon |
| 1.75 | 1,19 | 3,80 | Marathon |
| 2 | 1,24 | 3,34 | Marathon |
| 2.25 | 1,40 | 2,56 | Marathon |
| 2.5 Mốc chính | 1,65 | 2,20 | bet365 |
| 2.75 | 1,71 | 1,92 | Marathon |
| 3 | 1,92 | 1,71 | Marathon |
| 3.25 | 2,17 | 1,55 | Marathon |
| 3.5 | 2,43 | 1,44 | Marathon |
| 3.75 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 4 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.25 | 3,92 | 1,18 | Marathon |
| 4.5 | 4,25 | 1,15 | Marathon |
| 4.75 | 5,25 | 1,09 | Marathon |
| 5 | 7,10 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 7,70 | 1,03 | Marathon |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Hartlepool | Tất cả | Marine |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 13 | Bàn thua | 3 |
| Hartlepool | Chủ nhà | Marine |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Hartlepool | Đội khách | Marine |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.17 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hartlepool | Tất cả | Marine |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Hartlepool | Chủ nhà | Marine |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hartlepool | Tất cả | Marine |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Hartlepool | Chủ nhà | Marine |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hartlepool | Tất cả | Marine |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 4 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 11 | Bàn thua | — |
| Hartlepool | Chủ nhà | Marine |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Hartlepool | Đội khách | Marine |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.20 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Hartlepool | Tất cả | Marine |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Hartlepool | Chủ nhà | Marine |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Hartlepool | Đội khách | Marine |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · Cúp National League (chỉ các trận đã nhận) · National League (Anh) (chỉ các trận đã nhận) · National League North
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Hartlepool —
Marine —
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chưa rõ thể thức
Tính đến 17/10 16:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HartlepoolBTBBBBBBTB5T 2H 13B
MarineTTTTTBBBTT9T 1H 10B
| Hartlepool Dựa trên 20 trận | Marine Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 2H 13B | T · H · B | 9T 1H 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -20 | Hiệu số | +1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| Hartlepool Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Marine Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 6T 0H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -3 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| Hartlepool Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Marine Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 1H 8B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -17 | Hiệu số | +0 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| Hartlepool Dựa trên 19 trận | National League (Anh) | Marine |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 5T 2H 12B | T · H · B | — |
| 26% | Tỷ lệ thắng | — |
| 11% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -19 | Hiệu số | — |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Hartlepool | National League North / South | Marine Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 5T 1H 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 31% |
| — | Tỷ lệ hòa | 6% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| Hartlepool | National League North | Marine Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hartlepool | Cúp FA (Anh) | Marine Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hartlepool Dựa trên 1 trận | Cúp National League | Marine |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BHartlepool1:2Newcastle Utd U2114/10/2026 01:00 · Cúp National LeagueTForest Green2:4Hartlepool10/10/2026 23:30 · National League (Anh)BHartlepool0:1Tamworth03/10/2026 21:00 · National League (Anh)BHartlepool0:1Harrogate30/09/2026 01:45 · National League (Anh)BScunthorpe4:1Hartlepool26/09/2026 21:00 · National League (Anh)BHartlepool1:3Worthing19/09/2026 18:30 · National League (Anh)
BAltrincham2:1Hartlepool16/09/2026 · National League (Anh)
BKidderminster2:0Hartlepool11/09/2026 · National League (Anh)
THartlepool1:0Woking05/09/2026 · National League (Anh)
BFC Halifax1:0Hartlepool01/09/2026 · National League (Anh)
BHartlepool0:1Eastleigh28/08/2026 · National League (Anh)
BSutton2:1Hartlepool22/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
BBoston Utd3:1Hartlepool25/04/2026 18:30 · National League (Anh)THartlepool4:3Southend22/04/2026 01:45 · National League (Anh)THartlepool2:1Forest Green18/04/2026 21:00 · National League (Anh)BBoreham Wood3:0Hartlepool11/04/2026 18:30 · National League (Anh)HHartlepool0:0Rochdale06/04/2026 21:00 · National League (Anh)HScunthorpe0:0Hartlepool03/04/2026 21:00 · National League (Anh)BWealdstone7:0Hartlepool01/04/2026 01:45 · National League (Anh)TMorecambe2:3Hartlepool26/03/2026 02:45 · National League (Anh)TMarine1:0Spalding United10/10/2026 21:00 · National League NorthTMarine2:0Warrington03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TMerthyr Town1:2Marine26/09/2026 21:00 · National League NorthTMarine3:2Radcliffe19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
TMarine2:1Darlington12/09/2026 · National League North / South
BSouth Shields2:1Marine08/09/2026 · National League North / South
BMarine0:1Worksop05/09/2026 · National League North / South
BHarborough2:1Marine31/08/2026 · National League North / South
TMarine2:0Radcliffe29/08/2026 · National League North / South
TKing’s Lynn1:4Marine22/08/2026 · National League North / South
BMarine0:2Chorley18/08/2026 · National League North / South
BHereford1:0Marine15/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
HSpennymoor1:1Marine25/04/2026 18:30 · National League North / SouthBHereford2:1Marine22/04/2026 01:45 · National League North / SouthBMarine2:3Alfreton18/04/2026 21:00 · National League North / SouthBMarine1:3Merthyr Town15/04/2026 01:45 · National League North / SouthTDarlington2:3Marine11/04/2026 21:00 · National League North / SouthBMarine0:1Hereford09/04/2026 01:45 · National League North / SouthTMarine2:1Chorley06/04/2026 21:00 · National League North / SouthBSouthport2:1Marine03/04/2026 21:00 · National League North / SouthTính đến 17/10 07:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 0 trận · trong tổng số 6 trận · Chưa đủ dữ liệu (0 trận)
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hartlepool gặp Marine tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Hartlepool thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Marine thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.56 · 3.76 · 4.01.
Hartlepool · Trận trước: Hartlepool vs Gainsborough (15/10)
Marine · Trận trước: Marine vs Warrington (3/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- A.F.C. Fylde vs Atherton
- Leiston vs Guiseley
- Torquay vs Oxford City
- Aldershot vs Tadley
- Gateshead vs Stafford
- Sutton vs Truro
- Salisbury vs Eastbourne Boro
- FC Halifax vs South Shields
- Barrow vs Gloucester
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Chesham vs Forest Green
- Bedford vs Cray Wanderers
- Southend vs Berkhamsted
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- AFC Rushden & Diamonds vs Morecambe
- Uxbridge vs Hornchurch
- Dover vs Dorking
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Boreham Wood vs Woking
- Spalding United vs Alvechurch
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.