Harrogate vs Bury
01:45Bắt đầu 21/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 19/10 05:51
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:46
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:51Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,50Hòa4,20Đội khách4,75bet365 · Nhà cái 2Chủ nhà1,50Không thay đổiHòa4,20Không thay đổiĐội khách4,75Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Không thay đổi · 19/10 04:43 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 4,20 | 4,75 |
| 1xBet | 1,48▼ | 4,40 | 5,84▲ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,80Đội khách +12,00bet365 · Nhà cái 2Chủ nhà1,80Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc -1
Không thay đổi · 19/10 04:43 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| 1xBet | 1,76 | 1,95 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,65Xỉu 2.52,20bet365 · Nhà cái 2Tài1,65Không thay đổiXỉu2,20Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 2.5
Không thay đổi · 19/10 04:43 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| 1xBet | 1,62▲ | 2,16▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,74▲Không2,00▼1xBetCó1,65→1,74Không2,18→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu 1xBet
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 19/10 05:51 | 1,74▲ | 2,00▼ |
| 19/10 04:43 Đầu tiên | 1,65 | 2,18 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| 1xBet | 1,74▲ | 2,00▼ |
Xem tất cả kèo 30 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 14
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 8,10 | 1,03 | 1xBet |
| -3 | 7,20 | 1,05 | 1xBet |
| -2.5 | 4,10 | 1,18 | 1xBet |
| -2.25 | 3,70 | 1,23 | 1xBet |
| -2 | 3,30 | 1,27 | 1xBet |
| -1.75 | 2,60 | 1,43 | 1xBet |
| -1.5 | 2,25 | 1,57 | 1xBet |
| -1.25 | 2,00 | 1,72 | 1xBet |
| -1 Mốc chính | 1,80 | 2,00 | bet365 |
| -0.75 | 1,58 | 2,22 | 1xBet |
| -0.25 | 1,33 | 3,10 | 1xBet |
| 0 | 1,16 | 4,40 | 1xBet |
| 0.25 | 1,13 | 5,10 | 1xBet |
| 1 | 1,01 | 10,00 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 16 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 1 | 1,02 | 9,20 | 1xBet |
| 1.5 | 1,17 | 4,20 | 1xBet |
| 1.75 | 1,22 | 3,80 | 1xBet |
| 2 | 1,27 | 3,30 | 1xBet |
| 2.25 | 1,45 | 2,54 | 1xBet |
| 2.5 Mốc chính | 1,65 | 2,20 | bet365 |
| 2.75 | 1,77 | 1,94 | 1xBet |
| 3 | 2,00 | 1,71 | 1xBet |
| 3.25 | 2,26 | 1,57 | 1xBet |
| 3.5 | 2,50 | 1,46 | 1xBet |
| 3.75 | 3,00 | 1,35 | 1xBet |
| 4 | 3,80 | 1,21 | 1xBet |
| 4.25 | 4,20 | 1,19 | 1xBet |
| 4.5 | 4,50 | 1,15 | 1xBet |
| 5 | 7,00 | 1,05 | 1xBet |
| 5.5 | 8,70 | 1,02 | 1xBet |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Harrogate | Tất cả | Bury |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 19 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Harrogate | Chủ nhà | Bury |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 16 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Harrogate | Đội khách | Bury |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 3.17 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Harrogate | Tất cả | Bury |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 16 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Harrogate | Chủ nhà | Bury |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 16 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Harrogate | Đội khách | Bury |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 4.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Harrogate | Tất cả | Bury |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 10 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Harrogate | Chủ nhà | Bury |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Harrogate | Đội khách | Bury |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Harrogate | Tất cả | Bury |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Harrogate | Đội khách | Bury |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League (Anh) (chỉ các trận đã nhận) · NPL Premier Division (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Harrogate —
Bury —
Vòng loại
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Tứ kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Bán kết
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chung kết
Xem thêm 20
Chưa rõ thể thức
Tính đến 19/10 04:19
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
HarrogateHTTTTBBTTT8T 1H 5B · Dựa trên 14 trận
BuryHTBTHTTTBT10T 5H 5B
| Harrogate Dựa trên 14 trận | Bury Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 8T 1H 5B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +6 | Hiệu số | +19 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Harrogate Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bury Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 4T 0H 2B | T · H · B | 7T 2H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 3.40 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +6 | Hiệu số | +26 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Harrogate Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Bury Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 1H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Harrogate Dựa trên 11 trận | National League (Anh) | Bury |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 8T 0H 3B | T · H · B | — |
| 73% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Harrogate Dựa trên 2 trận | Cúp FA (Anh) | Bury Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 4.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -1 | Hiệu số | +13 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Harrogate | Non League Premier | Bury Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Harrogate | Hạng Nhất Non-League | Bury Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| Harrogate | FA Trophy (Anh) | Bury Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.67 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Harrogate | NPL Premier Division | Bury Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Harrogate Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Bury |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HBury1:1Harrogate17/10/2026 18:30 · Cúp FA (Anh)TWoking0:1Harrogate10/10/2026 21:00 · National League (Anh)THarrogate3:0Hornchurch03/10/2026 21:00 · National League (Anh)THartlepool0:1Harrogate30/09/2026 01:45 · National League (Anh)THarrogate4:1Eastleigh26/09/2026 21:00 · National League (Anh)BBoreham Wood4:1Harrogate19/09/2026 21:00 · National League (Anh)
BHarrogate1:2A.F.C. Fylde15/09/2026 · National League (Anh)
THarrogate3:1Tamworth12/09/2026 · National League (Anh)
TScunthorpe0:2Harrogate05/09/2026 · National League (Anh)
THarrogate2:1Gateshead31/08/2026 · National League (Anh)
BAldershot3:1Harrogate28/08/2026 · National League (Anh)
TWealdstone1:3Harrogate15/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
BMansfield3:2Harrogate01/11/2025 22:00 · Cúp FA (Anh)BHarrogate1:3Lincoln13/08/2025 01:45 · Cúp EFLHBury1:1Harrogate17/10/2026 18:30 · Cúp FA (Anh)TAlfreton2:3Bury10/10/2026 21:00 · NPL Premier DivisionBStockton1:0Bury07/10/2026 01:45 · NPL Premier DivisionTBury2:1Bromsgrove03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
HBury3:3Gainsborough26/09/2026 · FA Trophy (Anh)
TBury5:1Workington19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TBury4:0Emley12/09/2026 · Non League Premier
TBury8:0Wythenshawe FC05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BHyde2:1Bury31/08/2026 · Non League Premier
TBury7:0Ilkeston29/08/2026 · Non League Premier
TGainsborough0:1Bury22/08/2026 · Non League Premier
BGuiseley3:2Bury18/08/2026 · Non League Premier
HRedcar Athletic0:0Bury08/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
BRuncorn Linnets7:0Bury04/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TWythenshawe Town1:2Bury17/09/2025 01:45 · FA Trophy (Anh)TBury3:0Shifnal Town13/09/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueTBury1:0Runcorn L10/09/2025 01:45 · Hạng Nhất Non-LeagueBBury0:2Stalybridge25/08/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueHCongleton0:0Bury23/08/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueHAvro1:1Bury14/08/2025 01:45 · Hạng Nhất Non-LeagueTính đến 19/10 04:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Harrogate T
1H
0Bury T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Harrogate Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
HarrogateHuấn luyện viên Simon Weaver
BuryNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Harrogate gặp Bury tại Cúp FA (Anh) vào 21/10/2026 01:45 UTC+07.
Harrogate thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Bury thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Harrogate thắng 0, Bury thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.50 · 4.20 · 4.75.
Harrogate · Trận trước: Bury vs Harrogate (17/10)
Bury · Trận trước: Bury vs Harrogate (17/10)
Các trận Cúp FA (Anh) khác cùng ngày
- FC United vs Altrincham
- Alvechurch vs Spalding United
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Cray Wanderers vs Bedford
- Forest Green vs Chesham
- Gloucester vs Barrow
- Stafford vs Gateshead
- Tadley vs Aldershot
- Worcester vs Chorley
- Yeovil vs Leatherhead
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.