Southend vs Berkhamsted
21:00Bắt đầu 17/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:31
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 00:24
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:31Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,31Hòa3,91Đội khách9,50Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,31Không thay đổiHòa3,91Không thay đổiĐội khách9,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Không thay đổi · 17/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,31 | 3,91 | 9,50 |
| bet365 | 1,28 | 5,20 | 7,00 |
| Marathon | 1,28▲ | 4,45▼ | 8,70▼ |
| 1xBet | 1,30▲ | 4,45▼ | 9,20▲ |
| BetVictor | 1,30 | 5,25 | 8,50 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,81Đội khách +1.51,90Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,81Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Không thay đổi · 17/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 1,90 |
| Marathon | 1,82▲ | 1,83▼ |
| 1xBet | 1,82▼ | 1,83▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,05Xỉu 3.51,67Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05Không thay đổiXỉu1,67Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Không thay đổi · 17/10 00:31 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,67 |
| Marathon | 2,04▲ | 1,67▼ |
| 1xBet | 2,04▼ | 1,67▲ |
| BetVictor | 2,10 | 1,67 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,71▼Không1,97▲Marathon · Nhà cái 3Có1,82→1,71Không1,84→1,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 00:31 | 1,71▼ | 1,97▲ |
| 16/10 23:56 | 1,81▲ | 1,85▼ |
| 16/10 19:10 | 1,70▲ | 1,98▼ |
| 16/10 17:38 | 1,69▼ | 2,00▲ |
| 16/10 17:08 | 1,77▲ | 1,89▼ |
| 16/10 16:38 | 1,69▼ | 2,00▲ |
| 16/10 16:07 | 1,77▲ | 1,89▼ |
| 15/10 16:03 | 1,69▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 15:35 | 1,79▼ | 1,87▲ |
| 15/10 15:08 | 1,80▼ | 1,86▲ |
| 15/10 14:39 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 15/10 10:32 | 1,80▲ | 1,86▼ |
| 15/10 10:04 | 1,79▼ | 1,87▲ |
| 15/10 09:37 | 1,80▼ | 1,86▲ |
| 15/10 05:32 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 15/10 05:06 | 1,73▼ | 1,95▲ |
| 15/10 04:34 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 14/10 23:19 Đầu tiên | 1,82 | 1,84 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,71▼ | 1,97▲ |
| 1xBet | 1,71▲ | 2,00▼ |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 1 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -4 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -3.75 | 6,20 | 1,06 | Marathon |
| -3.5 | 4,95 | 1,11 | Marathon |
| -3.25 | 4,65 | 1,12 | Marathon |
| -3 | 4,33 | 1,14 | Marathon |
| -2.75 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| -2.5 | 2,81 | 1,33 | Marathon |
| -2.25 | 2,60 | 1,40 | Pinnacle |
| -2 | 2,33 | 1,50 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,01 | 1,70 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 1,81 | 1,90 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,62 | 2,12 | Pinnacle |
| -1 | 1,44 | 2,50 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,36 | 2,78 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,17 | 4,00 | Marathon |
| 0 | 1,05 | 6,65 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 19
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 15,00 | 1xBet |
| 1 | 1,02 | 11,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 1.75 | 1,12 | 4,65 | Marathon |
| 2 | 1,15 | 4,20 | Marathon |
| 2.25 | 1,28 | 3,05 | Marathon |
| 2.5 | 1,43 | 2,52 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,52 | 2,29 | Pinnacle |
| 3 | 1,66 | 2,07 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,87 | 1,84 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,05 | 1,67 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,35 | 1,49 | Pinnacle |
| 4 | 2,93 | 1,32 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,97 | 1,30 | Marathon |
| 4.5 | 3,20 | 1,26 | Marathon |
| 4.75 | 3,90 | 1,18 | Marathon |
| 5 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| 5.25 | 5,30 | 1,09 | Marathon |
| 5.5 | 5,65 | 1,08 | Marathon |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Southend | Tất cả | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 16 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Southend | Chủ nhà | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Southend | Đội khách | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.80 | Bàn thắng mỗi trận | 2.29 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Southend | Tất cả | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Southend | Chủ nhà | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Southend | Đội khách | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Southend | Tất cả | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 14 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Southend | Chủ nhà | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Southend | Đội khách | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.80 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Southend | Tất cả | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Southend | Chủ nhà | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Southend | Đội khách | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Southend | Tất cả | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Southend | Chủ nhà | Berkhamsted |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League (Anh) · Southern League Premier South · FA Trophy (Anh)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Southend —
Berkhamsted —
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chưa rõ thể thức
Tính đến 16/10 16:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SouthendTTHBTTHTHB11T 5H 4B
BerkhamstedTTBTBTTHTT14T 1H 5B
| Southend Dựa trên 20 trận | Berkhamsted Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 5H 4B | T · H · B | 14T 1H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +18 | Hiệu số | +15 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| Southend Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Berkhamsted Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 7T 0H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +3 | Hiệu số | +12 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 (4 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| Southend Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Berkhamsted Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 7T 1H 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +15 | Hiệu số | +3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| Southend Dựa trên 19 trận | National League (Anh) | Berkhamsted |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 11T 4H 4B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.42 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Southend | Non League Premier | Berkhamsted Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · H · B | 9T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 69% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.46 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 46% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 46% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 46% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| Southend | Southern League Premier South | Berkhamsted Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Southend | Cúp FA (Anh) | Berkhamsted Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 3T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Southend Dựa trên 1 trận | FA Trophy (Anh) | Berkhamsted Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TBoston Utd1:2Southend10/10/2026 21:00 · National League (Anh)TSouthend3:1A.F.C. Fylde03/10/2026 21:00 · National League (Anh)HEastleigh1:1Southend01/10/2026 01:45 · National League (Anh)BSouthend2:4Barrow26/09/2026 21:00 · National League (Anh)TGateshead1:6Southend19/09/2026 21:00 · National League (Anh)
TSouthend3:1Tamworth15/09/2026 · National League (Anh)
HCarlisle2:2Southend12/09/2026 · National League (Anh)
TSouthend3:2Yeovil05/09/2026 · National League (Anh)
HWoking1:1Southend31/08/2026 · National League (Anh)
BSouthend1:3Kidderminster28/08/2026 · National League (Anh)
TSolihull Moors1:3Southend22/08/2026 · National League (Anh)
Mùa giải 2025/26
HSouthend0:0Luân lưu 4-2Wealdstone17/05/2026 22:30 · FA Trophy (Anh)BScunthorpe1:0Southend29/04/2026 01:45 · National League (Anh)TSouthend2:1Wealdstone25/04/2026 18:30 · National League (Anh)BHartlepool4:3Southend22/04/2026 01:45 · National League (Anh)TFC Halifax2:6Southend18/04/2026 18:30 · National League (Anh)TAldershot0:2Southend15/04/2026 01:45 · National League (Anh)HSouthend0:0Solihull Moors11/04/2026 21:00 · National League (Anh)TSutton0:3Southend06/04/2026 21:00 · National League (Anh)TSouthend3:2Braintree03/04/2026 21:00 · National League (Anh)TYate Town0:3Berkhamsted10/10/2026 21:00 · Southern League Premier SouthTRedditch0:2Berkhamsted03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BSholing2:0Berkhamsted30/09/2026 01:45 · Southern League Premier SouthTBerkhamsted3:1Chatham26/09/2026 21:00 · FA Trophy (Anh)BBerkhamsted1:2Hanworth23/09/2026 01:45 · Southern League Premier SouthTBerkhamsted4:1Hendon19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
TBerkhamsted1:0Uxbridge15/09/2026 · Non League Premier
HEvesham0:0Berkhamsted12/09/2026 · Non League Premier
TBishop's Stortford2:3Berkhamsted05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TBerkhamsted1:0Hanwell Town31/08/2026 · Non League Premier
TChippenham1:2Berkhamsted29/08/2026 · Non League Premier
BTaunton2:1Berkhamsted15/08/2026 · Non League Premier
BChertsey4:1Berkhamsted11/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
TBerkhamsted2:0Weymouth25/04/2026 21:00 · Non League PremierBFarnham1:0Berkhamsted18/04/2026 21:00 · Non League PremierTWimborne0:1Berkhamsted11/04/2026 21:00 · Non League PremierTBerkhamsted4:1Hungerford06/04/2026 21:00 · Non League PremierTDorchester2:3Berkhamsted03/04/2026 21:00 · Non League PremierTBerkhamsted2:1Gosport28/03/2026 22:00 · Non League PremierTHavant & W0:1Berkhamsted21/03/2026 22:00 · Non League PremierTính đến 14/10 22:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Tính đến 17/10 00:24
Huấn luyện viên
SouthendHuấn luyện viên Kevin Maher
BerkhamstedNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 00:24 · Căn cứ: trận gặp Wealdstone ngày 17/05
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Southend gặp Berkhamsted tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Southend thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Berkhamsted thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.31 · 3.91 · 9.50.
Southend · Trận trước: Wealdstone vs Southend (1/11)
Berkhamsted · Trận trước: Redditch vs Berkhamsted (3/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- Bedford vs Cray Wanderers
- Boreham Wood vs Woking
- Sholing vs SE Dons
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- Macclesfield vs Anstey Nomads
- Aldershot vs Tadley
- Altrincham vs FC United
- Chesham vs Forest Green
- Spalding United vs Alvechurch
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Barrow vs Gloucester
- AFC Rushden & Diamonds vs Morecambe
- A.F.C. Fylde vs Atherton
- Gateshead vs Stafford
- Wealdstone vs Worthing
- Harborough vs Spennymoor
- Leatherhead vs Yeovil
- Hartlepool vs Marine
- Boston Utd vs Scunthorpe
- Sutton vs Truro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.