AFC Rushden & Diamonds vs Morecambe
2 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:39
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| AFC Rushden & Diamonds | 2 | 0 | 2 |
| Morecambe | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 21'Bàn thắngJ. Clifton
- 25'Bàn thắngM. Warburton
- 50'Bàn thắngJ. Garner
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,58Hòa5,15Đội khách1,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,38→5,58Hòa4,37→5,15Đội khách1,49→1,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 5,58▲ | 5,15▲ | 1,35▲ |
| 17/10 18:08 | 5,43▼ | 5,02▲ | 1,34 |
| 17/10 17:04 | 5,48▼ | 4,99▼ | 1,34▲ |
| 17/10 16:32 | 5,74▲ | 5,11▲ | 1,32▼ |
| 17/10 16:00 | 5,43▼ | 4,95▼ | 1,35▲ |
| 17/10 15:28 | 5,52▼ | 4,98▼ | 1,34▲ |
| 17/10 14:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:56 | 6,22▲ | 5,24▲ | 1,27▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:24 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:21 | 5,12▼ | 4,74▼ | 1,39▲ |
| 17/10 11:43 | 5,41▲ | 4,88▲ | 1,36▼ |
| 17/10 10:37 | 5,28▲ | 4,82▲ | 1,37▼ |
| 17/10 08:58 | 5,15▲ | 4,76▲ | 1,38▼ |
| 17/10 05:35 | 5,10▲ | 4,71▲ | 1,39▼ |
| 17/10 03:20 | 4,74▲ | 4,55▲ | 1,44▼ |
| 17/10 02:13 | 4,63▼ | 4,50▼ | 1,45▲ |
| 17/10 01:39 | 4,82▲ | 4,54▲ | 1,43▼ |
| 17/10 01:05 | 4,57▲ | 4,44▲ | 1,46▼ |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 4,38 | 4,37 | 1,49 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,58 | 5,15 | 1,35 |
| Betfair | 4,33 | 4,00 | 1,62 |
| bet365 | 6,50 | 4,75 | 1,33 |
| Marathon | 6,35 | 4,90 | 1,32 |
| 1xBet | 6,64 | 4,90 | 1,33 |
| Betano | 4,00 | 3,90 | 1,70 |
| BetVictor | 7,50 | 5,25 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,93Đội khách -1.51,81Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,52→1,93Đội khách2,28→1,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:09 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:41 | 1,93▼ | 1,81▲ |
| 17/10 17:04 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:32 | 1,95▲ | 1,77▼ |
| 17/10 16:00 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:28 | 1,86▲ | 1,85▼ |
| 17/10 13:52 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:21 | 1,72 | 1,97 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:49 | Thay đổi mốc · -1 → 1.5 | |
| 17/10 09:30 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:58 | 1,72▲ | 1,97▼ |
| 17/10 06:15 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:35 | 1,71▲ | 1,99▼ |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 17/10 03:20 | 1,62▲ | 2,12▼ |
| 17/10 02:47 | Tạm dừng | |
| 17/10 02:13 | 1,60▲ | 2,16▼ |
| 17/10 01:39 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:05 | 1,56▲ | 2,22▼ |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,52 | 2,28 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,81 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,72 | 1,91 |
| 1xBet | 1,72 | 1,91 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,39Xỉu 2.52,72Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,44→1,39Xỉu2,48→2,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:09 | Thay đổi mốc · 3.5 → 2.5 | |
| 17/10 20:09 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:41 | 1,39▲ | 2,72 |
| 17/10 17:04 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:32 | 1,37▼ | 2,72▲ |
| 17/10 16:00 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:28 | 1,39▼ | 2,67▲ |
| 17/10 13:52 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 13:21 | 1,41 | 2,59▼ |
| 17/10 09:30 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:58 | Tạm dừng | 2,60▲ |
| 17/10 06:15 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:35 | 1,41▼ | 2,59▲ |
| 17/10 03:54 | Tạm dừng | |
| 17/10 03:20 | Tạm dừng | 2,53▲ |
| 17/10 02:47 | Tạm dừng | |
| 17/10 02:13 | Tạm dừng | 2,51▲ |
| 17/10 01:39 | Tạm dừng | |
| 17/10 01:05 Đầu tiên | 1,44 | 2,48 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39 | 2,72 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,38 | 2,62 |
| 1xBet | 1,38 | 2,62 |
| Betano | 1,50 | 2,37 |
| BetVictor | 1,44 | 2,63 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 5Có1,50Không thay đổiKhông2,40Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 15/10 01:14 | Tạm dừng | |
| 15/10 00:17 Đầu tiên | 1,50 | 2,40 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| Marathon | 1,59 | 2,15 |
| 1xBet | 1,59 | 2,19 |
| Betano | 1,52 | 2,32 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| AFC Rushden & Diamonds | Tất cả | Morecambe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| AFC Rushden & Diamonds | Chủ nhà | Morecambe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| AFC Rushden & Diamonds | Đội khách | Morecambe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| AFC Rushden & Diamonds | Tất cả | Morecambe |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| AFC Rushden & Diamonds | Chủ nhà | Morecambe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| AFC Rushden & Diamonds | Đội khách | Morecambe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 0.75 | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| AFC Rushden & Diamonds | Tất cả | Morecambe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| AFC Rushden & Diamonds | Đội khách | Morecambe |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League North
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
AFC Rushden & Diamonds —
Morecambe —
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chưa rõ thể thức
Tính đến 18/10 07:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AFC Rushden & DiamondsTTTBBTTTTB8T 2H 5B · Dựa trên 15 trận
MorecambeBTHTTBTTTB7T 2H 11B
| AFC Rushden & Diamonds Dựa trên 15 trận | Morecambe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 8T 2H 5B | T · H · B | 7T 2H 11B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 13% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 (10 trận) |
| AFC Rushden & Diamonds Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Morecambe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 5T 1H 1B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (6 trận) |
| 0.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| AFC Rushden & Diamonds Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Morecambe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| -5 | Hiệu số | -11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (4 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.2 (4 trận) |
| AFC Rushden & Diamonds | National League North / South | Morecambe Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 4T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| AFC Rushden & Diamonds | National League (Anh) | Morecambe Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 1T 1H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 12% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 3.12 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.1 |
| AFC Rushden & Diamonds Dựa trên 7 trận | Hạng Nhất Non-League | Morecambe |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 2T 2H 3B | T · H · B | — |
| 29% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| AFC Rushden & Diamonds Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Morecambe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| AFC Rushden & Diamonds Dựa trên 5 trận | FA Trophy (Anh) | Morecambe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 0H 2B | T · H · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.5 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| AFC Rushden & Diamonds | National League North | Morecambe Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TAFC Rushden & Diamonds2:1Braintree03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TAFC Rushden & Diamonds3:1Peterborough Sports19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TDesborough0:3AFC Rushden & Diamonds05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
BChasetown3:1AFC Rushden & Diamonds29/08/2026 · FA Trophy (Anh)
Mùa giải 2025/26
BHarborough4:1AFC Rushden & Diamonds25/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TAFC Rushden & Diamonds3:1Malvern Town04/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TColeshill3:4AFC Rushden & Diamonds20/09/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TAFC Rushden & Diamonds4:2Basford Utd13/09/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueTBourne0:2AFC Rushden & Diamonds06/09/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)BAnstey Nomads3:0AFC Rushden & Diamonds30/08/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueBAFC Rushden & Diamonds0:1Corby25/08/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueBMickleover4:1AFC Rushden & Diamonds23/08/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueTAFC Rushden & Diamonds1:0Bedworth United20/08/2025 01:45 · Hạng Nhất Non-LeagueHRugby Borough1:1AFC Rushden & Diamonds14/08/2025 01:45 · Hạng Nhất Non-LeagueHAFC Rushden & Diamonds1:1Shepshed09/08/2025 21:00 · Hạng Nhất Non-LeagueBWorksop2:1Morecambe10/10/2026 21:00 · National League NorthTMorecambe3:0Darlington03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)HOxford City1:1Morecambe26/09/2026 21:00 · National League NorthTMorecambe2:0Southport19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
TMorecambe3:0Brackley Town12/09/2026 · National League North / South
BSouthport2:1Morecambe08/09/2026 · National League North / South
TMorecambe4:0Buxton05/09/2026 · National League North / South
TChester0:1Morecambe31/08/2026 · National League North / South
TMorecambe2:1AFC Telford28/08/2026 · National League North / South
BRadcliffe2:1Morecambe22/08/2026 · National League North / South
BMorecambe0:1South Shields18/08/2026 · National League North / South
BHarborough1:0Morecambe15/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
BForest Green5:0Morecambe25/04/2026 18:30 · National League (Anh)BMorecambe0:3Boreham Wood18/04/2026 21:00 · National League (Anh)BWoking5:1Morecambe11/04/2026 21:00 · National League (Anh)HMorecambe2:2Carlisle06/04/2026 21:00 · National League (Anh)TRochdale2:4Morecambe03/04/2026 21:00 · National League (Anh)BMorecambe0:2Aldershot28/03/2026 22:00 · National League (Anh)BMorecambe2:3Hartlepool26/03/2026 02:45 · National League (Anh)BYeovil3:2Morecambe21/03/2026 22:00 · National League (Anh)Tính đến 17/10 22:55
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Chỉ có danh sách đội · Đang nhập dữ liệu
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
AFC Rushden & DiamondsNhà cung cấp không có dữ liệu
MorecambeHuấn luyện viên Ashvir Johal
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53 · Căn cứ: trận gặp Forest Green ngày 25/04
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
AFC Rushden & Diamonds đã gặp Morecambe tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số AFC Rushden & Diamonds 2-1 Morecambe.
AFC Rushden & Diamonds thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Morecambe thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.58 · 5.15 · 1.35.
AFC Rushden & Diamonds · Trận trước: AFC Rushden & Diamonds vs Braintree (3/10)
Morecambe · Trận trước: Morecambe vs Darlington (3/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- Carlisle vs Tamworth
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- Kidderminster vs Solihull Moors
- Wealdstone vs Worthing
- Torquay vs Oxford City
- FC Halifax vs South Shields
- Chesham vs Forest Green
- Harborough vs Spennymoor
- A.F.C. Fylde vs Atherton
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Barrow vs Gloucester
- Bedford vs Cray Wanderers
- Boreham Wood vs Woking
- Boston Utd vs Scunthorpe
- Chorley vs Worcester
- Gateshead vs Stafford
- Uxbridge vs Hornchurch
- Leiston vs Guiseley
- Southend vs Berkhamsted
- Sutton vs Truro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.