Ngôn ngữ

Ryukyu vs Shimane

Chi tiết trận đấu
Okinawa Arena
RyukyuChủ nhà
90 : 69Tỷ số chung cuộc
ShimaneĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 15:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
K. Jones
S. Onodera
J. Cooley
S. Oura
D. Nwaba
Dự bị 6
Y. Matsuwaki
M. Waki
K. Ravena
M. Yamauchi
R. Sadohara
R. Satori
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Y. Okada
J. Heath
D. Dennis
S. Ueda
N. Kay
Dự bị 6
S. Inoue
R. Shirahama
T. Nakamura
M. Alkhoury
A. Sukegawa
S. Arai
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 11/10 04:18

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
90 : 69
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Ryukyu1830271590
Shimane1517162169
Thống kê đội · Cuối cùng
—Điểm69
—Bắt bóng bật bảng27
25Kiến tạo12
7Cướp bóng5
3Chắn bóng9
11Mất bóng13
—Ném 2 điểm thành công21/35
—Ném 3 điểm thành công7/30
—Ném phạt thành công6/9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
K. Jones27:589201/30/0
J. Cooley26:34161840/04/4
D. Nwaba25:4811760/23/3
S. Oura21:385061/40/0
Dự bịM. Waki21:3418732/20/0
Dự bịY. Matsuwaki19:303011/40/0
Dự bịR. Sadohara18:087401/32/2
Dự bịK. Ravena16:508142/40/0
S. Onodera15:526002/50/0
Dự bịM. Yamauchi2:083011/10/0
Dự bịR. Satori1:422000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Y. Okada32:2914531/51/1
J. Heath32:078402/60/3
N. Kay30:529810/13/3
D. Dennis30:1416222/82/2
S. Ueda27:1510430/40/0
Dự bịA. Sukegawa13:055111/20/0
Dự bịT. Nakamura8:474120/10/0
Dự bịS. Arai8:023001/30/0
Dự bịR. Shirahama6:560000/00/0
Dự bịM. Alkhoury5:430100/00/0
Dự bịS. Inoue4:300100/00/0
Thiếu một số thống kê cầu thủ
Tính đến 11/10 04:18

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,35Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,411,35Đội khách2,813,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 15:431,35▼3,17▲
10/10 15:171,36▼3,11▲
10/10 14:511,373,09▲
10/10 14:241,37▼3,06▲
10/10 13:001,40▲2,96▼
10/10 12:331,392,97▲
10/10 12:041,39▼2,96▲
10/10 11:361,48▲2,67▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
10/10 10:391,38▼2,93▲
10/10 10:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 10:12Đã đóng
10/10 07:521,43▲2,73▼
10/10 06:451,412,82▲
10/10 04:07 Đầu tiên1,412,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,353,17
Betfair1,362,88
bet3651,402,72
Marathon1,313,08
1xBet1,382,81
Betano1,392,80
BetVictor1,382,80
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,86Đội khách +6.51,96Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,081,89Đội khách1,721,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 15:43Tạm dừng
10/10 15:17Thay đổi mốc · -6 → -6.5
10/10 15:171,89▼1,93▲
10/10 14:24Tạm dừng
10/10 13:001,99▲1,82▼
10/10 12:331,98▼1,83▲
10/10 12:041,99▼1,82▲
10/10 11:362,22▲1,65▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
10/10 10:391,99▼1,79▲
10/10 10:12Đã đóng
10/10 07:522,17▲1,66▼
10/10 04:07 Đầu tiên2,081,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -6.5Đội khách +6.5
Pinnacle1,861,96
bet3652,001,71
Marathon1,821,85
1xBet1,891,66
Betano1,881,78
BetVictor1,851,85
Tài/Xỉu162.5Tài 162.51,91Xỉu 162.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,891,91Xỉu1,891,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 162.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 15:43Tạm dừng
10/10 15:171,91▼1,91▲
10/10 14:51Tạm dừng
10/10 14:241,93▼1,88▲
10/10 12:04Thay đổi mốc · 159.5 → 162.5
10/10 10:12Đã đóng
10/10 07:522,08▼1,74▲
10/10 06:452,15▲1,68▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 04:07 Đầu tiên1,891,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 162.5Xỉu 162.5
Pinnacle1,911,91
bet3651,861,80
Marathon1,861,81
1xBet1,771,72
Betano1,831,83
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
RyukyuTất cảShimane
7Trận6
3Thắng3
4Thua3
564Ghi được491
575Bị ghi490
RyukyuChủ nhàShimane
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
155Ghi được248
145Bị ghi258
RyukyuĐội kháchShimane
5Trận3
2Thắng2
3Thua1
409Ghi được243
430Bị ghi232
RyukyuTất cảShimane
7Trận6
3Thắng3
4Thua3
564Ghi được491
575Bị ghi490
RyukyuChủ nhàShimane
2Trận3
1Thắng1
1Thua2
155Ghi được248
145Bị ghi258
RyukyuĐội kháchShimane
5Trận3
2Thắng2
3Thua1
409Ghi được243
430Bị ghi232
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Hokkaido743.571+23
4Toyama743.571+6
5Yokohama743.571+5
6Sun Rockers Shibuya743.571+47
7Sendai743.571+34
8Utsunomiya Brex633.500+19
9Brave Thunders624.333-49
10Akita624.333-56
11Chiba725.286-47
12Altiri Chiba725.286-53
13Ibaraki Robots707.000-51
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.6601.000+85
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Ryukyu633.500-9
7Shimane633.500+1
8Shiga734.429+28
9Nagasaki734.429-35
10Shinshu725.286-22
11Kobe725.286-53
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Tính đến 16/10 19:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RyukyuBBTTBBTBBT13T 7B
ShimaneTBBTTBBTTB8T 12B
Ryukyu
Dựa trên 20 trận
Shimane
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B8T 12B
65%Tỷ lệ thắng40%
80.25Ghi được mỗi trận76.45
76.70Bị ghi mỗi trận81.80
+71Hiệu số-107
110Điểm ghi cao nhất104
60Điểm ghi thấp nhất52
19.7 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 119.4 (13 trận)
19.9 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 219.1 (13 trận)
18.3 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 318.5 (13 trận)
20.6 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 417.6 (13 trận)
39.6 (18 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.5 (13 trận)
38.9 (18 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.1 (13 trận)
156.9Tổng điểm trung bình158.2
0/18 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
37.6 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.3 (11 trận)
15.9 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận17.1 (12 trận)
31% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (11 trận)
74% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (11 trận)
41% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
52% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
10.8 (18 trận)Mất bóng mỗi trận13.8 (12 trận)
5.0 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
2.3 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Ryukyu
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShimane
Dựa trên 13 trận
10Trận13
8T 2BT · B4T 9B
80%Tỷ lệ thắng31%
84.90Ghi được mỗi trận75.69
76.00Bị ghi mỗi trận83.00
+89Hiệu số-95
110Điểm ghi cao nhất95
65Điểm ghi thấp nhất55
19.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (8 trận)
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 217.9 (8 trận)
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 317.8 (8 trận)
22.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.6 (8 trận)
40.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.6 (8 trận)
42.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.4 (8 trận)
160.9Tổng điểm trung bình158.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
38.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận27.6 (7 trận)
17.1 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận18.1 (8 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
83% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công69% (7 trận)
44% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (7 trận)
55% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (7 trận)
10.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (8 trận)
5.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (8 trận)
2.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Ryukyu
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnShimane
Dựa trên 7 trận
10Trận7
5T 5BT · B4T 3B
50%Tỷ lệ thắng57%
75.60Ghi được mỗi trận77.86
77.40Bị ghi mỗi trận79.57
-18Hiệu số-12
94Điểm ghi cao nhất104
60Điểm ghi thấp nhất52
20.1Điểm trung bình hiệp 118.8 (5 trận)
19.1Điểm trung bình hiệp 221.0 (5 trận)
17.5Điểm trung bình hiệp 319.6 (5 trận)
18.9Điểm trung bình hiệp 416.0 (5 trận)
39.2Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (5 trận)
36.4Điểm trung bình nửa sau trận35.6 (5 trận)
153.0Tổng điểm trung bình157.4
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
37.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (4 trận)
15.0Kiến tạo mỗi trận15.0 (4 trận)
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
69% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (4 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (4 trận)
50% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (4 trận)
11.0Mất bóng mỗi trận11.8 (4 trận)
4.5Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
2.2Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Ryukyu
Dựa trên 18 trận
B.LEAGUEShimane
Dựa trên 19 trận
18Trận19
12T 6BT · B8T 11B
67%Tỷ lệ thắng42%
78.50Ghi được mỗi trận76.63
74.33Bị ghi mỗi trận82.21
+75Hiệu số-106
94Điểm ghi cao nhất104
60Điểm ghi thấp nhất52
19.7Điểm trung bình hiệp 119.4 (13 trận)
19.9Điểm trung bình hiệp 219.1 (13 trận)
18.3Điểm trung bình hiệp 318.5 (13 trận)
20.6Điểm trung bình hiệp 417.6 (13 trận)
39.6Điểm trung bình nửa đầu trận38.5 (13 trận)
38.9Điểm trung bình nửa sau trận36.1 (13 trận)
152.8Tổng điểm trung bình158.8
0/18 trậnSố trận có hiệp phụ1/13 trận
37.6 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.3 (11 trận)
15.9Kiến tạo mỗi trận17.1 (12 trận)
31% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (11 trận)
74% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (11 trận)
41% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
52% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
10.8Mất bóng mỗi trận13.8 (12 trận)
5.0Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
2.3Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Ryukyu
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBShimane
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1BT · B0T 1B
-4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 19:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
14Ryukyu T
0H
6Shimane T
158.9Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1623 : 1555
Sân nhà
11T 0H 3B
Sân khách
3T 0H 3B
Tính đến 03/10 16:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Cooley428:5614.812.81.8
D. Nwaba428:4815.88.53.8
K. Jones427:3211.55.21.2
R. Sadohara422:426.22.01.0
S. Oura420:316.00.54.0
K. Ravena420:299.51.53.0
Y. Matsuwaki418:304.01.02.0
M. Waki415:017.23.51.8
S. Onodera411:462.20.81.0
K. Kobari28:172.52.01.5
M. Yamauchi21:511.50.00.5
R. Satori11:422.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
Y. Okada631:0716.52.86.2
N. Kay630:5514.210.02.7
D. Dennis628:5921.04.51.8
J. Heath628:259.06.51.2
S. Ueda622:064.22.21.2
T. Nakamura615:406.71.31.2
M. Alkhoury612:282.72.20.3
R. Shirahama510:420.41.20.4
S. Inoue67:092.21.70.8
S. Arai410:174.80.20.5
A. Sukegawa310:363.30.70.3
Y. Nohmi34:060.71.31.0
Tính đến 16/10 19:26

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)