Shiga vs Shinshu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | Takanori Tahara | |
| 4 | Ryan Kriener | |
| 0 | Zach Auguste | |
| 7 | Ai-Che Yu | |
| 20 | Xavier Sneed |
| 6 | Taiki Okada | |
| 10 | Taiga Jack Komamizu | |
| 16 | Daichi Nomoto | |
| 11 | Hayate Komasawa | |
| 25 | Shintaro Ehara | |
| 14 | Yosei Nishida | |
| 12 | Tyrell Taku Sudo | |
| 3 | Louieseandrey Sato |
| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 44 | Daniel Kato | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 95 : 76
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shiga | 28 | 28 | 19 | 20 | 95 |
| Shinshu | 15 | 20 | 17 | 24 | 76 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,61Đội khách2,32Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,89→1,61Đội khách1,93→2,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | 1,61▼ | 2,32▲ |
| 12/10 11:32 | 1,65 | 2,26▲ |
| 12/10 10:07 | 1,65▼ | 2,25▲ |
| 12/10 09:25 | 1,67▼ | 2,22▲ |
| 12/10 08:42 | 1,69▼ | 2,19▲ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 2,32 |
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,61 | 2,18 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,63 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,88Đội khách +31,94Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,97→1,88Đội khách1,84→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 12/10 10:28 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 12/10 10:07 | Thay đổi mốc · -2.5 → -3 | |
| 12/10 10:07 | 1,94▼ | 1,87▲ |
| 12/10 09:25 | 1,96▼ | 1,85▲ |
| 12/10 08:42 Đầu tiên | 1,97 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| Marathon | 1,84 | 1,81 |
| 1xBet | 1,84 | 1,81 |
Tài/Xỉu174.5Tài 174.51,90Xỉu 174.51,92Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,90Xỉu1,85→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 10:28 | Thay đổi mốc · 173.5 → 174.5 | |
| 12/10 10:28 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 12/10 09:46 | 2,04▲ | 1,79▼ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,96 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 174.5 | Xỉu 174.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Marathon | 1,89 | 1,78 |
| 1xBet | 1,82 | 1,68 |
| Betano | 1,87 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shiga Dựa trên 20 trận | Shinshu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 8T 12B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 82.90 | Ghi được mỗi trận | 82.65 |
| 84.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.55 |
| -34 | Hiệu số | -18 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (15 trận) |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (15 trận) |
| 19.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (15 trận) |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (15 trận) |
| 41.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (15 trận) |
| 41.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (15 trận) |
| 167.5 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (12 trận) |
| 23.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (15 trận) |
| 30% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (12 trận) |
| 69% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (12 trận) |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (12 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (12 trận) |
| 12.3 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (15 trận) |
| 9.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (15 trận) |
| 3.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (15 trận) |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 4T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 83.10 | Ghi được mỗi trận | 85.73 |
| 82.30 | Bị ghi mỗi trận | 88.36 |
| +8 | Hiệu số | -29 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 |
| 22.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 |
| 43.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 174.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (8 trận) |
| 22.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (8 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (8 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (8 trận) |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 12.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.9 |
| 3.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shinshu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 5B | T · B | 4T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 82.70 | Ghi được mỗi trận | 78.89 |
| 86.90 | Bị ghi mỗi trận | 77.67 |
| -42 | Hiệu số | +11 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (4 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (4 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.0 (4 trận) |
| 38.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.0 (4 trận) |
| 40.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.8 (4 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 156.6 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (4 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (4 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (4 trận) |
| 63% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (4 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 38% (4 trận) |
| 52% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (4 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 10.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Shiga Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 6 |
| 8T 11B | T · B | 2T 4B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 82.16 | Ghi được mỗi trận | 83.83 |
| 84.47 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| -44 | Hiệu số | -3 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 |
| 20.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 |
| 19.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 |
| 22.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.5 |
| 41.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 |
| 41.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 |
| 166.6 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (4 trận) |
| 23.1 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 |
| 30% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| 69% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (4 trận) |
| 43% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 54% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (4 trận) |
| 12.3 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 |
| 9.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 |
| 3.0 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Shiga | B2.LEAGUE | Shinshu Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 6T 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.14 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.21 |
| — | Hiệu số | -15 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.9 (8 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 41% (8 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (8 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| Shiga Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shinshu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 423 : 501
- Sân nhà
- 0T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shiga đã gặp Shinshu tại B.LEAGUE vào 12/10/2026 12:05 UTC+07 tại Shiga Daihatsu Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shiga 95-76 Shinshu.
Shiga đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Shinshu đứng thứ 9.
Shiga thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Shinshu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Shiga thắng 0, Shinshu thắng 6, hòa 0.
Đội hình Shiga có Zach Auguste, Ai-Che Yu, Xavier Sneed.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Shiga · Trận trước: Hiroshima D. vs Shiga (10/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Shiga (19/10)
Shinshu · Trận trước: Shinshu vs NeoPhoenix (10/10) · Trận tiếp theo: Akita vs Shinshu (17/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Yokohama vs Ryukyu
- Chiba vs Shimane
- Akita vs Shinshu
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Cray Wanderers vs Bedford
- Anstey Nomads vs Macclesfield
- Forest Green vs Chesham
- FC United vs Altrincham
- Yeovil vs Leatherhead
- Gloucester vs Barrow
- Worcester vs Chorley
Chưa có bài viết nào.