Hiroshima D. vs Shiga
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Terashima | ||
| N. Mayo | ||
| K. Mitani | ||
| K. Cockburn | ||
| C. Smith |
| T. Ito | ||
| K. Hareyama | ||
| R. Yamazaki | ||
| T. Kamisawa | ||
| H. Matsuno |
| R. Kriener | ||
| D. Nomoto | ||
| X. Sneed | ||
| Z. Auguste | ||
| H. Komasawa |
| T. Okada | ||
| S. Ebara | ||
| A. Yu | ||
| J. D. Komamizu | ||
| Y. Nishida | ||
| T. Sudo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 111 : 105
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiroshima D. | 21 | 18 | 26 | 13 | 33 | 111 |
| Shiga | 16 | 20 | 19 | 23 | 27 | 105 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:04Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,45Đội khách2,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,17→1,45Đội khách4,55→2,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:04 | 1,45▲ | 2,76▼ |
| 10/10 11:36 | 1,21▲ | 4,29▼ |
| 10/10 11:08 | 1,19▼ | 4,43▲ |
| 10/10 09:44 | 1,20▲ | 4,36▼ |
| 10/10 09:43 | 1,19 | 4,49▲ |
| 10/10 09:15 | 1,19▲ | 4,45▼ |
| 10/10 08:20 | 1,18 | 4,66▲ |
| 10/10 07:22 | 1,18▲ | 4,65▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:07 Đầu tiên | 1,17 | 4,55 |
| 09/10 20:55 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,45 | 2,76 |
| Betfair | 1,17 | 4,50 |
| bet365 | 1,28 | 3,35 |
| Marathon | 1,34 | 2,93 |
| 1xBet | 1,23 | 3,74 |
| Betano | 1,20 | 4,00 |
| BetVictor | 1,20 | 4,20 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,90Đội khách +51,92Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,92Không thay đổi
Không thay đổi · 10/10 12:04 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Marathon | 1,70 | 1,97 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,69Xỉu 171.52,19Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,86Không thay đổiXỉu1,96Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 12:04 | Thay đổi mốc · 173 → 171.5 | |
| 10/10 11:36 | Tạm dừng | |
| 10/10 11:08 Đầu tiên | 1,86 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,19 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,59 | 2,05 |
| 1xBet | 1,62 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hiroshima D. Dựa trên 20 trận | Shiga Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.65 | Ghi được mỗi trận | 82.10 |
| 83.25 | Bị ghi mỗi trận | 82.25 |
| +48 | Hiệu số | -3 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (14 trận) |
| 22.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (14 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (14 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (14 trận) |
| 42.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (14 trận) |
| 42.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (14 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 164.3 |
| 3/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (14 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (14 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (14 trận) |
| 65% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (14 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 12.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (14 trận) |
| 6.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (14 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (14 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shiga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 4T 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.91 | Ghi được mỗi trận | 83.10 |
| 84.09 | Bị ghi mỗi trận | 82.30 |
| +31 | Hiệu số | +8 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (7 trận) |
| 23.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (7 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (7 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| 41.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (7 trận) |
| 41.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (7 trận) |
| 171.0 | Tổng điểm trung bình | 165.4 |
| 3/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (7 trận) |
| 22.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (7 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 62% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (7 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Shiga Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 6T 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.11 | Ghi được mỗi trận | 81.10 |
| 82.22 | Bị ghi mỗi trận | 82.20 |
| +17 | Hiệu số | -11 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (7 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (7 trận) |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (7 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (7 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (7 trận) |
| 166.3 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (7 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 64% (7 trận) |
| 52% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 64% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (7 trận) |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (7 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (7 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Shiga Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 9T 10B | T · B | 9T 10B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 85.37 | Ghi được mỗi trận | 81.32 |
| 83.89 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +28 | Hiệu số | -13 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.6 (14 trận) |
| 22.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (14 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (14 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (14 trận) |
| 42.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.6 (14 trận) |
| 42.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.1 (14 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 3/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/14 trận |
| 32.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (14 trận) |
| 20.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (14 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (14 trận) |
| 65% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (14 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (14 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (14 trận) |
| 12.7 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (14 trận) |
| 6.6 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (14 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (14 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Shiga Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +20 | Hiệu số | +10 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 1453 : 1312
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 9T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hiroshima D. đã gặp Shiga tại B.LEAGUE vào 10/10/2026 12:05 UTC+07 tại Hiroshima Sun Plaza.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hiroshima D. 111-105 Shiga.
Hiroshima D. đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Shiga đứng thứ 6.
Hiroshima D. thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Shiga thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Hiroshima D. thắng 14, Shiga thắng 2, hòa 0.
Đội hình Hiroshima D. có K. Mitani, K. Cockburn, C. Smith.
Đội hình Shiga có X. Sneed, Z. Auguste, H. Komasawa.
Hiroshima D. · Trận trước: Ibaraki Robots vs Hiroshima D. (7/10) · Trận tiếp theo: Altiri Chiba vs Hiroshima D. (17/10)
Shiga · Trận trước: Shiga vs Tokyo Sunrockers (7/10) · Trận tiếp theo: Shiga vs Shinshu (12/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Kobe vs Saga
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Nagasaki vs Gunma
- Ryukyu vs Shimane
- Brave Thunders vs Alvark
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
- Osaka vs Alvark
- Saga vs Gunma
- Shiga vs Shinshu
- Nagasaki vs Kobe
- Yokohama vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Chưa có bài viết nào.