Chiba vs Shimane
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 32 | Luke Maye | |
| 1 | Yuta Watanabe | |
| 5 | Riku Segawa | |
| 19 | Nate Williams | |
| 26 | LG Gill |
| 12 | Ren Kanechika | |
| 17 | Takumi Sato | |
| 13 | Kotaro Fukami | |
| 25 | Gaku Arao | |
| 31 | Shuta Hara | |
| 4 | Naoki Tashiro | |
| 2 | Yuki Togashi |
| 77 | Yuta Okada | |
| 35 | Jordan Heath | |
| 4 | Nick Kay | |
| 20 | Shunsuke Ueda | |
| 9 | Dexter Dennis |
| 11 | Taichi Nakamura | |
| 75 | Soichiro Inoue | |
| 7 | Anthony Sho Sukegawa | |
| 5 | Shota Arai | |
| 29 | Mark AlKhoury | |
| 15 | Ryosuke Shirahama |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiba | 23 | 23 | 22 | 29 | 97 |
| Shimane | 16 | 30 | 15 | 17 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,46Đội khách2,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,44→1,46Đội khách2,78→2,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 10:36 | 1,46▲ | 2,71▼ |
| 17/10 10:03 | 1,43▲ | 2,82▼ |
| 17/10 09:47 | 1,38▼ | 3,02▲ |
| 17/10 09:14 | 1,41▼ | 2,88▲ |
| 17/10 08:42 Đầu tiên | 1,44 | 2,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 2,71 |
| Marathon | 1,43 | 2,58 |
| 1xBet | 1,44 | 2,59 |
| BetVictor | 1,40 | 2,85 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,89Đội khách +51,92Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,89Không thay đổiĐội khách1,92Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 10:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,92 |
| Marathon | 1,85 | 1,80 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu175.5Tài 175.51,87Xỉu 175.51,95Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,87Không thay đổiXỉu1,95Không thay đổi
Không thay đổi · 17/10 10:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 175.5 | Xỉu 175.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,80 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Chiba | Tất cả | Shimane |
|---|---|---|
| 12 | Hạng | 7 |
| 10 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 7 | Thua | 4 |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 919 | Ghi được | 649 |
| 1013 | Bị ghi | 656 |
| 91.90 | Ghi được mỗi trận | 81.12 |
| 101.30 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 9 | 8 | 1 | .889 | +115 | |
| 2 | Tokyo Sunrockers | 10 | 7 | 3 | .700 | +129 | |
| 3 | Sendai | 9 | 6 | 3 | .667 | +47 | |
| 4 | Gunma | 9 | 6 | 3 | .667 | +38 | |
| 5 | Toyama | 9 | 5 | 4 | .556 | -19 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 9 | 5 | 4 | .556 | +36 | |
| 7 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 9 | 4 | 5 | .444 | -11 | |
| 9 | Brave Thunders | 9 | 3 | 6 | .333 | -34 | |
| 10 | Akita | 9 | 3 | 6 | .333 | -79 | |
| 11 | Altiri Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -83 | |
| 12 | Chiba | 10 | 3 | 7 | .300 | -94 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +120 | |
| 2 | Hiroshima D. | 9 | 9 | 0 | 1.000 | +119 | |
| 3 | NeoPhoenix | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 4 | Kyoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +95 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Ryukyu | 9 | 5 | 4 | .556 | +50 | |
| 7 | Shimane | 8 | 4 | 4 | .500 | -7 | |
| 8 | Shiga | 9 | 4 | 5 | .444 | +8 | |
| 9 | Nagasaki | 10 | 4 | 6 | .400 | -66 | |
| 10 | Kobe | 9 | 2 | 7 | .222 | -74 | |
| 11 | Shinshu | 10 | 2 | 8 | .200 | -51 | |
| 12 | Osaka | 9 | 1 | 8 | .111 | -169 | |
| 13 | Saga | 10 | 1 | 9 | .100 | -183 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chiba Dựa trên 20 trận | Shimane Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 8T 12B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.55 | Ghi được mỗi trận | 75.90 |
| 92.20 | Bị ghi mỗi trận | 81.95 |
| -53 | Hiệu số | -121 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 24.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (13 trận) |
| 23.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (13 trận) |
| 19.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (13 trận) |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (13 trận) |
| 47.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (13 trận) |
| 40.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (13 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 157.8 |
| 2/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (11 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (12 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (12 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (12 trận) |
| 4.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (12 trận) |
| Chiba Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shimane Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 5T 4B | T · B | 4T 8B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.89 | Ghi được mỗi trận | 75.33 |
| 89.56 | Bị ghi mỗi trận | 82.67 |
| -33 | Hiệu số | -88 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (7 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (7 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (7 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (7 trận) |
| 44.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (7 trận) |
| 38.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.1 (7 trận) |
| 175.4 | Tổng điểm trung bình | 158.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.0 (6 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (7 trận) |
| 27% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 87% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (6 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (7 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Chiba Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Shimane Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 5T 6B | T · B | 4T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 92.55 | Ghi được mỗi trận | 76.75 |
| 94.36 | Bị ghi mỗi trận | 80.88 |
| -20 | Hiệu số | -33 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 24.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (6 trận) |
| 25.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 21.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (6 trận) |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.8 (6 trận) |
| 50.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (6 trận) |
| 41.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.8 (6 trận) |
| 186.9 | Tổng điểm trung bình | 157.6 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.2 (5 trận) |
| 20.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 79% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (5 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Chiba Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Shimane Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 9T 8B | T · B | 8T 11B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 91.76 | Ghi được mỗi trận | 76.05 |
| 90.65 | Bị ghi mỗi trận | 82.37 |
| +19 | Hiệu số | -120 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 52 |
| 24.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.6 (13 trận) |
| 23.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.1 (13 trận) |
| 19.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 (13 trận) |
| 20.6 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (13 trận) |
| 47.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (13 trận) |
| 40.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (13 trận) |
| 182.4 | Tổng điểm trung bình | 158.4 |
| 2/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (11 trận) |
| 20.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (12 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (12 trận) |
| 4.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (12 trận) |
| 4.3 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (12 trận) |
| Chiba Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Shimane Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 1T 2B | T · B | 0T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 77.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 101.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -72 | Hiệu số | -1 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 654 : 658
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chiba đã gặp Shimane tại B.LEAGUE vào 17/10/2026 11:05 UTC+07 tại LaLa arena TOKYO-BAY.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chiba 97-78 Shimane.
Chiba đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Shimane đứng thứ 7.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Shimane thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Chiba thắng 4, Shimane thắng 4, hòa 0.
Đội hình Chiba có Riku Segawa, Nate Williams, LG Gill.
Đội hình Shimane có Nick Kay, Shunsuke Ueda, Dexter Dennis.
Chiba · Trận trước: Yokohama vs Chiba (12/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Tokyo Sunrockers (19/10)
Shimane · Trận trước: Ryukyu vs Shimane (10/10) · Trận tiếp theo: Shimane vs Brave Thunders (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Akita vs Shinshu
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Toyama vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Saga
- Yokohama vs Levanga Hokkaido
- Ibaraki Robots vs Osaka
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Alvark vs Akita
- Sendai vs Kobe
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
Chưa có bài viết nào.