Shinshu vs NeoPhoenix
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | Kyosuke Hoshino | |
| 24 | Mike Daum | |
| 00 | Kevon Harris | |
| 13 | Marcus Lee | |
| 6 | Takatoshi Furukawa |
| 3 | Eliet Donley | |
| 11 | Akitoshi Oguri | |
| 5 | Daiki Tsuchiya | |
| 22 | Marcus Kaishu Tobin | |
| 27 | Susumu Tokairin | |
| 15 | Tshilidzi Kawata |
| 24 | Ryusei Sasaki | |
| 28 | Kazuma Tsuya | |
| 21 | Vitto Brown | |
| 7 | Terence Davis | |
| 55 | Josh Harrellson |
| 13 | Hikaru Futagami | |
| 14 | Hayato Wakugawa | |
| 20 | Dai Nemoto | |
| 11 | Hideya Asai | |
| 2 | Jake Van Tubbergen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 83
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shinshu | 17 | 23 | 16 | 25 | 81 |
| NeoPhoenix | 20 | 21 | 14 | 28 | 83 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:04Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà4,66Đội khách1,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,86→4,66Đội khách1,23→1,18
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 12:04 | 4,66▲ | 1,18▼ |
| 10/10 11:36 | 4,06▲ | 1,23▼ |
| 10/10 11:08 | 3,85▲ | 1,25 |
| 10/10 09:44 | 3,83▲ | 1,25▼ |
| 10/10 09:43 | 3,69▲ | 1,27 |
| 10/10 09:15 | 3,67▼ | 1,27▲ |
| 10/10 08:20 | 3,95▲ | 1,24 |
| 10/10 07:22 | 3,94▲ | 1,24▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:45 | 3,88▲ | 1,23 |
| 10/10 06:19 | 3,87▲ | 1,23 |
| 10/10 04:07 Đầu tiên | 3,86 | 1,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 4,66 | 1,18 |
| Betfair | 3,50 | 1,25 |
| bet365 | 3,70 | 1,25 |
| Marathon | 4,60 | 1,15 |
| 1xBet | 3,74 | 1,23 |
| Betano | 3,35 | 1,28 |
| BetVictor | 3,70 | 1,24 |
Kèo chấp châu Á7Chủ nhà +72,29Đội khách -71,61Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,19→2,17Đội khách1,78→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 11:36 | Thay đổi mốc · 8.5 → 7 | |
| 10/10 11:36 | Tạm dừng | |
| 10/10 11:08 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 10/10 09:44 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 10/10 09:43 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 10/10 09:15 | 2,05▼ | 1,78 |
| 10/10 06:45 | Tạm dừng | |
| 10/10 06:19 Đầu tiên | 2,19 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà +7 | Đội khách -7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,29 | 1,61 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 2,07 | 1,53 |
| 1xBet | 1,99 | 1,66 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,88Xỉu 172.51,94Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,90Không thay đổiXỉu1,92Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 12:04 | Tạm dừng | |
| 10/10 11:36 | Thay đổi mốc · 167 → 172.5 | |
| 10/10 11:36 Đầu tiên | 1,90 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,94 |
| Marathon | 1,84 | 1,79 |
| 1xBet | 1,82 | 1,68 |
| Betano | 1,85 | 1,83 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Shinshu Dựa trên 20 trận | NeoPhoenix Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 16T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 82.55 | Ghi được mỗi trận | 91.40 |
| 83.10 | Bị ghi mỗi trận | 83.30 |
| -11 | Hiệu số | +162 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (14 trận) |
| 22.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (14 trận) |
| 20.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (14 trận) |
| 19.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (14 trận) |
| 42.7 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.6 (14 trận) |
| 40.0 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (14 trận) |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 174.7 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 36.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (12 trận) |
| 17.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (13 trận) |
| 30% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (12 trận) |
| 77% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 41% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 53% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 14.3 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (13 trận) |
| 5.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (13 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| Shinshu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 4T 6B | T · B | 6T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 86.20 | Ghi được mỗi trận | 94.86 |
| 88.90 | Bị ghi mỗi trận | 86.14 |
| -27 | Hiệu số | +61 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (4 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (4 trận) |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (4 trận) |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (4 trận) |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (4 trận) |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.0 (4 trận) |
| 175.1 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 35.1 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (4 trận) |
| 17.9 | Kiến tạo mỗi trận | 26.2 (4 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (4 trận) |
| 80% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (4 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 13.9 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| 3.9 | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Shinshu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | NeoPhoenix Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 5T 5B | T · B | 10T 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 77% |
| 78.90 | Ghi được mỗi trận | 89.54 |
| 77.30 | Bị ghi mỗi trận | 81.77 |
| +16 | Hiệu số | +101 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (10 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (10 trận) |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (10 trận) |
| 17.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (10 trận) |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (10 trận) |
| 36.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.9 (10 trận) |
| 156.2 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 38.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (8 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (9 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (8 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (9 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| Shinshu Dựa trên 5 trận | B.LEAGUE | NeoPhoenix Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 19 |
| 2T 3B | T · B | 15T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 79% |
| 84.40 | Ghi được mỗi trận | 90.95 |
| 84.60 | Bị ghi mỗi trận | 83.84 |
| -1 | Hiệu số | +135 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (14 trận) |
| 21.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (14 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (14 trận) |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (14 trận) |
| 42.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.6 (14 trận) |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.1 (14 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 37.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (12 trận) |
| 17.6 | Kiến tạo mỗi trận | 23.6 (13 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (12 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 41% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (12 trận) |
| 15.6 | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (13 trận) |
| 6.2 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (13 trận) |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| Shinshu Dựa trên 15 trận | B2.LEAGUE | NeoPhoenix |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 7T 8B | T · B | — |
| 47% | Tỷ lệ thắng | — |
| 81.93 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 39.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 29% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Shinshu | Giao hữu CLB | NeoPhoenix Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +27 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 886 : 929
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shinshu đã gặp NeoPhoenix tại B.LEAGUE vào 10/10/2026 12:05 UTC+07 tại White Ring Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shinshu 81-83 NeoPhoenix.
Shinshu đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, NeoPhoenix đứng thứ 3.
Shinshu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
NeoPhoenix thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Shinshu thắng 7, NeoPhoenix thắng 5, hòa 0.
Đội hình Shinshu có Kevon Harris, Marcus Lee, Takatoshi Furukawa.
Đội hình NeoPhoenix có Vitto Brown, Terence Davis, Josh Harrellson.
Shinshu · Trận trước: Nagasaki vs Shinshu (8/10) · Trận tiếp theo: Shiga vs Shinshu (12/10)
NeoPhoenix · Trận trước: Saga vs NeoPhoenix (4/10) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Kobe vs Saga
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Hiroshima D. vs Shiga
- Nagasaki vs Gunma
- Brave Thunders vs Alvark
- Ryukyu vs Shimane
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
- Saga vs Gunma
- Osaka vs Alvark
- Shiga vs Shinshu
- Yokohama vs Chiba
- Nagasaki vs Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
Chưa có bài viết nào.