Shimane vs Sendai
Matsue General Gymnasium
17:05Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Shimane | Tất cả | Sendai |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 491 | Ghi được | 604 |
| 490 | Bị ghi | 570 |
| Shimane | Chủ nhà | Sendai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 248 | Ghi được | 340 |
| 258 | Bị ghi | 294 |
| Shimane | Đội khách | Sendai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 243 | Ghi được | 264 |
| 232 | Bị ghi | 276 |
| Shimane | Tất cả | Sendai |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Thua | 3 |
| 491 | Ghi được | 604 |
| 490 | Bị ghi | 570 |
| Shimane | Chủ nhà | Sendai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 248 | Ghi được | 340 |
| 258 | Bị ghi | 294 |
| Shimane | Đội khách | Sendai |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 243 | Ghi được | 264 |
| 232 | Bị ghi | 276 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShimaneBTBBTTBBTT8T 12B
SendaiTTTBBBTTBB11T 9B
| Shimane Dựa trên 20 trận | Sendai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 75.90 | Ghi được mỗi trận | 87.30 |
| 81.95 | Bị ghi mỗi trận | 80.85 |
| -121 | Hiệu số | +129 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (14 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (14 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 37.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (14 trận) |
| 36.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (14 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 30.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (14 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (13 trận) |
| 13.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (14 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (14 trận) |
| 2.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (14 trận) |
| Shimane Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sendai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 8B | T · B | 7T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 75.33 | Ghi được mỗi trận | 84.60 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 74.20 |
| -88 | Hiệu số | +104 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 55 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (7 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (7 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (7 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (7 trận) |
| 37.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 (7 trận) |
| 36.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (7 trận) |
| 158.0 | Tổng điểm trung bình | 158.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.8 (6 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 68% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (5 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 14.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.1 (7 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (7 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Shimane Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Sendai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4B | T · B | 4T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 76.75 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 80.88 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| -33 | Hiệu số | +25 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (7 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (7 trận) |
| 19.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (7 trận) |
| 16.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (7 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (7 trận) |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.1 (7 trận) |
| 157.6 | Tổng điểm trung bình | 177.5 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 31.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (7 trận) |
| 14.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (7 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 74% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (7 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (7 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Shimane Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Sendai Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 11B | T · B | 10T 9B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 76.05 | Ghi được mỗi trận | 86.68 |
| 82.37 | Bị ghi mỗi trận | 81.21 |
| -120 | Hiệu số | +104 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 52 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (14 trận) |
| 19.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (14 trận) |
| 18.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (14 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (14 trận) |
| 37.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (14 trận) |
| 36.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (14 trận) |
| 158.4 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 30.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (13 trận) |
| 16.3 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (14 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 70% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 53% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (13 trận) |
| 13.5 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (14 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (14 trận) |
| 2.9 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (14 trận) |
| Shimane Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Sendai Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 1T 0B |
| -1 | Hiệu số | +25 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaTShimane95:83Levanga Hokkaido07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBShimane80:90Diamond Dolphins04/10/2026 11:10 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumBShimane73:85Diamond Dolphins03/10/2026 11:35 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBShimane73:74Levanga Hokkaido22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
TShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
TShimane81:69Ibaraki Robots26/04/2026 · B.LEAGUE
BShimane79:88Ibaraki Robots25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagasaki106:74Shimane22/04/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.72:73Shimane19/04/2026 · B.LEAGUE
THiroshima D.102:104Shimane18/04/2026 11:50 · B.LEAGUETShimane76:75Kyoto15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBShimane68:98Toyama08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBShimane65:81Gunma05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShimane55:74Gunma04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers68:70Sendai11/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTSendai105:90Seahorses Mikawa09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:74Altiri Chiba07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBLevanga Hokkaido100:89Sendai04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido108:105Sendai03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBSendai73:75Akita27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTSendai81:55Akita26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Xebio Arena
TSendai99:74Iwate12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
BGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
BSendai75:86Yokohama26/04/2026 · B.LEAGUE
TSendai100:94Yokohama25/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama92:89Sendai19/04/2026 · B.LEAGUE
TToyama55:72Sendai18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSendai79:46Akita15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNeoPhoenix104:99Sendai12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETNeoPhoenix98:104Sendai11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAltiri Chiba80:104Sendai08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSendai87:66Saga05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBSendai66:82Saga04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 12/10 17:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Shimane T
0H
2Sendai T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Shimane Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 154 : 165
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shimane gặp Sendai tại B.LEAGUE vào 26/10/2026 17:05 UTC+07 tại Matsue General Gymnasium.
Shimane đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Sendai đứng thứ 1.
Shimane thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sendai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Shimane thắng 0, Sendai thắng 2, hòa 0.
Shimane · Trận trước: Toyama vs Shimane (24/10) · Trận tiếp theo: Shimane vs Hiroshima D. (31/10)
Sendai · Trận trước: Brave Thunders vs Sendai (24/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Tokyo Sunrockers (31/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Shinshu vs Kobe
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Nagasaki vs Ryukyu
- Saga vs Alvark
- Altiri Chiba vs Gunma
- Kyoto vs Akita
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Shimane vs Hiroshima D.
- Chiba vs Toyama
- Kobe vs Nagasaki
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Gunma vs Osaka
- Alvark vs Utsunomiya Brex
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.