Altiri Chiba vs Toyama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 0 | Takaaki Kida | |
| 2 | D.J. Newbill | |
| 7 | Dererk Pardon | |
| 42 | Leon Watanabe | |
| 3 | Kotetsu Kurokawa |
| 5 | Blake Aoki | |
| 1 | Alex Davis | |
| 9 | Seiya Ando | |
| 11 | Kei Sugimoto |
| 3 | Yuzo Okada | |
| 25 | Daichi Kuzuhara | |
| 21 | Darral Willis JR | |
| 2 | Aamir Simms | |
| 6 | Braian Angola |
| 24 | Faraz Rashid | |
| 0 | Thirdy Ravena | |
| 7 | Kazuki Miyamoto | |
| 28 | Yoshiyuki Nozaki | |
| 17 | Haruaki Tanaka | |
| 11 | Naoki Uto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 74 : 94
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Altiri Chiba | 21 | 21 | 18 | 14 | 74 |
| Toyama | 21 | 28 | 25 | 20 | 94 |
| Hai đội | 42 | 49 | 43 | 34 | 168 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:43Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→1,83Đội khách2,01→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:43 | 1,83▲ | 2,00▼ |
| 11/10 09:54 | 1,57▼ | 2,41▲ |
| 11/10 08:33 | 1,74▲ | 2,11 |
| 11/10 03:41 | 1,71▼ | 2,11▲ |
| 11/10 03:10 | 1,74▼ | 2,08▲ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 1,79 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,00 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,64 | 2,12 |
| Marathon | 1,70 | 2,01 |
| 1xBet | 1,68 | 2,03 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,75 | 1,98 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,89Đội khách +1.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,86→1,89Đội khách1,91→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:43 | Thay đổi mốc · -4 → -1.5 | |
| 11/10 11:43 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 11/10 09:54 | 1,62▼ | 2,28▲ |
| 11/10 08:33 | 1,81▲ | 2,00▼ |
| 11/10 03:41 | 1,78▼ | 2,01▲ |
| 11/10 03:10 | 1,79▼ | 1,99▲ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 1,86 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,81 | 1,86 |
| 1xBet | 1,65 | 1,89 |
| Betano | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,60Xỉu 168.52,35Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,71→1,89Xỉu2,11→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 11/10 09:54 | Thay đổi mốc · mốc chính 168.5 | |
| 11/10 09:54 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 11/10 08:33 | 1,72▲ | 2,13▲ |
| 11/10 03:10 | 1,71 | 2,12▲ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 1,71 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60 | 2,35 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,63 | 2,03 |
| 1xBet | 1,58 | 1,95 |
| Betano | 1,70 | 2,00 |
| BetVictor | 1,68 | 2,06 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Altiri Chiba Dựa trên 20 trận | Toyama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 10T 10B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 77.25 | Ghi được mỗi trận | 82.70 |
| 85.15 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| -158 | Hiệu số | -51 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (14 trận) |
| 17.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (14 trận) |
| 18.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (14 trận) |
| 20.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (14 trận) |
| 38.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (14 trận) |
| 38.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (14 trận) |
| 162.4 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 35.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (12 trận) |
| 20.7 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (13 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 67% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (12 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 53% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 15.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| 4.8 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (13 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (13 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toyama Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 5T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.40 | Ghi được mỗi trận | 79.45 |
| 82.10 | Bị ghi mỗi trận | 82.36 |
| -27 | Hiệu số | -32 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (8 trận) |
| 18.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (8 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.6 (8 trận) |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (8 trận) |
| 40.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (8 trận) |
| 41.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.6 (8 trận) |
| 161.5 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (7 trận) |
| 21.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (8 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (7 trận) |
| 68% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (7 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (7 trận) |
| 14.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Toyama Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 0T 10B | T · B | 5T 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 75.10 | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| 88.20 | Bị ghi mỗi trận | 88.78 |
| -131 | Hiệu số | -19 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.8 (6 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (6 trận) |
| 19.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (6 trận) |
| 37.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (6 trận) |
| 34.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (6 trận) |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 35.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.2 (5 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (5 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 66% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 51% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 17.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (5 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Toyama Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 14B | T · B | 10T 10B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 77.16 | Ghi được mỗi trận | 82.70 |
| 84.63 | Bị ghi mỗi trận | 85.25 |
| -142 | Hiệu số | -51 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 55 |
| 21.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.9 (14 trận) |
| 17.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (14 trận) |
| 18.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.4 (14 trận) |
| 20.2 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (14 trận) |
| 38.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.7 (14 trận) |
| 38.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (14 trận) |
| 161.8 | Tổng điểm trung bình | 167.9 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 35.6 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.4 (12 trận) |
| 20.7 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (13 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (12 trận) |
| 67% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (12 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 53% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 15.9 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (13 trận) |
| 4.8 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (13 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (13 trận) |
| Altiri Chiba Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Toyama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -16 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 940 : 846
- Sân nhà
- 6T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Altiri Chiba đã gặp Toyama tại B.LEAGUE vào 11/10/2026 12:05 UTC+07 tại Chiba Port Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Altiri Chiba 74-94 Toyama.
Altiri Chiba đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Toyama đứng thứ 6.
Altiri Chiba thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Toyama thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Altiri Chiba thắng 7, Toyama thắng 3, hòa 0.
Đội hình Altiri Chiba có Dererk Pardon, Leon Watanabe, Kotetsu Kurokawa.
Đội hình Toyama có Darral Willis JR, Aamir Simms, Braian Angola.
Altiri Chiba · Trận trước: Altiri Chiba vs Osaka (9/10) · Trận tiếp theo: Altiri Chiba vs Hiroshima D. (17/10)
Toyama · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Toyama (9/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Seahorses Mikawa (18/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Saga vs Gunma
- Osaka vs Alvark
- Shiga vs Shinshu
- Yokohama vs Chiba
- Nagasaki vs Kobe
- Yokohama vs Ryukyu
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Chiba vs Shimane
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
Chưa có bài viết nào.