Nagasaki vs Gunma
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 18 | Yudai Baba | |
| 11 | Ko Kumagai | |
| 34 | Pablo Aguilar | |
| 7 | Jarrell Brantley | |
| 20 | Levi Randolph |
| 77 | Alistair Tokio Tsuchiya | |
| 1 | Kenji leon Matsumoto | |
| 13 | Kenshin Hoshikawa | |
| 10 | Io Nagano | |
| 32 | Lucas Tanaka | |
| 9 | Masaaki Morikawa |
| 4 | Trey Jones | |
| 29 | Kazuki Hosokawa | |
| 6 | Takuto Nakamura | |
| 8 | Kerry Blackshear Jr | |
| 15 | A.J. Edu |
| 28 | Keita Tsurumaki | |
| 1 | Koh Flippin | |
| 16 | Kenny Asano | |
| 0 | Yuma Fujii | |
| 9 | Naoto Tsuji |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 70 : 59
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagasaki | 15 | 27 | 9 | 19 | 70 |
| Gunma | 16 | 19 | 10 | 14 | 59 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,18Đội khách1,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,60→3,18Đội khách1,47→1,35
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 13:00 | 3,18▲ | 1,35 |
| 10/10 12:33 | 3,16▼ | 1,35 |
| 10/10 12:04 | 3,17▲ | 1,35▼ |
| 10/10 11:36 | 2,99▲ | 1,39▼ |
| 10/10 11:08 | 2,87▲ | 1,42▼ |
| 10/10 10:39 | 2,81▼ | 1,43▲ |
| 10/10 10:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 10:12 | Đã đóng | |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 09:15 | 2,96 | 1,40▲ |
| 10/10 08:20 | 2,96▲ | 1,39▲ |
| 10/10 06:45 | 2,93▲ | 1,38▼ |
| 10/10 04:07 Đầu tiên | 2,60 | 1,47 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,18 | 1,35 |
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 3,05 | 1,34 |
| Marathon | 3,08 | 1,31 |
| 1xBet | 3,15 | 1,31 |
| Betano | 2,92 | 1,35 |
| BetVictor | 3,05 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,86Đội khách -7.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66Không thay đổiĐội khách2,16→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 13:00 | Thay đổi mốc · 6.5 → 7.5 | |
| 10/10 13:00 | Tạm dừng | |
| 10/10 12:33 | Tạm dừng | 1,96▼ |
| 10/10 08:20 | Tạm dừng | |
| 10/10 07:52 Đầu tiên | 1,66 | 2,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,95 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,90 |
| 1xBet | 1,70 | 1,83 |
| Betano | 1,80 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Tài/Xỉu151.5Tài 151.51,92Xỉu 151.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,83→1,92Xỉu1,99→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 13:00 | Thay đổi mốc · 152 → 151.5 | |
| 10/10 13:00 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 10/10 12:33 | 1,86▲ | 1,95▼ |
| 10/10 12:04 | 1,83 | 2,00▲ |
| 10/10 11:08 | 1,83▼ | 1,99 |
| 10/10 10:39 | 1,84▲ | 1,99 |
| 10/10 10:12 | Đã đóng | |
| 10/10 09:15 Đầu tiên | 1,83 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 151.5 | Xỉu 151.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,80 |
| 1xBet | 1,71 | 1,79 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Gunma Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 17T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 82.30 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 79.60 | Bị ghi mỗi trận | 72.75 |
| +54 | Hiệu số | +225 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (13 trận) |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (13 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 20.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (13 trận) |
| 38.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (13 trận) |
| 39.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (13 trận) |
| 161.9 | Tổng điểm trung bình | 156.8 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (9 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (13 trận) |
| 30% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (13 trận) |
| 7.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 3.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gunma Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 7T 5B | T · B | 10T 1B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 79.42 | Ghi được mỗi trận | 83.55 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.45 |
| +29 | Hiệu số | +111 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (6 trận) |
| 19.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (6 trận) |
| 39.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 39.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (6 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (5 trận) |
| 16.8 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 76% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (5 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 12.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 7.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 3.8 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Gunma Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 7T 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 86.62 | Ghi được mỗi trận | 84.56 |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | 71.89 |
| +25 | Hiệu số | +114 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 16.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (7 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (7 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (7 trận) |
| 23.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.7 (7 trận) |
| 34.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.6 (7 trận) |
| 41.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 (7 trận) |
| 170.1 | Tổng điểm trung bình | 156.4 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (4 trận) |
| 18.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Gunma Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 12T 7B | T · B | 15T 3B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 83% |
| 81.95 | Ghi được mỗi trận | 82.28 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 71.28 |
| +56 | Hiệu số | +198 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (13 trận) |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (13 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 20.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (13 trận) |
| 38.1 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (13 trận) |
| 39.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (13 trận) |
| 160.9 | Tổng điểm trung bình | 153.6 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.1 (9 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (13 trận) |
| 30% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (9 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (13 trận) |
| 7.1 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 3.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (13 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Gunma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 2T 0B |
| -2 | Hiệu số | +27 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 469 : 482
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki đã gặp Gunma tại B.LEAGUE vào 10/10/2026 13:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagasaki 70-59 Gunma.
Nagasaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Gunma đứng thứ 3.
Nagasaki thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Gunma thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Nagasaki thắng 3, Gunma thắng 3, hòa 0.
Đội hình Nagasaki có Pablo Aguilar, Jarrell Brantley, Levi Randolph.
Đội hình Gunma có Takuto Nakamura, Kerry Blackshear Jr, A.J. Edu.
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs Shinshu (8/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs Kobe (12/10)
Gunma · Trận trước: Ryukyu vs Gunma (8/10) · Trận tiếp theo: Saga vs Gunma (12/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Hiroshima D. vs Shiga
- Kobe vs Saga
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Ryukyu vs Shimane
- Brave Thunders vs Alvark
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
- Shiga vs Shinshu
- Osaka vs Alvark
- Saga vs Gunma
- Yokohama vs Chiba
- Nagasaki vs Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Buducnost vs Neptunas
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Rostock vs Aris
Chưa có bài viết nào.