Ngôn ngữ

Saga vs Gunma

Chi tiết trận đấu
Saga Arena
SagaChủ nhà
61 : 72Tỷ số chung cuộc
GunmaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 11:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
N. Little
D. Dudzinski
R. Inoue
T. Sumida
D. Dotson
Dự bị 5
S. Uchio
R. Abe
A. Kishida
D. Xzavierro
T. Tomiyama
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Jones
K. Blackshear
T. Nakamura
S. Johnson
A. Edu
Dự bị 5
Y. Fujii
K. Hosokawa
K. Asano
K. Flippin
N. Tsuji
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 13/10 04:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
61 : 72
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Saga1512171761
Gunma1616172372
Thống kê đội · Cuối cùng
61Điểm72
35Bắt bóng bật bảng42
13Kiến tạo19
5Cướp bóng9
1Chắn bóng1
12Mất bóng9
16/36Ném 2 điểm thành công14/30
8/27Ném 3 điểm thành công10/39
5/8Ném phạt thành công14/16

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Dotson34:3917833/52/4
N. Little33:5616821/93/4
T. Sumida32:1510122/50/0
D. Dudzinski29:498810/20/0
Dự bịR. Abe21:288422/30/0
R. Inoue16:260000/00/0
Dự bịS. Uchio11:370110/00/0
Dự bịD. Xzavierro10:422400/00/0
Dự bịA. Kishida7:450020/30/0
Dự bịT. Tomiyama1:230100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
S. Johnson39:16261135/175/6
T. Jones29:256530/32/2
Dự bịK. Hosokawa26:173301/30/0
T. Nakamura26:176342/40/0
Dự bịY. Fujii21:556142/80/0
K. Blackshear21:5416920/04/4
A. Edu21:166830/02/2
Dự bịK. Asano8:123000/21/2
Dự bịK. Flippin3:350200/00/0
Dự bịN. Tsuji1:350000/20/0
Tính đến 13/10 04:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,26Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,223,26Đội khách1,341,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 11:53Tạm dừng
12/10 11:323,26▲1,33▼
12/10 10:493,24▼1,34▲
12/10 10:073,30▲1,32▼
12/10 09:463,28▲1,33▼
12/10 08:19 Đầu tiên3,221,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,261,33
Betfair3,251,29
Marathon3,261,28
1xBet3,741,23
Betano3,751,23
BetVictor3,401,30
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,75Đội khách -7.52,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,75Đội khách2,082,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 11:53Thay đổi mốc · mốc chính 7.5
12/10 11:53Tạm dừng
12/10 11:321,75▲2,07▼
12/10 10:491,74▼2,09▲
12/10 10:071,782,04▲
12/10 09:461,78▲2,03▼
12/10 08:19 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +7.5Đội khách -7.5
Pinnacle1,752,07
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
Marathon1,841,83
1xBet1,841,83
Betano1,931,75
BetVictor1,801,95
Tài/Xỉu156.5Tài 156.51,96Xỉu 156.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,96Xỉu1,941,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 156.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 11:53Thay đổi mốc · 156 → 156.5
12/10 11:53Tạm dừng
12/10 11:321,96▼1,85
12/10 10:491,97▲1,85▼
12/10 10:071,81▼2,02▲
12/10 09:461,84▼1,99▲
12/10 08:19 Đầu tiên1,881,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 156.5Xỉu 156.5
Pinnacle1,961,85
bet3651,831,83
Marathon1,851,82
1xBet1,851,82
Betano1,871,80
BetVictor1,911,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
SagaTất cảGunma
9Trận8
1Thắng6
8Thua2
677Ghi được618
842Bị ghi577
SagaChủ nhàGunma
6Trận5
0Thắng4
6Thua1
449Ghi được411
560Bị ghi381
SagaĐội kháchGunma
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
228Ghi được207
282Bị ghi196
SagaTất cảGunma
9Trận8
1Thắng6
8Thua2
677Ghi được618
842Bị ghi577
SagaChủ nhàGunma
6Trận5
0Thắng4
6Thua1
449Ghi được411
560Bị ghi381
SagaĐội kháchGunma
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
228Ghi được207
282Bị ghi196
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark871.875+99
2Gunma862.750+41
3Levanga Hokkaido853.625+54
4Tokyo Sunrockers853.625+79
5Sendai853.625+38
6Yokohama954.556-24
7Toyama844.500-37
8Akita734.429-49
9Utsunomiya Brex734.429+15
10Chiba835.375-28
11Brave Thunders725.286-57
12Altiri Chiba826.250-71
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.7701.000+103
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto862.750+72
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Shiga734.429+28
7Ryukyu734.429-11
8Shimane734.429-18
9Nagasaki835.375-67
10Kobe725.286-53
11Shinshu826.250-29
12Osaka817.125-135
13Saga918.111-165
Tính đến 19/10 06:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SagaTBBBBBTTTT10T 10B
GunmaBTTTTTTTBB16T 4B
Saga
Dựa trên 20 trận
Gunma
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B16T 4B
50%Tỷ lệ thắng80%
81.70Ghi được mỗi trận82.90
83.00Bị ghi mỗi trận73.00
-26Hiệu số+198
103Điểm ghi cao nhất101
61Điểm ghi thấp nhất59
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (13 trận)
18.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (13 trận)
20.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (13 trận)
16.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (13 trận)
40.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.9 (13 trận)
37.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (13 trận)
164.7Tổng điểm trung bình155.9
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
31.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (10 trận)
19.4 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (13 trận)
32% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
77% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (10 trận)
42% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
12.1 (12 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (13 trận)
6.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (13 trận)
1.2 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (13 trận)
Saga
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGunma
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 6BT · B10T 1B
45%Tỷ lệ thắng91%
80.36Ghi được mỗi trận83.55
85.64Bị ghi mỗi trận73.45
-58Hiệu số+111
95Điểm ghi cao nhất97
61Điểm ghi thấp nhất72
21.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (6 trận)
18.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (6 trận)
22.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (6 trận)
15.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (6 trận)
39.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5 (6 trận)
38.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (6 trận)
166.0Tổng điểm trung bình157.0
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.3 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.2 (5 trận)
20.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (6 trận)
33% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
78% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (5 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
55% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
12.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (6 trận)
6.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (6 trận)
1.5 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Saga
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGunma
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 4BT · B6T 3B
56%Tỷ lệ thắng67%
83.33Ghi được mỗi trận82.11
79.78Bị ghi mỗi trận72.44
+32Hiệu số+87
103Điểm ghi cao nhất101
66Điểm ghi thấp nhất59
23.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (7 trận)
18.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 222.9 (7 trận)
16.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 316.9 (7 trận)
17.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (7 trận)
42.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.4 (7 trận)
34.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận34.7 (7 trận)
163.1Tổng điểm trung bình154.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
38.0 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.4 (5 trận)
17.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận19.0 (7 trận)
29% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
75% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (5 trận)
41% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (5 trận)
52% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (5 trận)
10.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận9.4 (7 trận)
5.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (7 trận)
0.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (7 trận)
Saga
Dựa trên 18 trận
B.LEAGUEGunma
Dựa trên 18 trận
18Trận18
8T 10BT · B14T 4B
44%Tỷ lệ thắng78%
80.44Ghi được mỗi trận81.06
83.22Bị ghi mỗi trận71.56
-50Hiệu số+171
103Điểm ghi cao nhất97
61Điểm ghi thấp nhất59
21.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (13 trận)
18.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 222.5 (13 trận)
20.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (13 trận)
16.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 417.9 (13 trận)
40.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.9 (13 trận)
37.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.8 (13 trận)
163.7Tổng điểm trung bình152.6
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
31.9 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.3 (10 trận)
19.4 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (13 trận)
32% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
77% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (10 trận)
42% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
54% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (10 trận)
12.1 (12 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (13 trận)
6.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (13 trận)
1.2 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (13 trận)
Saga
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBGunma
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+24Hiệu số+27
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 14:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Saga T
0H
5Gunma T
150.5Trung bình tổng điểm
Saga Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
416 : 487
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 05/10 12:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Little933:2222.25.82.4
D. Dotson931:4419.16.11.9
T. Sumida930:348.83.04.8
D. Dudzinski730:2111.47.11.1
R. Abe923:275.22.72.3
R. Inoue919:242.00.90.7
D. Xzavierro714:113.64.10.1
S. Uchio98:451.60.40.6
A. Kishida87:382.60.80.8
T. Tomiyama76:030.70.30.0
K. Hashimoto48:542.21.00.8
F. Takedomi54:171.00.20.6
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Blackshear828:5515.88.22.5
T. Jones827:0812.94.12.9
K. Hosokawa821:407.61.60.4
Y. Fujii821:338.01.61.9
A. Edu821:245.66.91.5
T. Nakamura821:177.12.12.2
S. Johnson531:5120.06.63.6
K. Flippin814:064.22.41.8
K. Asano810:241.01.10.1
N. Tsuji88:481.50.10.8
K. Tsurumaki57:480.60.60.4
D. Taniguchi22:261.50.50.0
Tính đến 19/10 04:19

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)