Saga vs Gunma
Saga Arena
61 : 72Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 11:53
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| N. Little | ||
| D. Dudzinski | ||
| R. Inoue | ||
| T. Sumida | ||
| D. Dotson |
Dự bị 5
| S. Uchio | ||
| R. Abe | ||
| A. Kishida | ||
| D. Xzavierro | ||
| T. Tomiyama |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Jones | ||
| K. Blackshear | ||
| T. Nakamura | ||
| S. Johnson | ||
| A. Edu |
Dự bị 5
| Y. Fujii | ||
| K. Hosokawa | ||
| K. Asano | ||
| K. Flippin | ||
| N. Tsuji |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 13/10 04:11
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 61 : 72
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Saga | 15 | 12 | 17 | 17 | 61 |
| Gunma | 16 | 16 | 17 | 23 | 72 |
Thống kê đội · Cuối cùng
61Điểm72
35Bắt bóng bật bảng42
13Kiến tạo19
5Cướp bóng9
1Chắn bóng1
12Mất bóng9
16/36Ném 2 điểm thành công14/30
8/27Ném 3 điểm thành công10/39
5/8Ném phạt thành công14/16
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 13/10 04:11
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,26Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,22→3,26Đội khách1,34→1,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 12/10 11:32 | 3,26▲ | 1,33▼ |
| 12/10 10:49 | 3,24▼ | 1,34▲ |
| 12/10 10:07 | 3,30▲ | 1,32▼ |
| 12/10 09:46 | 3,28▲ | 1,33▼ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 3,22 | 1,34 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,26 | 1,33 |
| Betfair | 3,25 | 1,29 |
| Marathon | 3,26 | 1,28 |
| 1xBet | 3,74 | 1,23 |
| Betano | 3,75 | 1,23 |
| BetVictor | 3,40 | 1,30 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,75Đội khách -7.52,07Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→1,75Đội khách2,08→2,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | Thay đổi mốc · mốc chính 7.5 | |
| 12/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 12/10 11:32 | 1,75▲ | 2,07▼ |
| 12/10 10:49 | 1,74▼ | 2,09▲ |
| 12/10 10:07 | 1,78 | 2,04▲ |
| 12/10 09:46 | 1,78▲ | 2,03▼ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,74 | 2,08 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,07 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,93 | 1,75 |
| BetVictor | 1,80 | 1,95 |
Tài/Xỉu156.5Tài 156.51,96Xỉu 156.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,88→1,96Xỉu1,94→1,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 156.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | Thay đổi mốc · 156 → 156.5 | |
| 12/10 11:53 | Tạm dừng | |
| 12/10 11:32 | 1,96▼ | 1,85 |
| 12/10 10:49 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 12/10 10:07 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 12/10 09:46 | 1,84▼ | 1,99▲ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,88 | 1,94 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 156.5 | Xỉu 156.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,82 |
| Betano | 1,87 | 1,80 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Saga | Tất cả | Gunma |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 8 | Thua | 2 |
| 677 | Ghi được | 618 |
| 842 | Bị ghi | 577 |
| Saga | Chủ nhà | Gunma |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 1 |
| 449 | Ghi được | 411 |
| 560 | Bị ghi | 381 |
| Saga | Đội khách | Gunma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 228 | Ghi được | 207 |
| 282 | Bị ghi | 196 |
| Saga | Tất cả | Gunma |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 8 | Thua | 2 |
| 677 | Ghi được | 618 |
| 842 | Bị ghi | 577 |
| Saga | Chủ nhà | Gunma |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 6 | Thua | 1 |
| 449 | Ghi được | 411 |
| 560 | Bị ghi | 381 |
| Saga | Đội khách | Gunma |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 228 | Ghi được | 207 |
| 282 | Bị ghi | 196 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Levanga Hokkaido | 8 | 5 | 3 | .625 | +54 | |
| 4 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 5 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 6 | Yokohama | 9 | 5 | 4 | .556 | -24 | |
| 7 | Toyama | 8 | 4 | 4 | .500 | -37 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 9 | 2 | 7 | .222 | -8 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 8 | 6 | 2 | .750 | +72 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 8 | 1 | 7 | .125 | -135 | |
| 13 | Saga | 9 | 1 | 8 | .111 | -165 |
Tính đến 19/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SagaTBBBBBTTTT10T 10B
GunmaBTTTTTTTBB16T 4B
| Saga Dựa trên 20 trận | Gunma Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 16T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 81.70 | Ghi được mỗi trận | 82.90 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 73.00 |
| -26 | Hiệu số | +198 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (13 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (13 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 16.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (13 trận) |
| 40.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (13 trận) |
| 37.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (13 trận) |
| 164.7 | Tổng điểm trung bình | 155.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (10 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (13 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (10 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (13 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 1.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Saga Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gunma Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 6B | T · B | 10T 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 91% |
| 80.36 | Ghi được mỗi trận | 83.55 |
| 85.64 | Bị ghi mỗi trận | 73.45 |
| -58 | Hiệu số | +111 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (6 trận) |
| 18.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (6 trận) |
| 15.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.0 (6 trận) |
| 39.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 38.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (6 trận) |
| 166.0 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (5 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Saga Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Gunma Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 4B | T · B | 6T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 83.33 | Ghi được mỗi trận | 82.11 |
| 79.78 | Bị ghi mỗi trận | 72.44 |
| +32 | Hiệu số | +87 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (7 trận) |
| 18.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.9 (7 trận) |
| 16.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.9 (7 trận) |
| 17.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (7 trận) |
| 42.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (7 trận) |
| 34.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (7 trận) |
| 163.1 | Tổng điểm trung bình | 154.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 38.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (5 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (7 trận) |
| 29% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 75% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (5 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (7 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (7 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Saga Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Gunma Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 10B | T · B | 14T 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 80.44 | Ghi được mỗi trận | 81.06 |
| 83.22 | Bị ghi mỗi trận | 71.56 |
| -50 | Hiệu số | +171 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 21.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (13 trận) |
| 18.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (13 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 16.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.9 (13 trận) |
| 40.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (13 trận) |
| 37.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.8 (13 trận) |
| 163.7 | Tổng điểm trung bình | 152.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.9 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (10 trận) |
| 19.4 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (13 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (10 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| 54% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 12.1 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (13 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (13 trận) |
| 1.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Saga Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Gunma Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 2T 0B |
| +24 | Hiệu số | +27 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TKobe77:84Saga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBAlvark90:74Saga08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBSaga89:93NeoPhoenix04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:97NeoPhoenix03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga61:89Hiroshima D.27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Saga ArenaBSaga87:100Hiroshima D.25/09/2026 16:45 · B.LEAGUE · Saga Arena
TSaga95:79Altiri Chiba06/09/2026 · Giao hữu CLB
TSaga91:83Goyang Sono05/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TAkita70:87Saga03/05/2026 · B.LEAGUE
TAkita72:85Saga02/05/2026 · B.LEAGUE
BRyukyu96:91Saga26/04/2026 · B.LEAGUE
BRyukyu92:78Saga25/04/2026 · B.LEAGUE
TSaga71:66Diamond Dolphins22/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BSaga77:83Seahorses Mikawa15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSaga83:87Kyoto12/04/2026 11:05 · B.LEAGUETSaga90:89Kyoto11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETSaga79:76Levanga Hokkaido08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSendai87:66Saga05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETSendai66:82Saga04/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaTGunma86:77Ibaraki Robots04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma72:71Ibaraki Robots03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma91:59Altiri Chiba26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaTGunma76:74Altiri Chiba24/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Open House Arena
TLevanga Hokkaido91:101Gunma10/09/2026 · Giao hữu CLB
TLevanga Hokkaido81:98Gunma09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETGunma87:86Sendai03/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma83:82Sendai02/05/2026 · B.LEAGUE
TGunma84:66Kyoto22/04/2026 · B.LEAGUE
TGunma74:66Utsunomiya Brex19/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBGunma82:86Utsunomiya Brex18/04/2026 19:00 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETGunma87:64Brave Thunders12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETGunma97:77Brave Thunders11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots66:80Gunma08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 18/10 14:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận1Saga T
0H
5Gunma T
150.5Trung bình tổng điểm
Saga Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 416 : 487
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
BSaga51:81Gunma04/01/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26TSaga84:78Gunma03/01/2026 12:05 · B.LEAGUE 2025/26BGunma86:74Saga08/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BGunma84:70Saga07/12/2024 19:00 · B.LEAGUE 2024/25BSaga69:79Gunma04/02/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24BSaga68:79Gunma03/02/2024 19:00 · B.LEAGUE 2023/24
Tính đến 05/10 12:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Tính đến 19/10 04:19
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)21/10/202617:05 vs NagasakiSaga ArenaChủ nhàB.LEAGUE26/10/202617:05 vs AlvarkSaga ArenaChủ nhàB.LEAGUE31/10/202615:05 vs Seahorses MikawaSky Hall ToyotaĐội kháchB.LEAGUE01/11/202613:05 vs Seahorses MikawaSky Hall ToyotaĐội kháchB.LEAGUE
19/10/202617:05 vs Utsunomiya BrexBrex Arena UtsunomiyaĐội kháchB.LEAGUE23/10/202617:35 vs RyukyuOkinawa ArenaĐội kháchB.LEAGUE26/10/202617:05 vs Altiri ChibaChiba Port ArenaĐội kháchB.LEAGUE31/10/202613:05 vs OsakaOpen House ArenaChủ nhàB.LEAGUE01/11/202613:05 vs OsakaOpen House ArenaChủ nhàB.LEAGUE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Saga đã gặp Gunma tại B.LEAGUE vào 12/10/2026 12:05 UTC+07 tại Saga Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Saga 61-72 Gunma.
Saga đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Gunma đứng thứ 2.
Saga thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Gunma thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Saga thắng 1, Gunma thắng 5, hòa 0.
Đội hình Saga có R. Inoue, T. Sumida, D. Dotson.
Đội hình Gunma có T. Nakamura, S. Johnson, A. Edu.
Saga · Trận trước: Kobe vs Saga (10/10) · Trận tiếp theo: Saga vs Levanga Hokkaido (16/10)
Gunma · Trận trước: Nagasaki vs Gunma (10/10) · Trận tiếp theo: Gunma vs Alvark (17/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Chiba vs Shimane
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Akita vs Shinshu
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.