Ryukyu vs Altiri Chiba
Okinawa Arena
17:35Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Ryukyu | Tất cả | Altiri Chiba |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 5 |
| 479 | Ghi được | 551 |
| 488 | Bị ghi | 604 |
| Ryukyu | Chủ nhà | Altiri Chiba |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 155 | Ghi được | 344 |
| 145 | Bị ghi | 356 |
| Ryukyu | Đội khách | Altiri Chiba |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 324 | Ghi được | 207 |
| 343 | Bị ghi | 248 |
| Ryukyu | Tất cả | Altiri Chiba |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 5 |
| 479 | Ghi được | 551 |
| 488 | Bị ghi | 604 |
| Ryukyu | Chủ nhà | Altiri Chiba |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 155 | Ghi được | 344 |
| 145 | Bị ghi | 356 |
| Ryukyu | Đội khách | Altiri Chiba |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 324 | Ghi được | 207 |
| 343 | Bị ghi | 248 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 4 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 8 | Hokkaido | 6 | 3 | 3 | .500 | +4 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 7 | 1 | 6 | .143 | -101 |
Tính đến 16/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RyukyuTBBTTBBTBB13T 7B
Altiri ChibaBTBBTBBBBB4T 16B
| Ryukyu Dựa trên 20 trận | Altiri Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 4T 16B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 80.60 | Ghi được mỗi trận | 77.45 |
| 76.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| +83 | Hiệu số | -179 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 19.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (15 trận) |
| 20.5 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (15 trận) |
| 18.8 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (15 trận) |
| 20.3 (18 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (15 trận) |
| 39.8 (18 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (15 trận) |
| 39.1 (18 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (15 trận) |
| 157.1 | Tổng điểm trung bình | 163.8 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 37.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (13 trận) |
| 16.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (15 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (13 trận) |
| 40% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 52% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (13 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (15 trận) |
| 5.1 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (15 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 4T 6B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 85.60 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 75.50 | Bị ghi mỗi trận | 84.60 |
| +101 | Hiệu số | -48 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 18.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (8 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.5 (8 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (8 trận) |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (8 trận) |
| 40.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (8 trận) |
| 42.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (8 trận) |
| 161.1 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 38.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (8 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.9 (8 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 88% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (8 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (8 trận) |
| 10.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (8 trận) |
| 5.8 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 0T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 75.60 | Ghi được mỗi trận | 75.10 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| -18 | Hiệu số | -131 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (7 trận) |
| 19.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.4 (7 trận) |
| 17.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.4 (7 trận) |
| 18.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.3 (7 trận) |
| 36.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (7 trận) |
| 153.0 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 37.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 15.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.6 (7 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 69% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 39% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 50% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (7 trận) |
| 4.5 | Cướp bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 2.2 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Altiri Chiba Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 12T 6B | T · B | 4T 15B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 78.89 | Ghi được mỗi trận | 77.37 |
| 74.06 | Bị ghi mỗi trận | 85.95 |
| +87 | Hiệu số | -163 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (15 trận) |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 (15 trận) |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 (15 trận) |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (15 trận) |
| 39.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 (15 trận) |
| 39.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.7 (15 trận) |
| 152.9 | Tổng điểm trung bình | 163.3 |
| 0/18 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 37.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (13 trận) |
| 16.4 | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (15 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (13 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (13 trận) |
| 40% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 52% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (13 trận) |
| 10.9 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (15 trận) |
| 5.1 | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (15 trận) |
| 2.4 | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| Ryukyu Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Altiri Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1B | T · B | 0T 1B |
| -4 | Hiệu số | -16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETRyukyu91:82Hokkaido05/04/2026 12:00 · B.LEAGUEBAltiri Chiba74:94Toyama11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Nagoshi T.TAltiri Chiba97:90Osaka09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBSendai81:74Altiri Chiba07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaBAltiri Chiba74:82Brave Thunders04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaTAltiri Chiba99:90Brave Thunders03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBGunma91:59Altiri Chiba26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Open House ArenaBGunma76:74Altiri Chiba24/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Open House Arena
BSaga95:79Altiri Chiba06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BChiba96:87Altiri Chiba03/05/2026 · B.LEAGUE
BChiba98:81Altiri Chiba02/05/2026 · B.LEAGUE
BAltiri Chiba66:79Ibaraki Robots22/04/2026 · B.LEAGUE
TAltiri Chiba75:74Akita19/04/2026 · B.LEAGUE
TAltiri Chiba83:65Akita18/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBHokkaido90:89Altiri Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBAltiri Chiba81:89Yokohama12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBAltiri Chiba69:79Yokohama11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBAltiri Chiba80:104Sendai08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBGunma84:59Altiri Chiba01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETính đến 12/10 17:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Ryukyu T
0H
0Altiri Chiba T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 160 : 140
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Tính đến 14/10 17:36
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 6 trận
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ryukyu gặp Altiri Chiba tại B.LEAGUE vào 21/10/2026 17:35 UTC+07 tại Okinawa Arena.
Ryukyu đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Altiri Chiba đứng thứ 12.
Ryukyu thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Altiri Chiba thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Ryukyu thắng 2, Altiri Chiba thắng 0, hòa 0.
Ryukyu · Trận trước: Ryukyu vs Shiga (19/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs Gunma (23/10)
Altiri Chiba · Trận trước: Nagasaki vs Altiri Chiba (19/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Altiri Chiba (24/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Saga vs Nagasaki
- Brave Thunders vs Osaka
- Chiba vs Kyoto
- Shiga vs Kobe
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
- Hiroshima D. vs Akita
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Sendai vs Yokohama
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido
- Kobe vs NeoPhoenix
- Toyama vs Shimane
- Akita vs Yokohama
- Utsunomiya Brex vs Shinshu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.