Kyoto vs Seahorses Mikawa
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Rivers | ||
| C. Jackson | ||
| S. Maeta | ||
| A. Caloiaro | ||
| R. Watanabe |
| K. Mizuno | ||
| R. Shibuta | ||
| R. Kishimoto | ||
| H. Kawashima | ||
| M. Hall | ||
| N. Shuma | ||
| M. Phillips |
| Y. Suda | ||
| Y. Kubota | ||
| Y. Nishida | ||
| D. Gardner | ||
| S. O'Mara |
| R. Sumino | ||
| S. Nagano | ||
| T. Kennedy | ||
| A. White |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 89
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kyoto | 14 | 22 | 19 | 26 | 81 |
| Seahorses Mikawa | 25 | 21 | 18 | 25 | 89 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:13Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,67Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,24→2,67Đội khách1,63→1,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 09:54 | 2,67▲ | 1,47▼ |
| 11/10 08:33 | 2,34▲ | 1,61▲ |
| 11/10 05:11 | 2,32▲ | 1,60 |
| 11/10 03:10 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 2,24 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,67 | 1,47 |
| Betfair | 2,50 | 1,50 |
| bet365 | 2,30 | 1,55 |
| Marathon | 2,51 | 1,45 |
| 1xBet | 2,52 | 1,46 |
| Betano | 2,40 | 1,50 |
| BetVictor | 2,45 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,92Đội khách -4.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,92Đội khách2,23→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:13 | Thay đổi mốc · 3 → 4.5 | |
| 11/10 12:13 | 1,92▲ | 1,89▼ |
| 11/10 09:54 | Tạm dừng | |
| 11/10 08:33 | 1,68▲ | 2,17▲ |
| 11/10 05:11 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 11/10 03:10 | 1,66▲ | 2,16▼ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 1,62 | 2,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,89 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,66 | 2,10 |
| Marathon | 1,76 | 1,87 |
| 1xBet | 1,70 | 1,84 |
| Betano | 1,80 | 1,88 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu163.5Tài 163.52,17Xỉu 163.51,70Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,16→2,19Xỉu1,68→1,69
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 12:13 | Thay đổi mốc · 159.5 → 163.5 | |
| 11/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 11/10 09:54 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 11/10 08:33 | 2,17▲ | 1,70▲ |
| 11/10 03:10 | 2,15▼ | 1,68 |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 2,16 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 163.5 | Xỉu 163.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,70 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,96 | 1,69 |
| 1xBet | 1,91 | 1,61 |
| Betano | 2,25 | 1,55 |
| BetVictor | 2,18 | 1,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kyoto Dựa trên 20 trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.50 | Ghi được mỗi trận | 84.20 |
| 83.65 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| -3 | Hiệu số | +32 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (15 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (15 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (15 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (15 trận) |
| 39.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (15 trận) |
| 41.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (15 trận) |
| 167.2 | Tổng điểm trung bình | 166.8 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 34.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (15 trận) |
| 23.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (15 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (15 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (15 trận) |
| 7.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 4B | T · B | 2T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 85.00 | Ghi được mỗi trận | 80.75 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 85.62 |
| +26 | Hiệu số | -39 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 18.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 37.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (5 trận) |
| 43.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (5 trận) |
| 167.4 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 2/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 38.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (5 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 30% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 16.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Kyoto Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 6B | T · B | 9T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 80.58 |
| -29 | Hiệu số | +71 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (10 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (10 trận) |
| 22.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 (10 trận) |
| 16.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (10 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (10 trận) |
| 38.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (10 trận) |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 29.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (10 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.3 (10 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 13.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (10 trận) |
| Kyoto Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Seahorses Mikawa Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 9T 10B | T · B | 11T 7B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 83.05 | Ghi được mỗi trận | 84.44 |
| 83.26 | Bị ghi mỗi trận | 81.11 |
| -4 | Hiệu số | +60 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (15 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (15 trận) |
| 22.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (15 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (15 trận) |
| 39.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.5 (15 trận) |
| 41.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (15 trận) |
| 166.3 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 2/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 34.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (15 trận) |
| 23.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (15 trận) |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (15 trận) |
| 69% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (15 trận) |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| 56% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 14.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (15 trận) |
| 7.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (15 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| Kyoto Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Seahorses Mikawa Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 0T 2B |
| +1 | Hiệu số | -28 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1012 : 1038
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 3T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kyoto đã gặp Seahorses Mikawa tại B.LEAGUE vào 11/10/2026 12:35 UTC+07 tại Kyoto City Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kyoto 81-89 Seahorses Mikawa.
Kyoto đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Seahorses Mikawa đứng thứ 5.
Kyoto thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Seahorses Mikawa thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Kyoto thắng 5, Seahorses Mikawa thắng 8, hòa 0.
Đội hình Kyoto có S. Maeta, A. Caloiaro, R. Watanabe.
Đội hình Seahorses Mikawa có Y. Nishida, D. Gardner, S. O'Mara.
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Yokohama (9/10) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Saga (18/10)
Seahorses Mikawa · Trận trước: Sendai vs Seahorses Mikawa (9/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Seahorses Mikawa (18/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Altiri Chiba vs Toyama
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Saga vs Gunma
- Shiga vs Shinshu
- Osaka vs Alvark
- Yokohama vs Chiba
- Nagasaki vs Kobe
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Ryukyu
- Chiba vs Shimane
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.