Nagasaki vs Kobe
Happiness Arena
85 : 69Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
| K. Kumagai | ||
| J. Brantley | ||
| P. Aguilar | ||
| L. Randolph | ||
| Y. Baba |
Dự bị 8
| M. Morikawa | ||
| K. Hoshikawa | ||
| K. Matsumoto | ||
| K. Takahira | ||
| A. Tsuchiya | ||
| I. Nagano | ||
| L. Tanaka | ||
| S. Platt |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| H. Yamaguchi | ||
| S. Terazono | ||
| Y. Childs | ||
| R. Kaneda | ||
| F. Aimaq |
Dự bị 7
| N. Tsukasa | ||
| J. McDaniels | ||
| A. Ogawa | ||
| A. Hachimura | ||
| K. Kimura | ||
| L. Saleh | ||
| M. Nakajima |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 13/10 04:11
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 69
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagasaki | 19 | 20 | 23 | 23 | 85 |
| Kobe | 13 | 13 | 26 | 17 | 69 |
Thống kê đội · Cuối cùng
85Điểm69
33Bắt bóng bật bảng36
25Kiến tạo14
8Cướp bóng9
2Chắn bóng1
17Mất bóng15
21/33Ném 2 điểm thành công21/51
11/29Ném 3 điểm thành công6/22
10/11Ném phạt thành công9/16
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 13/10 04:11
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Nagasaki | Tất cả | Kobe |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 658 | Ghi được | 538 |
| 740 | Bị ghi | 591 |
| Nagasaki | Chủ nhà | Kobe |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 454 | Ghi được | 324 |
| 471 | Bị ghi | 327 |
| Nagasaki | Đội khách | Kobe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 204 | Ghi được | 214 |
| 269 | Bị ghi | 264 |
| Nagasaki | Tất cả | Kobe |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 5 | Thua | 5 |
| 575 | Ghi được | 538 |
| 642 | Bị ghi | 591 |
| Nagasaki | Chủ nhà | Kobe |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 371 | Ghi được | 324 |
| 373 | Bị ghi | 327 |
| Nagasaki | Đội khách | Kobe |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 204 | Ghi được | 214 |
| 269 | Bị ghi | 264 |
| Nagasaki | Tất cả | Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 83 | Ghi được | — |
| 98 | Bị ghi | — |
| Nagasaki | Chủ nhà | Kobe |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 83 | Ghi được | — |
| 98 | Bị ghi | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NagasakiTTBBBBBTTB12T 8B
KobeBTBBTBTBBT13T 7B
| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 81.30 | Ghi được mỗi trận | 91.05 |
| 78.10 | Bị ghi mỗi trận | 79.05 |
| +64 | Hiệu số | +240 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 18.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (13 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (13 trận) |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (13 trận) |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.7 (13 trận) |
| 37.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (13 trận) |
| 38.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.5 (13 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 (12 trận) |
| 16.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (13 trận) |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (12 trận) |
| 41% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (12 trận) |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (13 trận) |
| 7.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (13 trận) |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (13 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kobe Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 8T 5B | T · B | 7T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 78.69 | Ghi được mỗi trận | 90.50 |
| 75.62 | Bị ghi mỗi trận | 84.25 |
| +40 | Hiệu số | +75 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (10 trận) |
| 19.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (10 trận) |
| 39.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (10 trận) |
| 38.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (10 trận) |
| 154.3 | Tổng điểm trung bình | 174.8 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 32.2 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.3 (9 trận) |
| 16.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (10 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 76% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 54% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 12.6 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| 7.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (10 trận) |
| 3.6 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Kobe Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 4T 3B | T · B | 6T 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 86.14 | Ghi được mỗi trận | 91.88 |
| 82.71 | Bị ghi mỗi trận | 71.25 |
| +24 | Hiệu số | +165 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (3 trận) |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 163.1 |
| 1/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Kobe Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 6 |
| 12T 7B | T · B | 2T 4B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 80.89 | Ghi được mỗi trận | 78.17 |
| 77.42 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| +66 | Hiệu số | -37 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 18.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 |
| 18.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.5 |
| 20.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 |
| 37.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.5 |
| 38.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.7 |
| 158.3 | Tổng điểm trung bình | 162.5 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 16.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 31% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 41% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 12.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 |
| 7.0 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Nagasaki | B2.LEAGUE | Kobe Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · B | 10T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 91% |
| — | Ghi được mỗi trận | 100.18 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 74.27 |
| — | Hiệu số | +285 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.6 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.6 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.7 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
Trận gần đây
TNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness Arena
BBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUETNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUETNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots103:109Nagasaki19/04/2026 · B.LEAGUE
TIbaraki Robots69:90Nagasaki18/04/2026 · B.LEAGUE
BNagasaki82:83Hiroshima D.15/04/2026 17:00 · B.LEAGUEBKobe77:84Saga10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeTKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBHiroshima D.83:72Kobe04/10/2026 13:00 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaBHiroshima D.96:73Kobe02/10/2026 17:30 · B.LEAGUE · Hiroshima Sun PlazaTKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
TBrave Thunders77:86Kobe12/09/2026 · Giao hữu CLB
BKobe69:81Levanga Hokkaido23/08/2026 · Giao hữu CLB
BKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TKobe109:93Fukushima17/05/2026 12:05 · B2.LEAGUETKobe98:76Fukushima16/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe99:89Yokohama Excellence09/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETKobe112:106Yokohama Excellence08/05/2026 17:05 · B2.LEAGUETKobe99:53Kagoshima Rebnise03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBKobe81:86Kagoshima Rebnise02/05/2026 14:05 · B2.LEAGUETYamagata Wyverns66:108Kobe26/04/2026 · B2.LEAGUE
TYamagata Wyverns67:90Kobe25/04/2026 · B2.LEAGUE
TNara62:98Kobe01/04/2026 · B2.LEAGUE
TAomori53:102Kobe22/03/2026 · B2.LEAGUE
TAomori66:106Kobe21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 18/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 18/10 04:37
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)19/10/202617:05 vs Altiri ChibaHappiness ArenaChủ nhàB.LEAGUE21/10/202617:05 vs SagaSaga ArenaĐội kháchB.LEAGUE23/10/202617:05 vs ShigaShiga Daihatsu ArenaĐội kháchB.LEAGUE26/10/202617:05 vs RyukyuHappiness ArenaChủ nhàB.LEAGUE28/10/202619:10 vs Macau Hou Chon—Đội kháchSiêu giải châu Á đông31/10/202612:05 vs KobeGlion Arena KobeĐội kháchB.LEAGUE
19/10/202617:05 vs SendaiXebio ArenaĐội kháchB.LEAGUE21/10/202617:05 vs ShigaShiga Daihatsu ArenaĐội kháchB.LEAGUE24/10/202612:05 vs NeoPhoenixGlion Arena KobeChủ nhàB.LEAGUE26/10/202617:05 vs ShinshuWhite Ring ArenaĐội kháchB.LEAGUE31/10/202612:05 vs NagasakiGlion Arena KobeChủ nhàB.LEAGUE01/11/202612:05 vs NagasakiGlion Arena KobeChủ nhàB.LEAGUE
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki đã gặp Kobe tại B.LEAGUE vào 12/10/2026 13:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagasaki 85-69 Kobe.
Nagasaki đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Kobe đứng thứ 10.
Nagasaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Kobe thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Nagasaki có P. Aguilar, L. Randolph, Y. Baba.
Đội hình Kobe có Y. Childs, R. Kaneda, F. Aimaq.
Nagasaki · Trận trước: Nagasaki vs Gunma (10/10) · Trận tiếp theo: Nagasaki vs KCC Egis (14/10)
Kobe · Trận trước: Kobe vs Saga (10/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Kobe (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Ryukyu
- Chiba vs Shimane
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Akita vs Shinshu
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.