Nagasaki vs Ryukyu
Happiness Arena
17:05Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Nagasaki | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 6 | Thua | 4 |
| 658 | Ghi được | 564 |
| 740 | Bị ghi | 575 |
| Nagasaki | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 454 | Ghi được | 155 |
| 471 | Bị ghi | 145 |
| Nagasaki | Đội khách | Ryukyu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 204 | Ghi được | 409 |
| 269 | Bị ghi | 430 |
| Nagasaki | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 575 | Ghi được | 564 |
| 642 | Bị ghi | 575 |
| Nagasaki | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 371 | Ghi được | 155 |
| 373 | Bị ghi | 145 |
| Nagasaki | Đội khách | Ryukyu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 204 | Ghi được | 409 |
| 269 | Bị ghi | 430 |
| Nagasaki | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 83 | Ghi được | — |
| 98 | Bị ghi | — |
| Nagasaki | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 83 | Ghi được | — |
| 98 | Bị ghi | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 4 | Yokohama | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 5 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 7 | Tokyo Sunrockers | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 8 | 1 | 7 | .125 | -43 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 8 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
Tính đến 17/10 16:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NagasakiBBTTTBBBBB11T 9B
RyukyuBTBBTTBBTB12T 8B
| Nagasaki Dựa trên 20 trận | Ryukyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.80 | Ghi được mỗi trận | 80.30 |
| 78.45 | Bị ghi mỗi trận | 76.70 |
| +7 | Hiệu số | +72 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 18.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (18 trận) |
| 19.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (18 trận) |
| 19.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (18 trận) |
| 19.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (18 trận) |
| 37.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (18 trận) |
| 38.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (18 trận) |
| 157.2 | Tổng điểm trung bình | 157.0 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 31.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (14 trận) |
| 17.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (18 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 76% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 42% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (14 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (14 trận) |
| 12.5 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (18 trận) |
| 6.6 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (18 trận) |
| 3.3 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 14 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 9 |
| 9T 5B | T · B | 7T 2B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 79.21 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 76.21 | Bị ghi mỗi trận | 74.78 |
| +42 | Hiệu số | +92 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (7 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.9 (7 trận) |
| 19.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (7 trận) |
| 19.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (7 trận) |
| 39.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.9 (7 trận) |
| 38.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (7 trận) |
| 155.4 | Tổng điểm trung bình | 159.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.9 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.0 (5 trận) |
| 18.1 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (7 trận) |
| 33% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 88% (5 trận) |
| 43% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 12.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (7 trận) |
| 6.9 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (7 trận) |
| 3.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 2T 4B | T · B | 5T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 77.83 | Ghi được mỗi trận | 76.45 |
| 83.67 | Bị ghi mỗi trận | 78.27 |
| -35 | Hiệu số | -20 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 14.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 |
| 16.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 16.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 |
| 30.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.2 |
| 37.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 |
| 161.5 | Tổng điểm trung bình | 154.7 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 |
| Nagasaki Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Ryukyu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 11T 7B | T · B | 11T 7B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | 78.56 |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | 74.33 |
| +24 | Hiệu số | +76 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 18.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 18.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 |
| 18.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 19.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 |
| 37.5 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 |
| 38.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 |
| 154.7 | Tổng điểm trung bình | 152.9 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 32.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.5 (14 trận) |
| 17.2 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (14 trận) |
| 42% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (14 trận) |
| 55% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (14 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 |
| 6.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 |
| 3.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Ryukyu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -2 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nagasaki Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -15 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BTokyo Sunrockers95:63Nagasaki17/10/2026 15:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBNagasaki83:98KCC Egis14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Happiness ArenaTNagasaki85:69Kobe12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki70:59Gunma10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaTNagasaki74:71Shinshu08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBKyoto90:65Nagasaki04/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto84:76Nagasaki03/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBNagasaki78:85Shimane25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness ArenaBNagasaki64:89Shimane23/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Happiness Arena
BBrave Thunders91:89Nagasaki13/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUETNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUETNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki63:84Kyoto03/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagasaki105:94Kyoto02/05/2026 19:00 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
TNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
BYokohama87:85Ryukyu16/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTRyukyu90:69Shimane10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBRyukyu65:76Gunma08/10/2026 17:35 · B.LEAGUE · Okinawa ArenaBShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoBAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
BRyukyu82:110Perth10/09/2026 · Giao hữu CLB
TRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki72:64Ryukyu26/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki66:60Ryukyu24/05/2026 11:05 · B.LEAGUETNagasaki69:71Ryukyu23/05/2026 12:30 · B.LEAGUETRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUETRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETRyukyu90:58Ibaraki Robots12/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu79:64Ibaraki Robots11/04/2026 16:05 · B.LEAGUETRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUETính đến 17/10 16:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận3Nagasaki T
0H
2Ryukyu T
140.8Trung bình tổng điểm
Nagasaki Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 356 : 348
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Tính đến 17/10 16:58
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagasaki gặp Ryukyu tại B.LEAGUE vào 26/10/2026 17:05 UTC+07 tại Happiness Arena.
Nagasaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Ryukyu đứng thứ 8.
Nagasaki thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ryukyu thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Nagasaki thắng 3, Ryukyu thắng 2, hòa 0.
Nagasaki · Trận trước: Shiga vs Nagasaki (23/10) · Trận tiếp theo: Macau Hou Chon vs Nagasaki (28/10)
Ryukyu · Trận trước: Ryukyu vs Gunma (23/10) · Trận tiếp theo: Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu (28/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Sendai
- Shinshu vs Kobe
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Saga vs Alvark
- Altiri Chiba vs Gunma
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Kyoto vs Akita
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- Shimane vs Hiroshima D.
- Sendai vs Tokyo Sunrockers
- Kobe vs Nagasaki
- Chiba vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Levanga Hokkaido
- Gunma vs Osaka
- Seahorses Mikawa vs Saga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.