Levanga Hokkaido vs Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | Keisei Tominaga | |
| 21 | John Harrar | |
| 3 | Gary Clark | |
| 12 | Shuto Ichiba | |
| 7 | Marques Bolden |
| 1 | Kohei Sekino | |
| 16 | Yuta Osaki | |
| 2 | Dwight Ramos | |
| 24 | Hiroki Matsuzaki | |
| 15 | Ren Shimatani | |
| 8 | Yu Kibayashi | |
| 6 | Hiroto Kikuchi |
| 32 | Luke Maye | |
| 1 | Yuta Watanabe | |
| 5 | Riku Segawa | |
| 19 | Nate Williams | |
| 26 | LG Gill |
| 12 | Ren Kanechika | |
| 28 | Kai Sugawara | |
| 17 | Takumi Sato | |
| 25 | Gaku Arao | |
| 31 | Shuta Hara | |
| 2 | Yuki Togashi | |
| 22 | Nyika Williams |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 103 : 109
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Levanga Hokkaido | 23 | 32 | 24 | 24 | 103 |
| Chiba | 32 | 30 | 27 | 20 | 109 |
| Hai đội | 55 | 62 | 51 | 44 | 212 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Levanga Hokkaido Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.20 | Ghi được mỗi trận | 86.75 |
| 89.70 | Bị ghi mỗi trận | 89.15 |
| -30 | Hiệu số | -48 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 21.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (15 trận) |
| 22.8 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (15 trận) |
| 22.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (15 trận) |
| 21.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (15 trận) |
| 44.6 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (15 trận) |
| 44.1 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (15 trận) |
| 177.9 | Tổng điểm trung bình | 175.9 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 33.2 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (11 trận) |
| 19.9 (16 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (14 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 11.1 (16 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (14 trận) |
| 5.5 (16 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (14 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (14 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 7T 6B | T · B | 6T 5B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 93.31 | Ghi được mỗi trận | 84.73 |
| 93.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.91 |
| +4 | Hiệu số | -24 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (8 trận) |
| 24.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (8 trận) |
| 23.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.5 (8 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 47.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.9 (8 trận) |
| 45.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.1 (8 trận) |
| 186.3 | Tổng điểm trung bình | 171.6 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 33.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (5 trận) |
| 22.1 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (7 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (5 trận) |
| 50% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 61% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 11.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 6.3 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2T 5B | T · B | 4T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 78.71 | Ghi được mỗi trận | 89.22 |
| 83.57 | Bị ghi mỗi trận | 91.89 |
| -34 | Hiệu số | -24 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (7 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 (7 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.6 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (7 trận) |
| 38.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.3 (7 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (7 trận) |
| 162.3 | Tổng điểm trung bình | 181.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (6 trận) |
| 15.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (7 trận) |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 61% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 16 trận | B.LEAGUE | Chiba Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 7T 9B | T · B | 9T 8B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 89.81 | Ghi được mỗi trận | 88.47 |
| 90.81 | Bị ghi mỗi trận | 87.06 |
| -16 | Hiệu số | +24 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (15 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (15 trận) |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (15 trận) |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (15 trận) |
| 44.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (15 trận) |
| 44.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.9 (15 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 175.5 |
| 1/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 33.2 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (11 trận) |
| 19.9 | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (14 trận) |
| 36% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 59% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 11.1 | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (14 trận) |
| 5.5 | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (14 trận) |
| 2.1 | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (14 trận) |
| Levanga Hokkaido Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Chiba Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 2B | T · B | 1T 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -14 | Hiệu số | -72 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 94 : 104
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levanga Hokkaido đã gặp Chiba tại B.LEAGUE vào 10/10/2026 12:05 UTC+07 tại Hokkai Kita-yale.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Levanga Hokkaido 103-109 Chiba.
Levanga Hokkaido đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Chiba đứng thứ 11.
Levanga Hokkaido thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Levanga Hokkaido thắng 0, Chiba thắng 1, hòa 0.
Đội hình Levanga Hokkaido có Gary Clark, Shuto Ichiba, Marques Bolden.
Đội hình Chiba có Riku Segawa, Nate Williams, LG Gill.
Levanga Hokkaido · Trận trước: Shimane vs Levanga Hokkaido (7/10) · Trận tiếp theo: Saga vs Levanga Hokkaido (16/10)
Chiba · Trận trước: Kobe vs Chiba (8/10) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Chiba (12/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Hiroshima D. vs Shiga
- Kobe vs Saga
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Nagasaki vs Gunma
- Ryukyu vs Shimane
- Brave Thunders vs Alvark
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
- Osaka vs Alvark
- Shiga vs Shinshu
- Saga vs Gunma
- Yokohama vs Chiba
- Nagasaki vs Kobe
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
Chưa có bài viết nào.