Osaka vs Alvark
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| Y. Uematsu | ||
| Song Kyo-Chang | ||
| J. Takeuchi | ||
| K. Takahashi | ||
| J. Palmer |
| H. Maki | ||
| D. Dodd | ||
| M. Kinoshita | ||
| S. Sakamoto | ||
| T. Sato |
| R. Rossiter | ||
| T. Osakabe | ||
| S. Ando | ||
| K. Johnson | ||
| D. J. Hogg |
| G. Hiraiwa | ||
| R. Iida | ||
| S. Okura | ||
| Z. Baranski | ||
| H. Nakamura |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 103
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Osaka | 17 | 21 | 19 | 21 | 78 |
| Alvark | 26 | 25 | 27 | 25 | 103 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:53Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà7,07Đội khách1,08Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà6,08→7,07Đội khách1,11→1,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | 7,07▲ | 1,08▼ |
| 12/10 11:32 | 7,02▼ | 1,09▲ |
| 12/10 10:49 | 7,22▲ | 1,08 |
| 12/10 10:28 | 7,12▼ | 1,08 |
| 12/10 10:07 | 7,13▲ | 1,08 |
| 12/10 09:46 | 7,11▲ | 1,08▼ |
| 12/10 09:25 | 7,03▼ | 1,09 |
| 12/10 09:04 | 7,04▲ | 1,09 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 12/10 08:42 | 6,85▲ | 1,09▼ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 6,08 | 1,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 7,07 | 1,08 |
| Betfair | 6,50 | 1,08 |
| Marathon | 6,35 | 1,08 |
| 1xBet | 6,35 | 1,08 |
| Betano | 6,40 | 1,08 |
| BetVictor | 7,50 | 1,08 |
Kèo chấp châu Á14.5Chủ nhà +14.51,93Đội khách -14.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,93Đội khách2,18→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | Thay đổi mốc · 13.5 → 14.5 | |
| 12/10 11:53 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 12/10 11:32 | Tạm dừng | |
| 12/10 10:49 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 12/10 10:28 | Tạm dừng | |
| 12/10 10:07 | 1,96▲ | 1,86 |
| 12/10 09:46 | 1,95▲ | 1,86▼ |
| 12/10 08:42 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,68 | 2,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà +14.5 | Đội khách -14.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,76 | 1,87 |
| 1xBet | 1,70 | 1,83 |
| Betano | 1,85 | 1,82 |
| BetVictor | 1,88 | 1,91 |
Tài/Xỉu162Tài 1621,91Xỉu 1621,91Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,78→1,91Xỉu2,06→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 11:53 | Thay đổi mốc · 165.5 → 162 | |
| 12/10 11:53 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 12/10 10:28 | Tạm dừng | |
| 12/10 10:07 | 1,70▼ | 2,16 |
| 12/10 09:46 | Tạm dừng | |
| 12/10 09:25 | 1,71▼ | 2,16▲ |
| 12/10 09:04 | 1,75 | 2,10▲ |
| 12/10 08:42 | 1,75▼ | 2,09▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,78 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 162 | Xỉu 162 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,75 | 1,88 |
| 1xBet | 1,68 | 1,82 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảng| Osaka | Tất cả | Alvark |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 6 | Thua | 1 |
| 496 | Ghi được | 792 |
| 596 | Bị ghi | 672 |
| Osaka | Chủ nhà | Alvark |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 1 |
| 249 | Ghi được | 361 |
| 346 | Bị ghi | 310 |
| Osaka | Đội khách | Alvark |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 247 | Ghi được | 431 |
| 250 | Bị ghi | 362 |
| Osaka | Tất cả | Alvark |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 6 | Thua | 1 |
| 496 | Ghi được | 679 |
| 596 | Bị ghi | 594 |
| Osaka | Chủ nhà | Alvark |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 249 | Ghi được | 248 |
| 346 | Bị ghi | 232 |
| Osaka | Đội khách | Alvark |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 247 | Ghi được | 431 |
| 250 | Bị ghi | 362 |
| Osaka | Tất cả | Alvark |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 113 |
| — | Bị ghi | 78 |
| Osaka | Chủ nhà | Alvark |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 113 |
| — | Bị ghi | 78 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 4 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 8 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Osaka Dựa trên 20 trận | Alvark Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 15T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 87.90 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 81.85 |
| -80 | Hiệu số | +121 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (13 trận) |
| 19.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (13 trận) |
| 17.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (13 trận) |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (13 trận) |
| 39.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (13 trận) |
| 37.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (13 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (10 trận) |
| 19.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (12 trận) |
| 28% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 72% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 42% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 52% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 12.5 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (12 trận) |
| 7.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| Osaka Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Alvark Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 6B | T · B | 9T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 78.56 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 83.67 | Bị ghi mỗi trận | 71.40 |
| -46 | Hiệu số | +120 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (7 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 (7 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (7 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.4 (7 trận) |
| 39.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (7 trận) |
| 35.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.7 (7 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 154.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (5 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 24% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (5 trận) |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 48% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Osaka Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Alvark Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 6T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 80.64 | Ghi được mỗi trận | 92.40 |
| 83.73 | Bị ghi mỗi trận | 92.30 |
| -34 | Hiệu số | +1 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (6 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (6 trận) |
| 39.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (6 trận) |
| 39.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (6 trận) |
| 164.4 | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 29.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 18.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 31% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (5 trận) |
| 12.4 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 9.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.6 (5 trận) |
| Osaka Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Alvark Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 6T 14B | T · B | 14T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 74% |
| 79.70 | Ghi được mỗi trận | 87.89 |
| 83.70 | Bị ghi mỗi trận | 81.84 |
| -80 | Hiệu số | +115 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 138 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (13 trận) |
| 19.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (13 trận) |
| 17.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (13 trận) |
| 20.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (13 trận) |
| 39.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (13 trận) |
| 37.8 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.5 (13 trận) |
| 163.4 | Tổng điểm trung bình | 169.7 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.3 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (10 trận) |
| 19.1 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (12 trận) |
| 28% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 72% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 42% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 52% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (10 trận) |
| 12.5 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (12 trận) |
| 7.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (12 trận) |
| Osaka | Giao hữu CLB | Alvark Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 703 : 835
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Osaka đã gặp Alvark tại B.LEAGUE vào 12/10/2026 12:05 UTC+07 tại Ookini Arena Maishima.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Osaka 78-103 Alvark.
Osaka đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Alvark đứng thứ 1.
Osaka thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Alvark thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Osaka thắng 1, Alvark thắng 9, hòa 0.
Đội hình Osaka có J. Takeuchi, K. Takahashi, J. Palmer.
Đội hình Alvark có S. Ando, K. Johnson, D. J. Hogg.
Osaka · Trận trước: Altiri Chiba vs Osaka (9/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Osaka (18/10)
Alvark · Trận trước: Brave Thunders vs Alvark (10/10) · Trận tiếp theo: Alvark vs Xac Broncos (14/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Chiba vs Shimane
- Akita vs Shinshu
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.