Ngôn ngữ

Yokohama vs Chiba

Chi tiết trận đấu
Yokohama International Swimming Pool
YokohamaChủ nhà
108 : 106Tỷ số chung cuộc
ChibaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 12:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
14Takuma Sato
31James Bell
21Maik Kotsar
2Isaiah Livers
33Narito Namizato
Dự bị 4
18Kenta Morii
30Koya Sudo
6Gakuto Arai
34Kyle Richardson
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
17Takumi Sato
1Yuta Watanabe
5Riku Segawa
19Nate Williams
26LG Gill
Dự bị 6
12Ren Kanechika
32Luke Maye
25Gaku Arao
31Shuta Hara
2Yuki Togashi
22Nyika Williams
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:32

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
108 : 106
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QOTTổng
Yokohama2222183313108
Chiba2518252711106

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
2Isaiah Livers36:53191144/103/5
21Maik Kotsar36:20251720/01/1
6 · Dự bịGakuto Arai29:4933106/91/1
33Narito Namizato27:3340100/20/0
14Takuma Sato24:0310442/42/2
31James Bell20:388222/72/2
34 · Dự bịKyle Richardson17:297510/11/1
18 · Dự bịKenta Morii16:512140/00/0
30 · Dự bịKoya Sudo15:240320/20/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
1Yuta Watanabe35:54101010/28/8
32 · Dự bịLuke Maye32:52131273/70/0
19Nate Williams31:2220222/52/4
2 · Dự bịYuki Togashi29:3520121/53/4
12 · Dự bịRen Kanechika27:109503/80/0
31 · Dự bịShuta Hara17:378120/04/5
26LG Gill16:465310/01/2
5Riku Segawa15:0013330/13/4
22 · Dự bịNyika Williams09:028210/02/5
17Takumi Sato08:140020/00/0
25 · Dự bịGaku Arao01:280000/00/0
Tính đến 20/10 13:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,70Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,452,70Đội khách1,531,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 12:562,70▼1,47▲
12/10 12:352,77▼1,44▲
12/10 10:072,86▲1,42▼
12/10 09:252,71▲1,46▼
12/10 08:422,47▲1,55▲
12/10 08:19 Đầu tiên2,451,53
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,701,47
Betfair2,631,44
Marathon2,551,44
1xBet2,561,45
Betano2,501,47
BetVictor2,651,45
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,91Đội khách -4.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,751,91Đội khách2,041,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 12:56Thay đổi mốc · 5.5 → 4.5
12/10 12:561,91▼1,91▲
12/10 10:28Tạm dừng
12/10 10:072,02▲1,81▼
12/10 09:25Tạm dừng
12/10 08:421,77▲2,06▲
12/10 08:19 Đầu tiên1,752,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,911,91
Betfair2,001,73
Marathon1,851,82
1xBet1,851,82
Betano1,851,82
BetVictor1,931,83
Tài/Xỉu172Tài 1721,90Xỉu 1721,92Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,951,90Xỉu1,871,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 12:56Thay đổi mốc · 169 → 172
12/10 12:561,90▼1,92▲
12/10 12:35Tạm dừng
12/10 12:141,94▼Tạm dừng
12/10 10:28Tạm dừng
12/10 10:07 Đầu tiên1,951,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 172Xỉu 172
Pinnacle1,901,92
Marathon1,911,72
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
YokohamaBTBTTBBBBB9T 11B
ChibaTBBBBTBBTB10T 10B
Yokohama
Dựa trên 20 trận
Chiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B10T 10B
45%Tỷ lệ thắng50%
78.85Ghi được mỗi trận87.60
81.70Bị ghi mỗi trận90.40
-57Hiệu số-56
94Điểm ghi cao nhất131
54Điểm ghi thấp nhất45
22.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 123.9 (15 trận)
17.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (15 trận)
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (15 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (15 trận)
39.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.5 (15 trận)
39.5 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.5 (15 trận)
160.6Tổng điểm trung bình178.0
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/15 trận
31.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.7 (11 trận)
20.1 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (14 trận)
32% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (11 trận)
76% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (11 trận)
45% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
54% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (11 trận)
11.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (14 trận)
8.1 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6 (14 trận)
1.6 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (14 trận)
Yokohama
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChiba
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B5T 5B
40%Tỷ lệ thắng50%
78.60Ghi được mỗi trận84.00
83.60Bị ghi mỗi trận87.80
-50Hiệu số-38
92Điểm ghi cao nhất131
54Điểm ghi thấp nhất45
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (7 trận)
17.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (7 trận)
23.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 317.3 (7 trận)
19.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (7 trận)
40.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.7 (7 trận)
42.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận36.9 (7 trận)
162.2Tổng điểm trung bình171.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
30.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (4 trận)
22.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (6 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (4 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công85% (4 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (4 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (4 trận)
10.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (6 trận)
9.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận5.2 (6 trận)
1.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
Yokohama
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnChiba
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 5BT · B5T 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
79.10Ghi được mỗi trận91.20
79.80Bị ghi mỗi trận93.00
-7Hiệu số-18
94Điểm ghi cao nhất109
66Điểm ghi thấp nhất74
21.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (8 trận)
17.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (8 trận)
16.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (8 trận)
20.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.4 (8 trận)
38.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.9 (8 trận)
37.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.9 (8 trận)
158.9Tổng điểm trung bình184.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
33.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.1 (7 trận)
18.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (8 trận)
29% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
53% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
12.4 (7 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (8 trận)
7.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.1 (8 trận)
1.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (8 trận)
Yokohama
Dựa trên 17 trận
B.LEAGUEChiba
Dựa trên 17 trận
17Trận17
9T 8BT · B9T 8B
53%Tỷ lệ thắng53%
80.06Ghi được mỗi trận89.47
79.06Bị ghi mỗi trận88.53
+17Hiệu số+16
94Điểm ghi cao nhất131
66Điểm ghi thấp nhất67
22.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 123.9 (15 trận)
17.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (15 trận)
19.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 319.0 (15 trận)
20.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.5 (15 trận)
39.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.5 (15 trận)
39.5 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.5 (15 trận)
159.1Tổng điểm trung bình178.0
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ1/15 trận
31.8 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.7 (11 trận)
20.1 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (14 trận)
32% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (11 trận)
76% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (11 trận)
45% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
54% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (11 trận)
11.4 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (14 trận)
8.1 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6 (14 trận)
1.6 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (14 trận)
Yokohama
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBChiba
Dựa trên 3 trận
3Trận3
0T 3BT · B1T 2B
0%Tỷ lệ thắng33%
72.00Ghi được mỗi trận77.00
96.67Bị ghi mỗi trận101.00
-74Hiệu số-72
82Điểm ghi cao nhất100
54Điểm ghi thấp nhất45
168.7Tổng điểm trung bình178.0
Trận gần đây
Tính đến 24/10 15:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Yokohama T
0H
7Chiba T
166.9Trung bình tổng điểm
Yokohama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
776 : 893
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
2T 0H 4B
Tính đến 05/10 13:05