Yokohama vs Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 14 | Takuma Sato | |
| 31 | James Bell | |
| 21 | Maik Kotsar | |
| 2 | Isaiah Livers | |
| 33 | Narito Namizato |
| 18 | Kenta Morii | |
| 30 | Koya Sudo | |
| 6 | Gakuto Arai | |
| 34 | Kyle Richardson |
| 17 | Takumi Sato | |
| 1 | Yuta Watanabe | |
| 5 | Riku Segawa | |
| 19 | Nate Williams | |
| 26 | LG Gill |
| 12 | Ren Kanechika | |
| 32 | Luke Maye | |
| 25 | Gaku Arao | |
| 31 | Shuta Hara | |
| 2 | Yuki Togashi | |
| 22 | Nyika Williams |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 108 : 106
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | OT | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama | 22 | 22 | 18 | 33 | 13 | 108 |
| Chiba | 25 | 18 | 25 | 27 | 11 | 106 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,70Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,45→2,70Đội khách1,53→1,47
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 12:56 | 2,70▼ | 1,47▲ |
| 12/10 12:35 | 2,77▼ | 1,44▲ |
| 12/10 10:07 | 2,86▲ | 1,42▼ |
| 12/10 09:25 | 2,71▲ | 1,46▼ |
| 12/10 08:42 | 2,47▲ | 1,55▲ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 2,45 | 1,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,70 | 1,47 |
| Betfair | 2,63 | 1,44 |
| Marathon | 2,55 | 1,44 |
| 1xBet | 2,56 | 1,45 |
| Betano | 2,50 | 1,47 |
| BetVictor | 2,65 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,91Đội khách -4.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,75→1,91Đội khách2,04→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 12:56 | Thay đổi mốc · 5.5 → 4.5 | |
| 12/10 12:56 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 12/10 10:28 | Tạm dừng | |
| 12/10 10:07 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 12/10 09:25 | Tạm dừng | |
| 12/10 08:42 | 1,77▲ | 2,06▲ |
| 12/10 08:19 Đầu tiên | 1,75 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,82 |
| Betano | 1,85 | 1,82 |
| BetVictor | 1,93 | 1,83 |
Tài/Xỉu172Tài 1721,90Xỉu 1721,92Pinnacle · Nhà cái 2Tài1,95→1,90Xỉu1,87→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 12:56 | Thay đổi mốc · 169 → 172 | |
| 12/10 12:56 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 12/10 12:35 | Tạm dừng | |
| 12/10 12:14 | 1,94▼ | Tạm dừng |
| 12/10 10:28 | Tạm dừng | |
| 12/10 10:07 Đầu tiên | 1,95 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 172 | Xỉu 172 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,92 |
| Marathon | 1,91 | 1,72 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 10T 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.85 | Ghi được mỗi trận | 87.60 |
| 81.70 | Bị ghi mỗi trận | 90.40 |
| -57 | Hiệu số | -56 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (15 trận) |
| 17.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (15 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (15 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (15 trận) |
| 39.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 (15 trận) |
| 39.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (15 trận) |
| 160.6 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (11 trận) |
| 20.1 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 11.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (14 trận) |
| 8.1 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (14 trận) |
| 1.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (14 trận) |
| Yokohama Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 5T 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 78.60 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 83.60 | Bị ghi mỗi trận | 87.80 |
| -50 | Hiệu số | -38 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (7 trận) |
| 17.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (7 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (7 trận) |
| 40.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (7 trận) |
| 42.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.9 (7 trận) |
| 162.2 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (4 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (6 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (4 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (4 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (4 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 10.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Yokohama Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 5B | T · B | 5T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.10 | Ghi được mỗi trận | 91.20 |
| 79.80 | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| -7 | Hiệu số | -18 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (8 trận) |
| 17.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (8 trận) |
| 16.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (8 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (8 trận) |
| 38.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.9 (8 trận) |
| 37.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.9 (8 trận) |
| 158.9 | Tổng điểm trung bình | 184.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (7 trận) |
| 18.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (8 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 12.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| Yokohama Dựa trên 17 trận | B.LEAGUE | Chiba Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 9T 8B | T · B | 9T 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 80.06 | Ghi được mỗi trận | 89.47 |
| 79.06 | Bị ghi mỗi trận | 88.53 |
| +17 | Hiệu số | +16 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 22.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.9 (15 trận) |
| 17.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (15 trận) |
| 19.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (15 trận) |
| 20.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.5 (15 trận) |
| 39.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.5 (15 trận) |
| 39.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (15 trận) |
| 159.1 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/15 trận |
| 31.8 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (11 trận) |
| 20.1 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (14 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (11 trận) |
| 76% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (11 trận) |
| 45% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 11.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (14 trận) |
| 8.1 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (14 trận) |
| 1.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (14 trận) |
| Yokohama Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Chiba Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 1T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 72.00 | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| 96.67 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -74 | Hiệu số | -72 |
| 82 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 54 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 168.7 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 776 : 893
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama đã gặp Chiba tại B.LEAGUE vào 12/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yokohama International Swimming Pool.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama 108-106 Chiba.
Yokohama đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Chiba đứng thứ 12.
Yokohama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Yokohama thắng 3, Chiba thắng 7, hòa 0.
Đội hình Yokohama có Maik Kotsar, Isaiah Livers, Narito Namizato.
Đội hình Chiba có Riku Segawa, Nate Williams, LG Gill.
Yokohama · Trận trước: Kyoto vs Yokohama (9/10) · Trận tiếp theo: Yokohama vs Ryukyu (16/10)
Chiba · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Chiba (10/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Shimane (17/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Chiba vs Shimane
- Akita vs Shinshu
- Altiri Chiba vs Hiroshima D.
- Sendai vs Utsunomiya Brex
- Gunma vs Alvark
- Tokyo Sunrockers vs Nagasaki
- Toyama vs Seahorses Mikawa
Bài viết mới nhất
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
Chưa có bài viết nào.