Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Hernandez | ||
| J. Johnson | ||
| Lu Chun-Hsiang | ||
| A. Dieng | ||
| Chen Chiang-Hsuang |
| Pai Yao-Cheng | ||
| Lin Cheng | ||
| J. Morrison | ||
| Kuan Ta-You | ||
| Li Chia-Kang | ||
| Chen Yu-Jui |
| S. Onodera | ||
| J. Cooley | ||
| K. Ravena | ||
| S. Oura | ||
| D. Nwaba |
| Y. Matsuwaki | ||
| M. Waki | ||
| K. Kawamata | ||
| M. Yamauchi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng · Đã chỉnh sửa- Tỷ số chung cuộc
- 97 : 103
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Taoyuan Pauian Pilots | 21 | 24 | 27 | 25 | 97 |
| Ryukyu | 28 | 25 | 23 | 27 | 103 |
| Hai đội | 49 | 49 | 50 | 52 | 200 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,62Đội khách1,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,59→2,62Đội khách1,45→1,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/10 17:12 | 2,62▲ | 1,43▼ |
| 28/10 16:52 | 2,46▼ | 1,50▲ |
| 28/10 16:32 | 2,50▼ | 1,48▲ |
| 28/10 15:31 | 2,53▲ | 1,47▼ |
| 28/10 15:11 | 2,49▲ | 1,48▼ |
| 28/10 14:33 | 2,48▲ | 1,49 |
| 28/10 14:13 | 2,46▼ | 1,49 |
| 28/10 13:37 | 2,48▼ | 1,49▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/10 13:16 | 2,62▲ | 1,44 |
| 28/10 12:00 | 2,61▲ | 1,44▼ |
| 28/10 11:05 Đầu tiên | 2,59 | 1,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,62 | 1,43 |
| Betfair | 2,75 | 1,40 |
| bet365 | 2,72 | 1,40 |
| Marathon | 2,84 | 1,36 |
| 1xBet | 2,53 | 1,41 |
| Betano | 2,45 | 1,47 |
| BetVictor | 2,55 | 1,45 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,83Đội khách -6.51,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,79→1,83Đội khách1,94→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/10 17:56 | Thay đổi mốc · 5.5 → 6.5 | |
| 28/10 17:56 | 1,83▲ | 1,89▼ |
| 28/10 17:12 | Tạm dừng | |
| 28/10 16:52 | 1,68▼ | 2,07▲ |
| 28/10 16:32 | 1,70▼ | 2,04▲ |
| 28/10 15:31 | 1,72▲ | 2,01▼ |
| 28/10 15:11 | 1,70▲ | 2,04▼ |
| 28/10 14:33 | 1,69▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/10 14:13 | 1,68▼ | 2,07▲ |
| 28/10 13:37 | 1,69▼ | 2,05▲ |
| 28/10 12:00 | 1,81▲ | 1,93▼ |
| 28/10 11:05 Đầu tiên | 1,79 | 1,94 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,89 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,82 | 1,85 |
| 1xBet | 1,64 | 1,92 |
| BetVictor | 1,80 | 1,91 |
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,88Xỉu 170.51,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,68→1,88Xỉu2,11→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/10 17:12 | 1,88▼ | 1,85 |
| 28/10 16:32 | Thay đổi mốc · 173 → 170.5 | |
| 28/10 16:32 | 1,89▲ | 1,85▼ |
| 28/10 13:16 | Tạm dừng | |
| 28/10 11:05 Đầu tiên | 1,68 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 170.5 | Xỉu 170.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,85 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,61 | 1,92 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội · 3 bảng| Taoyuan Pauian Pilots | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 12 |
| 0 | Thắng | 7 |
| 2 | Thua | 5 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 58% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 86.42 |
| 104.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.50 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 88.20 |
| 104.00 | Bị ghi mỗi trận | 72.40 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Đội khách | Ryukyu |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 4 |
| — | Tỷ lệ thắng | 43% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.14 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.71 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 97.00 | Ghi được mỗi trận | 103.00 |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 97.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 103.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Taoyuan Pauian Pilots | Đội khách | Ryukyu |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 103.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 97.00 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 105.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Taoyuan Pauian Pilots | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 105.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| Taoyuan Pauian Pilots | Tất cả | Ryukyu |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Thua | 5 |
| — | Tỷ lệ thắng | 55% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.18 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Chủ nhà | Ryukyu |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Thua | 1 |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 72.40 |
| Taoyuan Pauian Pilots | Đội khách | Ryukyu |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 4 |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 82.17 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 88.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Goyang Sono | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +5 | |
| 3 | Tainan TSG GhostHawks | 1 | 0 | 1 | .000 | -5 | |
| 4 | Xac Broncos | 1 | 0 | 1 | .000 | -35 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KCC Egis (Kor) | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 2 | Fubon Braves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 3 | Nagasaki | 2 | 1 | 1 | .500 | +6 | |
| 4 | Macau Hou Chon | 2 | 0 | 2 | .000 | -35 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abra Weavers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 2 | Ryukyu | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +6 | |
| 3 | Taoyuan Pauian Pilots | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 4 | Hong Kong Eastern | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 12 | 9 | 3 | .750 | +127 | |
| 2 | Sendai | 12 | 9 | 3 | .750 | +78 | |
| 3 | Tokyo Sunrockers | 12 | 8 | 4 | .667 | +142 | |
| 4 | Gunma | 11 | 7 | 4 | .636 | +41 | |
| 5 | Levanga Hokkaido | 10 | 6 | 4 | .600 | +39 | |
| 6 | Toyama | 11 | 6 | 5 | .545 | -38 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 11 | 5 | 6 | .455 | -7 | |
| 8 | Ibaraki Robots | 12 | 5 | 7 | .417 | +32 | |
| 9 | Yokohama | 12 | 5 | 7 | .417 | -78 | |
| 10 | Brave Thunders | 11 | 4 | 7 | .364 | -42 | |
| 11 | Chiba | 11 | 4 | 7 | .364 | -72 | |
| 12 | Akita | 11 | 4 | 7 | .364 | -78 | |
| 13 | Altiri Chiba | 12 | 3 | 9 | .250 | -109 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diamond Dolphins | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +131 | |
| 2 | Hiroshima D. | 11 | 10 | 1 | .909 | +142 | |
| 3 | NeoPhoenix | 7 | 6 | 1 | .857 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 10 | 8 | 2 | .800 | +103 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 8 | 6 | 2 | .750 | +100 | |
| 6 | Ryukyu | 11 | 6 | 5 | .545 | +41 | |
| 7 | Shiga | 10 | 5 | 5 | .500 | +12 | |
| 8 | Nagasaki | 12 | 5 | 7 | .417 | -53 | |
| 9 | Shimane | 10 | 4 | 6 | .400 | -11 | |
| 10 | Shinshu | 12 | 3 | 9 | .250 | -48 | |
| 11 | Kobe | 11 | 2 | 9 | .182 | -86 | |
| 12 | Saga | 11 | 1 | 10 | .091 | -207 | |
| 13 | Osaka | 11 | 1 | 10 | .091 | -215 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Ryukyu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 11T 7B | T · B | 11T 7B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 90.83 | Ghi được mỗi trận | 81.39 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 76.83 |
| +81 | Hiệu số | +82 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| 22.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 |
| 44.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 158.2 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 43.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (16 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (16 trận) |
| 66% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (16 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (16 trận) |
| 50% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 4.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 18 trận | Ryukyu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 11T 7B | T · B | 12T 8B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 90.83 | Ghi được mỗi trận | 82.85 |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | 78.95 |
| +81 | Hiệu số | +78 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 21.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 (18 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (18 trận) |
| 22.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (18 trận) |
| 21.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (18 trận) |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (18 trận) |
| 44.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (18 trận) |
| 177.2 | Tổng điểm trung bình | 161.8 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 43.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (16 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (18 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (16 trận) |
| 66% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (16 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (16 trận) |
| 50% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (18 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 5B | T · B | 7T 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 92.27 | Ghi được mỗi trận | 89.78 |
| 90.73 | Bị ghi mỗi trận | 77.44 |
| +17 | Hiệu số | +111 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (7 trận) |
| 21.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 (7 trận) |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (7 trận) |
| 25.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.1 (7 trận) |
| 41.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (7 trận) |
| 48.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (7 trận) |
| 183.0 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 42.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (5 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 (7 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 66% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (5 trận) |
| 42% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Ryukyu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 5T 2B | T · B | 5T 6B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 88.57 | Ghi được mỗi trận | 77.18 |
| 79.43 | Bị ghi mỗi trận | 80.18 |
| +64 | Hiệu số | -33 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.5 |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 15.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 46.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 |
| 37.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.1 |
| 168.0 | Tổng điểm trung bình | 157.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 45.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 |
| 17.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 |
| 29% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% |
| 48% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 |
| Taoyuan Pauian Pilots | B.LEAGUE | Ryukyu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · B | 11T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 61% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.39 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.83 |
| — | Hiệu số | +82 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| — | Tổng điểm trung bình | 158.2 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (16 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (16 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (16 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 42% (16 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (16 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 |
| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 10 trận | P. League+ | Ryukyu |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 6T 4B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 87.70 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 44.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 63% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 48% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 5 trận | Siêu giải châu Á đông | Ryukyu |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 3T 2B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +45 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 41.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Taoyuan Pauian Pilots Dựa trên 3 trận | Asia Champions League | Ryukyu |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 102.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +33 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 100 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 193.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| Taoyuan Pauian Pilots | Giao hữu CLB | Ryukyu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 247 : 232
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Taoyuan Pauian Pilots đã gặp Ryukyu tại Siêu giải châu Á đông vào 28/10/2026 18:10 UTC+07 tại Taipei Heping Basketball Gymnasium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Taoyuan Pauian Pilots 97-103 Ryukyu.
Taoyuan Pauian Pilots đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Ryukyu đứng thứ 2.
Taoyuan Pauian Pilots thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ryukyu thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Taoyuan Pauian Pilots thắng 2, Ryukyu thắng 1, hòa 0.
Đội hình Taoyuan Pauian Pilots có Lu Chun-Hsiang, A. Dieng, Chen Chiang-Hsuang.
Đội hình Ryukyu có K. Ravena, S. Oura, D. Nwaba.
Taoyuan Pauian Pilots · Trận trước: Taoyuan Pauian Pilots vs Utsunomiya Brex (22/3) · Trận tiếp theo: Hong Kong Eastern vs Taoyuan Pauian Pilots (26/12)
Ryukyu · Trận trước: Nagasaki vs Ryukyu (26/10) · Trận tiếp theo: Ryukyu vs NeoPhoenix (31/10)
Các trận Siêu giải châu Á đông khác cùng ngày
Các trận Siêu giải châu Á đông tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Akita vs Altiri Chiba
Chưa có bài viết nào.