Ngôn ngữ

Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu

Chi tiết trận đấu
Taipei Heping Basketball Gymnasium
Taoyuan Pauian PilotsChủ nhà
97 : 103Tỷ số chung cuộc
RyukyuĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/10 17:56
Kết quả Đã xác nhận · Đã chỉnh sửa · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
D. Hernandez
J. Johnson
Lu Chun-Hsiang
A. Dieng
Chen Chiang-Hsuang
Dự bị 6
Pai Yao-Cheng
Lin Cheng
J. Morrison
Kuan Ta-You
Li Chia-Kang
Chen Yu-Jui
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
S. Onodera
J. Cooley
K. Ravena
S. Oura
D. Nwaba
Dự bị 4
Y. Matsuwaki
M. Waki
K. Kawamata
M. Yamauchi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
—
Tính đến 28/10 21:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng · Đã chỉnh sửa
Tỷ số chung cuộc
97 : 103
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Taoyuan Pauian Pilots2124272597
Ryukyu28252327103
Hai đội49495052200
Thống kê đội · Cuối cùng
97Điểm—
36Bắt bóng bật bảng—
19Kiến tạo28
8Cướp bóng8
4Chắn bóng1
17Mất bóng13
26/39Ném 2 điểm thành công—
9/30Ném 3 điểm thành công—
18/23Ném phạt thành công—

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Johnson38:2119725/100/0
Lu Chun-Hsiang36:1920532/86/6
Dự bịJ. Morrison24:5113430/31/1
D. Hernandez22:4313910/15/8
Chen Chiang-Hsuang17:4311421/40/0
Dự bịKuan Ta-You17:3012320/02/4
A. Dieng15:150210/00/0
Dự bịLi Chia-Kang13:512130/30/0
Dự bịPai Yao-Cheng7:497121/14/4
Dự bịLin Cheng4:160000/00/0
Dự bịChen Yu-Jui1:220000/00/0
—
Tính đến 28/10 21:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,62Đội khách1,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,592,62Đội khách1,451,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 17:122,62▲1,43▼
28/10 16:522,46▼1,50▲
28/10 16:322,50▼1,48▲
28/10 15:312,53▲1,47▼
28/10 15:112,49▲1,48▼
28/10 14:332,48▲1,49
28/10 14:132,46▼1,49
28/10 13:372,48▼1,49▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/10 13:162,62▲1,44
28/10 12:002,61▲1,44▼
28/10 11:05 Đầu tiên2,591,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,621,43
Betfair2,751,40
bet3652,721,40
Marathon2,841,36
1xBet2,531,41
Betano2,451,47
BetVictor2,551,45
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,83Đội khách -6.51,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,791,83Đội khách1,941,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 6.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/10 17:56Thay đổi mốc · 5.5 → 6.5
28/10 17:561,83▲1,89▼
28/10 17:12Tạm dừng
28/10 16:521,68▼2,07▲
28/10 16:321,70▼2,04▲
28/10 15:311,72▲2,01▼
28/10 15:111,70▲2,04▼
28/10 14:331,69▲2,05▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
28/10 14:131,68▼2,07▲
28/10 13:371,69▼2,05▲
28/10 12:001,81▲1,93▼
28/10 11:05 Đầu tiên1,791,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +6.5Đội khách -6.5
Pinnacle1,831,89
bet3651,831,83
Marathon1,821,85
1xBet1,641,92
BetVictor1,801,91
Tài/Xỉu170.5Tài 170.51,88Xỉu 170.51,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,681,88Xỉu2,111,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 170.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/10 17:121,88▼1,85
28/10 16:32Thay đổi mốc · 173 → 170.5
28/10 16:321,89▲1,85▼
28/10 13:16Tạm dừng
28/10 11:05 Đầu tiên1,682,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 170.5Xỉu 170.5
Pinnacle1,881,85
bet3651,741,95
Marathon1,831,84
1xBet1,611,92
Betano1,831,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội · 3 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 2 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Taoyuan Pauian PilotsTất cảRyukyu
2Trận12
0Thắng7
2Thua5
0%Tỷ lệ thắng58%
88.00Ghi được mỗi trận86.42
104.00Bị ghi mỗi trận82.50
Taoyuan Pauian PilotsChủ nhàRyukyu
2Trận5
0Thắng4
2Thua1
0%Tỷ lệ thắng80%
88.00Ghi được mỗi trận88.20
104.00Bị ghi mỗi trận72.40
Taoyuan Pauian PilotsĐội kháchRyukyu
—Trận7
—Thắng3
—Thua4
—Tỷ lệ thắng43%
—Ghi được mỗi trận85.14
—Bị ghi mỗi trận89.71
Taoyuan Pauian PilotsTất cảRyukyu
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
0%Tỷ lệ thắng100%
97.00Ghi được mỗi trận103.00
103.00Bị ghi mỗi trận97.00
Taoyuan Pauian PilotsChủ nhàRyukyu
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
0%Tỷ lệ thắng—
97.00Ghi được mỗi trận—
103.00Bị ghi mỗi trận—
Taoyuan Pauian PilotsĐội kháchRyukyu
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Tỷ lệ thắng100%
—Ghi được mỗi trận103.00
—Bị ghi mỗi trận97.00
Taoyuan Pauian PilotsTất cảRyukyu
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
0%Tỷ lệ thắng—
79.00Ghi được mỗi trận—
105.00Bị ghi mỗi trận—
Taoyuan Pauian PilotsChủ nhàRyukyu
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
0%Tỷ lệ thắng—
79.00Ghi được mỗi trận—
105.00Bị ghi mỗi trận—
Taoyuan Pauian PilotsTất cảRyukyu
—Trận11
—Thắng6
—Thua5
—Tỷ lệ thắng55%
—Ghi được mỗi trận84.91
—Bị ghi mỗi trận81.18
Taoyuan Pauian PilotsChủ nhàRyukyu
—Trận5
—Thắng4
—Thua1
—Tỷ lệ thắng80%
—Ghi được mỗi trận88.20
—Bị ghi mỗi trận72.40
Taoyuan Pauian PilotsĐội kháchRyukyu
—Trận6
—Thắng2
—Thua4
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận82.17
—Bị ghi mỗi trận88.50
Giải đấu được tính: Siêu giải châu Á đông · P. League+ (chỉ các trận đã nhận) · B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark1101.000+35
2Goyang Sono1101.000+5
3Tainan TSG GhostHawks101.000-5
4Xac Broncos101.000-35
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KCC Egis (Kor)1101.000+15
2Fubon Braves1101.000+14
3Nagasaki211.500+6
4Macau Hou Chon202.000-35
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Abra Weavers1101.000+7
2Ryukyu1101.000+6
3Taoyuan Pauian Pilots101.000-6
4Hong Kong Eastern101.000-7
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Taoyuan Pauian Pilots —
Ryukyu B.LEAGUE
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark1293.750+127
2Sendai1293.750+78
3Tokyo Sunrockers1284.667+142
4Gunma1174.636+41
5Levanga Hokkaido1064.600+39
6Toyama1165.545-38
7Utsunomiya Brex1156.455-7
8Ibaraki Robots1257.417+32
9Yokohama1257.417-78
10Brave Thunders1147.364-42
11Chiba1147.364-72
12Akita1147.364-78
13Altiri Chiba1239.250-109
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins8801.000+131
2Hiroshima D.11101.909+142
3NeoPhoenix761.857+56
4Kyoto1082.800+103
5Seahorses Mikawa862.750+100
6Ryukyu1165.545+41
7Shiga1055.500+12
8Nagasaki1257.417-53
9Shimane1046.400-11
10Shinshu1239.250-48
11Kobe1129.182-86
12Saga11110.091-207
13Osaka11110.091-215
Tính đến 30/10 06:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Taoyuan Pauian PilotsBTTBTBTBBT11T 7B · Dựa trên 18 trận
RyukyuBTTTBTBBTT12T 8B
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 18 trận
Trận chính thứcRyukyu
Dựa trên 18 trận
18Trận18
11T 7BT · B11T 7B
61%Tỷ lệ thắng61%
90.83Ghi được mỗi trận81.39
86.33Bị ghi mỗi trận76.83
+81Hiệu số+82
107Điểm ghi cao nhất99
72Điểm ghi thấp nhất60
21.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7
21.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3
22.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4
21.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0
43.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0
44.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4
177.2Tổng điểm trung bình158.2
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
43.6 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.6 (16 trận)
19.9 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (16 trận)
66% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (16 trận)
41% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (16 trận)
50% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (16 trận)
9.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.8
4.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 18 trận
Ryukyu
Dựa trên 20 trận
18Trận20
11T 7BT · B12T 8B
61%Tỷ lệ thắng60%
90.83Ghi được mỗi trận82.85
86.33Bị ghi mỗi trận78.95
+81Hiệu số+78
107Điểm ghi cao nhất110
72Điểm ghi thấp nhất60
21.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 119.7 (18 trận)
21.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (18 trận)
22.5 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 319.4 (18 trận)
21.6 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (18 trận)
43.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (18 trận)
44.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (18 trận)
177.2Tổng điểm trung bình161.8
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
43.6 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.6 (16 trận)
19.9 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (18 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (16 trận)
66% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (16 trận)
41% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (16 trận)
50% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (16 trận)
9.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (18 trận)
4.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận5.8 (18 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (18 trận)
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRyukyu
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 5BT · B7T 2B
55%Tỷ lệ thắng78%
92.27Ghi được mỗi trận89.78
90.73Bị ghi mỗi trận77.44
+17Hiệu số+111
107Điểm ghi cao nhất110
78Điểm ghi thấp nhất65
19.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 120.0 (7 trận)
21.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 225.6 (7 trận)
23.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 320.3 (7 trận)
25.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.1 (7 trận)
41.4 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận45.6 (7 trận)
48.1 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (7 trận)
183.0Tổng điểm trung bình167.2
1/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
42.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.6 (5 trận)
21.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận22.1 (7 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (5 trận)
66% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công86% (5 trận)
42% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (5 trận)
52% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (7 trận)
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnRyukyu
Dựa trên 11 trận
7Trận11
5T 2BT · B5T 6B
71%Tỷ lệ thắng45%
88.57Ghi được mỗi trận77.18
79.43Bị ghi mỗi trận80.18
+64Hiệu số-33
104Điểm ghi cao nhất94
72Điểm ghi thấp nhất60
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 119.5
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 218.5
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8
15.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 420.3
46.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.1
37.0 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.1
168.0Tổng điểm trung bình157.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
45.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.6
17.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận17.3
29% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30%
67% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công67%
40% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng41%
48% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)51%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận12.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận5.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4
Taoyuan Pauian PilotsB.LEAGUERyukyu
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · B11T 7B
—Tỷ lệ thắng61%
—Ghi được mỗi trận81.39
—Bị ghi mỗi trận76.83
—Hiệu số+82
—Điểm ghi cao nhất99
—Điểm ghi thấp nhất60
—Điểm trung bình hiệp 119.7
—Điểm trung bình hiệp 221.3
—Điểm trung bình hiệp 319.4
—Điểm trung bình hiệp 421.0
—Điểm trung bình nửa đầu trận41.0
—Điểm trung bình nửa sau trận40.4
—Tổng điểm trung bình158.2
—Số trận có hiệp phụ0/18 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.6 (16 trận)
—Kiến tạo mỗi trận19.2
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (16 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công73% (16 trận)
—Tỷ lệ ném trúng42% (16 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)54% (16 trận)
—Mất bóng mỗi trận12.8
—Cướp bóng mỗi trận5.8
—Chắn bóng mỗi trận2.3
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 10 trận
P. League+Ryukyu
10Trận—
6T 4BT · B—
60%Tỷ lệ thắng—
88.00Ghi được mỗi trận—
87.70Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
107Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
21.5Điểm trung bình hiệp 1—
21.4Điểm trung bình hiệp 2—
21.4Điểm trung bình hiệp 3—
22.5Điểm trung bình hiệp 4—
42.9Điểm trung bình nửa đầu trận—
43.9Điểm trung bình nửa sau trận—
175.7Tổng điểm trung bình—
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ—
44.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
19.9 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận—
30% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
63% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
39% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng—
48% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 5 trận
Siêu giải châu Á đôngRyukyu
5Trận—
3T 2BT · B—
60%Tỷ lệ thắng—
89.60Ghi được mỗi trận—
80.60Bị ghi mỗi trận—
+45Hiệu số—
102Điểm ghi cao nhất—
81Điểm ghi thấp nhất—
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
25.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
43.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
170.2Tổng điểm trung bình—
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
41.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận—
31% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
72% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
54% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận—
4.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận—
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Taoyuan Pauian Pilots
Dựa trên 3 trận
Asia Champions LeagueRyukyu
3Trận—
2T 1BT · B—
67%Tỷ lệ thắng—
102.33Ghi được mỗi trận—
91.33Bị ghi mỗi trận—
+33Hiệu số—
104Điểm ghi cao nhất—
100Điểm ghi thấp nhất—
193.7Tổng điểm trung bình—
Taoyuan Pauian PilotsGiao hữu CLBRyukyu
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số-4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Taoyuan Pauian Pilots T
0H
1Ryukyu T
159.7Trung bình tổng điểm
Taoyuan Pauian Pilots Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
247 : 232
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 21/10 18:10

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 1 trận · trong tổng số 2 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G69Lu Chun-Hsiang136:1920.05.03.0
G6Kuan Ta-You117:3012.03.02.0
G12Li Chia-Kang113:512.01.03.0
G30Pai Yao-Cheng17:497.01.02.0
C1A. Dieng115:150.02.01.0
C25Lin Cheng14:160.00.00.0
J. Johnson138:2119.07.02.0
J. Morrison124:5113.04.03.0
D. Hernandez122:4313.09.01.0
Chen Chiang-Hsuang117:4311.04.02.0
Chen Yu-Jui11:220.00.00.0
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15Yoshiyuki Matsuwaki1121:205.31.51.9
G18Masahiro Waki1117:357.53.41.8
G34Shota Onodera1112:362.41.00.8
C45Jack Cooley1126:5012.710.81.9
17David Nwaba1129:0418.17.84.1
21Kevin Jones1125:4310.54.81.4
3Sota Oura1121:419.41.04.5
11Kiefer Ravena1118:409.71.83.9
8R. Sadohara1020:156.62.11.1
99Koya Kawamata511:014.22.80.4
32Morihisa Yamauchi52:101.80.20.4
77Ryunosuke Satori31:580.70.70.0
2Koya Kobari28:172.52.01.5
Tính đến 29/10 18:15

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày