Ngôn ngữ

Ryukyu vs Gunma

Chi tiết trận đấu
Okinawa Arena
RyukyuChủ nhà
17:35Bắt đầu 23/10
GunmaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
RyukyuTất cảGunma
6Trận7
3Thắng6
3Thua1
479Ghi được532
488Bị ghi477
RyukyuChủ nhàGunma
2Trận4
1Thắng4
1Thua0
155Ghi được325
145Bị ghi281
RyukyuĐội kháchGunma
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
324Ghi được207
343Bị ghi196
RyukyuTất cảGunma
6Trận7
3Thắng6
3Thua1
479Ghi được532
488Bị ghi477
RyukyuChủ nhàGunma
2Trận4
1Thắng4
1Thua0
155Ghi được325
145Bị ghi281
RyukyuĐội kháchGunma
4Trận3
2Thắng2
2Thua1
324Ghi được207
343Bị ghi196
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Toyama743.571+6
4Sendai743.571+34
5Yokohama743.571+5
6Sun Rockers Shibuya743.571+47
7Utsunomiya Brex633.500+19
8Hokkaido633.500+4
9Brave Thunders624.333-49
10Akita624.333-56
11Chiba725.286-47
12Altiri Chiba725.286-53
13Ibaraki Robots707.000-51
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.6601.000+85
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Ryukyu633.500-9
7Shimane633.500+1
8Shiga734.429+28
9Nagasaki734.429-35
10Shinshu725.286-22
11Kobe725.286-53
12Osaka716.143-100
13Saga716.143-101
Tính đến 16/10 06:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RyukyuTBBTTBBTBB13T 7B
GunmaTBTTTTTTTB17T 3B
Ryukyu
Dựa trên 20 trận
Gunma
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B17T 3B
65%Tỷ lệ thắng85%
80.60Ghi được mỗi trận82.75
76.45Bị ghi mỗi trận71.70
+83Hiệu số+221
110Điểm ghi cao nhất101
60Điểm ghi thấp nhất59
19.3 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (15 trận)
20.5 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 221.7 (15 trận)
18.8 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (15 trận)
20.3 (18 trận)Điểm trung bình hiệp 418.4 (15 trận)
39.8 (18 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (15 trận)
39.1 (18 trận)Điểm trung bình nửa sau trận37.9 (15 trận)
157.1Tổng điểm trung bình154.4
0/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
37.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (11 trận)
16.4 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận19.6 (15 trận)
32% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
75% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (11 trận)
40% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
52% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
10.9 (18 trận)Mất bóng mỗi trận9.7 (15 trận)
5.1 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (15 trận)
2.4 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (15 trận)
Ryukyu
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGunma
Dựa trên 9 trận
10Trận9
8T 2BT · B9T 0B
80%Tỷ lệ thắng100%
85.60Ghi được mỗi trận84.78
75.50Bị ghi mỗi trận72.89
+101Hiệu số+107
110Điểm ghi cao nhất97
65Điểm ghi thấp nhất72
18.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (6 trận)
22.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.0 (6 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.3 (6 trận)
22.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 418.0 (6 trận)
40.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.5 (6 trận)
42.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.3 (6 trận)
161.1Tổng điểm trung bình157.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
38.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.2 (5 trận)
18.2 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0 (6 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (5 trận)
88% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công83% (5 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (5 trận)
10.9 (8 trận)Mất bóng mỗi trận9.8 (6 trận)
5.8 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7 (6 trận)
2.8 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (6 trận)
Ryukyu
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGunma
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 5BT · B8T 3B
50%Tỷ lệ thắng73%
75.60Ghi được mỗi trận81.09
77.40Bị ghi mỗi trận70.73
-18Hiệu số+114
94Điểm ghi cao nhất101
60Điểm ghi thấp nhất59
20.1Điểm trung bình hiệp 119.9 (9 trận)
19.1Điểm trung bình hiệp 221.4 (9 trận)
17.5Điểm trung bình hiệp 317.0 (9 trận)
18.9Điểm trung bình hiệp 418.7 (9 trận)
39.2Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (9 trận)
36.4Điểm trung bình nửa sau trận35.7 (9 trận)
153.0Tổng điểm trung bình151.8
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
37.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.7 (6 trận)
15.0Kiến tạo mỗi trận19.3 (9 trận)
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
69% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (6 trận)
39% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng40% (6 trận)
50% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (6 trận)
11.0Mất bóng mỗi trận9.6 (9 trận)
4.5Cướp bóng mỗi trận7.2 (9 trận)
2.2Chắn bóng mỗi trận2.7 (9 trận)
Ryukyu
Dựa trên 18 trận
B.LEAGUEGunma
Dựa trên 18 trận
18Trận18
12T 6BT · B15T 3B
67%Tỷ lệ thắng83%
78.89Ghi được mỗi trận80.89
74.06Bị ghi mỗi trận70.11
+87Hiệu số+194
94Điểm ghi cao nhất97
60Điểm ghi thấp nhất59
19.3Điểm trung bình hiệp 120.5 (15 trận)
20.5Điểm trung bình hiệp 221.7 (15 trận)
18.8Điểm trung bình hiệp 319.5 (15 trận)
20.3Điểm trung bình hiệp 418.4 (15 trận)
39.8Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (15 trận)
39.1Điểm trung bình nửa sau trận37.9 (15 trận)
152.9Tổng điểm trung bình151.0
0/18 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
37.5 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.2 (11 trận)
16.4Kiến tạo mỗi trận19.6 (15 trận)
32% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
75% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (11 trận)
40% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
52% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
10.9Mất bóng mỗi trận9.7 (15 trận)
5.1Cướp bóng mỗi trận7.4 (15 trận)
2.4Chắn bóng mỗi trận2.4 (15 trận)
Ryukyu
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBGunma
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B2T 0B
-4Hiệu số+27
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 17:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
7Ryukyu T
0H
5Gunma T
158.9Trung bình tổng điểm
Ryukyu Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
982 : 925
Sân nhà
4T 0H 4B
Sân khách
3T 0H 1B
Tính đến 01/10 17:35

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Cooley428:5614.812.81.8
D. Nwaba428:4815.88.53.8
K. Jones427:3211.55.21.2
R. Sadohara422:426.22.01.0
S. Oura420:316.00.54.0
K. Ravena420:299.51.53.0
Y. Matsuwaki418:304.01.02.0
M. Waki415:017.23.51.8
S. Onodera411:462.20.81.0
K. Kobari28:172.52.01.5
M. Yamauchi21:511.50.00.5
R. Satori11:422.00.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Blackshear728:2315.68.32.4
T. Jones727:2412.64.13.1
K. Hosokawa723:288.71.90.4
A. Edu722:125.97.61.7
Y. Fujii722:047.61.62.0
T. Nakamura721:127.02.42.6
S. Johnson431:2819.56.03.5
K. Flippin713:244.02.31.3
K. Asano79:490.71.00.1
N. Tsuji78:341.70.10.7
K. Tsurumaki57:480.60.60.4
D. Taniguchi22:261.50.50.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)