Ibaraki Robots vs Diamond Dolphins
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Hasegawa | ||
| T. Soares | ||
| H. Yoshii | ||
| R. Parks Jr | ||
| R. Maeda |
| K. Fukuzawa | ||
| H. Watanabe | ||
| F. Delany | ||
| R. Jingaoka | ||
| K. Akama |
| K. Imamura | ||
| R. Luther | ||
| T. Saito | ||
| S. Eatherton | ||
| A. Henry |
| T. Kato | ||
| H. Ozawa | ||
| T. Nakahigashi | ||
| I. Murphy | ||
| T. Harimoto | ||
| J. Holtz | ||
| Q. Millora-Brown |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 90
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ibaraki Robots | 25 | 21 | 14 | 18 | 78 |
| Diamond Dolphins | 28 | 11 | 24 | 27 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,55Đội khách1,29Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,78→3,55Đội khách1,24→1,29
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:42 | 3,55▼ | 1,29▲ |
| 11/10 12:13 | 3,81▲ | 1,25▼ |
| 11/10 11:43 | 3,62▲ | 1,28▼ |
| 11/10 09:54 | 3,47▼ | 1,30▲ |
| 11/10 08:33 | 3,84▲ | 1,25▲ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 3,78 | 1,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,55 | 1,29 |
| Betfair | 3,25 | 1,29 |
| bet365 | 3,35 | 1,28 |
| Marathon | 3,40 | 1,26 |
| 1xBet | 3,41 | 1,27 |
| Betano | 3,35 | 1,28 |
| BetVictor | 3,50 | 1,26 |
Kèo chấp châu Á8Chủ nhà +81,83Đội khách -81,99Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,76Đội khách1,85→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:42 | Thay đổi mốc · 6.5 → 8 | |
| 11/10 11:43 | Tạm dừng | |
| 11/10 09:54 | 1,76▼ | 2,07▲ |
| 11/10 08:33 | 1,94▲ | 1,87▲ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 1,93 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà +8 | Đội khách -8 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,99 |
| bet365 | 1,80 | 1,86 |
| Marathon | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
Tài/Xỉu159.5Tài 159.51,65Xỉu 159.52,25Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,63→1,64Xỉu2,25→2,27
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 12:42 | Thay đổi mốc · 164.5 → 159.5 | |
| 11/10 09:54 | Tạm dừng | |
| 11/10 08:33 | 1,64▲ | 2,27▲ |
| 11/10 01:15 Đầu tiên | 1,63 | 2,25 |
| Nhà cái | Tài 159.5 | Xỉu 159.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,65 | 2,25 |
| bet365 | 1,52 | 2,40 |
| 1xBet | 1,64 | 1,98 |
| Betano | 1,47 | 2,42 |
| BetVictor | 1,55 | 2,28 |
| Marathon | 1,52 | — |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 13T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 78.55 | Ghi được mỗi trận | 83.10 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 78.35 |
| -118 | Hiệu số | +95 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.9 (14 trận) |
| 16.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (14 trận) |
| 19.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 19.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (14 trận) |
| 37.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (14 trận) |
| 38.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (14 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 161.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 31.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (11 trận) |
| 19.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (13 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 73% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 13.6 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| 6.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (13 trận) |
| 1.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 3T 8B | T · B | 5T 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 81.27 | Ghi được mỗi trận | 85.75 |
| 87.09 | Bị ghi mỗi trận | 77.75 |
| -64 | Hiệu số | +64 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (3 trận) |
| 18.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (3 trận) |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (3 trận) |
| 18.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (3 trận) |
| 39.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (3 trận) |
| 37.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (3 trận) |
| 168.4 | Tổng điểm trung bình | 163.5 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 30.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.7 (3 trận) |
| 36% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 6.5 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 2T 7B | T · B | 8T 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 75.22 | Ghi được mỗi trận | 81.33 |
| 81.22 | Bị ghi mỗi trận | 78.75 |
| -54 | Hiệu số | +31 |
| 88 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.1 (11 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (11 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (11 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (11 trận) |
| 34.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (11 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (11 trận) |
| 156.4 | Tổng điểm trung bình | 160.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 32.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.9 (9 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (10 trận) |
| 35% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (9 trận) |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (9 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (9 trận) |
| 52% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (10 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| Ibaraki Robots Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 5T 15B | T · B | 11T 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 78.55 | Ghi được mỗi trận | 82.72 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 79.67 |
| -118 | Hiệu số | +55 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.9 (14 trận) |
| 16.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (14 trận) |
| 19.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 19.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (14 trận) |
| 37.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (14 trận) |
| 38.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 (14 trận) |
| 163.0 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 31.3 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (11 trận) |
| 19.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (13 trận) |
| 35% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (11 trận) |
| 73% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (11 trận) |
| 43% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 55% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (11 trận) |
| 13.6 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| 6.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (13 trận) |
| 1.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (13 trận) |
| Ibaraki Robots | Giao hữu CLB | Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 727 : 857
- Sân nhà
- 1T 0H 7B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ibaraki Robots đã gặp Diamond Dolphins tại B.LEAGUE vào 11/10/2026 13:05 UTC+07 tại Adastria Mito Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ibaraki Robots 78-90 Diamond Dolphins.
Ibaraki Robots đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Diamond Dolphins đứng thứ 2.
Ibaraki Robots thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Ibaraki Robots thắng 1, Diamond Dolphins thắng 9, hòa 0.
Đội hình Ibaraki Robots có H. Yoshii, R. Parks Jr, R. Maeda.
Đội hình Diamond Dolphins có T. Saito, S. Eatherton, A. Henry.
Ibaraki Robots · Trận trước: Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex (9/10) · Trận tiếp theo: Brave Thunders vs Ibaraki Robots (16/10)
Diamond Dolphins · Trận trước: Shimane vs Diamond Dolphins (4/10) · Trận tiếp theo: Shinshu vs Diamond Dolphins (19/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Altiri Chiba vs Toyama
- Kyoto vs Seahorses Mikawa
- Utsunomiya Brex vs Akita
- Tokyo Sunrockers vs Sendai
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Saga vs Gunma
- Shiga vs Shinshu
- Osaka vs Alvark
- Nagasaki vs Kobe
- Yokohama vs Chiba
- Saga vs Levanga Hokkaido
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Ryukyu
- Chiba vs Shimane
- Akita vs Shinshu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
Chưa có bài viết nào.